赛事中心已结束#1505722

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U09

越南 ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút + 2 giây平均等级分 / 平均年龄 2104 / 925 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
地点
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
平均等级分 / 平均年龄
2104 / 9
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U09
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-09-27
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút + 2 giây
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
2104 / 9
参赛
25

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U09 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
12Mai Nhật MinhU09BSC—6,5028,53244
25Lê Xuân BáchU09KTL—5,50273032
31Nguyễn Hoàng Khôi NguyênU09TNV—5,502527,543
44Nguyễn Gia KhánhU09TTR—4,5026,527,543
511Đỗ An PhúcU09HPD—4,50262931
63Lê Minh KhôiU09HPD—4,50242631
710Đỗ An KhánhU09HPD—4030,533,532
813Lê Nhật KhánhU09TTR—4023,52631
917Nguyễn Lê Nhật QuangU09TNV—4023,525,541
107Bùi Thanh PhongU09KTL—4022,523,531
1118Nguyễn Minh KhangU09PCK—4019,52132
1214Nguyễn Anh KhoaU09VIE—3,5024,52732
136Nguyễn Hoàng Tuấn VũU09KTL—3,502325,541
1425Phạm Minh QuânU11KTL—3,50212332
1522Phùng Nhật Vương AnhU09VPH—3020,521,532
1615Nguyễn Đình VũU09VIE—3019,52142
1723Vũ Khương DuyU09VIE—3018,519,530
1821Phạm Vũ Minh NhậtU09VIE—2,50222442
1916Nguyễn Hải BìnhU09KTL—2018,520,520
2020Phạm Đăng KhôiU09KPC—2018,519,541
219Đào Hoàng Quốc BảoU09VIE—201819,541
228Bùi Minh VũU09KTL—2016,51830
2324Vương Thiên BảoU09KTL—1021,523,500
2412Huỳnh Quang BìnhU09PCK—0016,517,500
2519Nguyễn Thiện MinhU09VIE—0016,517,500
按最终名次 · 25 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Mai Nhật MinhBSC · — · 序号 26,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 32 · TB4 4 · TB5 4协会 U09
2Lê Xuân BáchKTL · — · 序号 55,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 30 · TB4 3 · TB5 2协会 U09
3Nguyễn Hoàng Khôi NguyênTNV · — · 序号 15,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 27,5 · TB4 4 · TB5 3协会 U09
4Nguyễn Gia KhánhTTR · — · 序号 44,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 27,5 · TB4 4 · TB5 3协会 U09
5Đỗ An PhúcHPD · — · 序号 114,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 29 · TB4 3 · TB5 1协会 U09
6Lê Minh KhôiHPD · — · 序号 34,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 1协会 U09
7Đỗ An KhánhHPD · — · 序号 104TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 33,5 · TB4 3 · TB5 2协会 U09
8Lê Nhật KhánhTTR · — · 序号 134TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 1协会 U09
9Nguyễn Lê Nhật QuangTNV · — · 序号 174TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5 · TB4 4 · TB5 1协会 U09
10Bùi Thanh PhongKTL · — · 序号 74TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5 · TB4 3 · TB5 1协会 U09
11Nguyễn Minh KhangPCK · — · 序号 184TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21 · TB4 3 · TB5 2协会 U09
12Nguyễn Anh KhoaVIE · — · 序号 143,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27 · TB4 3 · TB5 2协会 U09
13Nguyễn Hoàng Tuấn VũKTL · — · 序号 63,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5 · TB4 4 · TB5 1协会 U09
14Phạm Minh QuânKTL · — · 序号 253,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 3 · TB5 2协会 U11
15Phùng Nhật Vương AnhVPH · — · 序号 223TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5 · TB4 3 · TB5 2协会 U09
16Nguyễn Đình VũVIE · — · 序号 153TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21 · TB4 4 · TB5 2协会 U09
17Vũ Khương DuyVIE · — · 序号 233TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5 · TB4 3 · TB5 0协会 U09
18Phạm Vũ Minh NhậtVIE · — · 序号 212,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 24 · TB4 4 · TB5 2协会 U09
19Nguyễn Hải BìnhKTL · — · 序号 162TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 2 · TB5 0协会 U09
20Phạm Đăng KhôiKPC · — · 序号 202TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 1协会 U09
21Đào Hoàng Quốc BảoVIE · — · 序号 92TB1 0 · TB2 18 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 1协会 U09
22Bùi Minh VũKTL · — · 序号 82TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 0协会 U09
23Vương Thiên BảoKTL · — · 序号 241TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
24Huỳnh Quang BìnhPCK · — · 序号 120TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
25Nguyễn Thiện MinhVIE · — · 序号 190TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 0协会 U09