赛事中心已结束#1505719

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U07

越南 ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút + 2 giây平均等级分 / 平均年龄 2334 / 730 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
地点
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
平均等级分 / 平均年龄
2334 / 7
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U07
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-09-27
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút + 2 giây
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
2334 / 7
参赛
30

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U07 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手组别协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
123Phan Trần Tuấn AnhU07U07TTR—60303432
28Hoàng Minh ĐứcU07U07DLA—6027,530,543
324Trần Đức LongU07U07KTL—6024,527,543
420Nguyễn Quang MinhU06U07BSC—51313332
526Trần Hoàng HảiU07U07KTL—5027,53144
617Nguyễn Nhật AnhU06U07KTL—4,5024,52632
714Nguyễn Hoàng MinhU07U07CAP—4027,52932
82Lê Văn Bảo HưngU07U07OLP—4026,530,541
913Nguyễn Hoàng DuyU07U07DLA—402627,532
104Bùi Minh KhôiU07U07KTL—4023,526,542
111Vũ Hữu ThànhU07U07HPD—40232532
1219Nguyễn Quang ĐăngU06U07KTL—4022,524,531
1311Nguyễn Đăng LâmU07U07KTL—40202232
143Trần Hoàng Phúc—U06KTL—40202231
157Đỗ Tùng LâmU07U07KTL—40171931
169Lê Anh DuyU07U07KTL—3,5025,52732
1716Nguyễn Huy Nhật MinhU07U07KTL—3025,528,542
1815Nguyễn Huy Anh TâmU07U07KTL—3024,52631
1927Trương Minh TríU07U07KTL—3022,52431
2021Nguyễn Trọng NguyênU05U07HPD—302223,540
2125Trần Duy AnhU05U07HPD—3020,52230
2212Nguyễn Đức DuyU07U07KTL—301920,541
2310Lưu Đình Minh QuangU07U07VIE—2,501819,540
245Bùi Vũ Hoàng QuânU06U07KTL—2023,525,541
2530Vũ Nguyễn Hoàng DươngU07U07KPC—202021,542
2622Phạm Công Thành MinhU07U07CVA—2017,51941
2718Nguyễn Phan KhảiU07U07VIE—201617,540
2828Ứng Anh QuânU07U07VIE—1,51,517,51941
2929Vũ Khôi NguyênU06U07VIE—1,511516,530
306Đỗ Bảo KhangU05U07VIE—1,50,515,51740
按最终名次 · 30 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Phan Trần Tuấn AnhTTR · — · 序号 236TB1 0 · TB2 30 · TB3 34 · TB4 3 · TB5 2组别 U07 · 协会 U07
2Hoàng Minh ĐứcDLA · — · 序号 86TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5 · TB4 4 · TB5 3组别 U07 · 协会 U07
3Trần Đức LongKTL · — · 序号 246TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27,5 · TB4 4 · TB5 3组别 U07 · 协会 U07
4Nguyễn Quang MinhBSC · — · 序号 205TB1 1 · TB2 31 · TB3 33 · TB4 3 · TB5 2组别 U06 · 协会 U07
5Trần Hoàng HảiKTL · — · 序号 265TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 31 · TB4 4 · TB5 4组别 U07 · 协会 U07
6Nguyễn Nhật AnhKTL · — · 序号 174,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 2组别 U06 · 协会 U07
7Nguyễn Hoàng MinhCAP · — · 序号 144TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 29 · TB4 3 · TB5 2组别 U07 · 协会 U07
8Lê Văn Bảo HưngOLP · — · 序号 24TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 30,5 · TB4 4 · TB5 1组别 U07 · 协会 U07
9Nguyễn Hoàng DuyDLA · — · 序号 134TB1 0 · TB2 26 · TB3 27,5 · TB4 3 · TB5 2组别 U07 · 协会 U07
10Bùi Minh KhôiKTL · — · 序号 44TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26,5 · TB4 4 · TB5 2组别 U07 · 协会 U07
11Vũ Hữu ThànhHPD · — · 序号 14TB1 0 · TB2 23 · TB3 25 · TB4 3 · TB5 2组别 U07 · 协会 U07
12Nguyễn Quang ĐăngKTL · — · 序号 194TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5 · TB4 3 · TB5 1组别 U06 · 协会 U07
13Nguyễn Đăng LâmKTL · — · 序号 114TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 2组别 U07 · 协会 U07
14Trần Hoàng PhúcKTL · — · 序号 34TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 1协会 U06
15Đỗ Tùng LâmKTL · — · 序号 74TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 3 · TB5 1组别 U07 · 协会 U07
16Lê Anh DuyKTL · — · 序号 93,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27 · TB4 3 · TB5 2组别 U07 · 协会 U07
17Nguyễn Huy Nhật MinhKTL · — · 序号 163TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5 · TB4 4 · TB5 2组别 U07 · 协会 U07
18Nguyễn Huy Anh TâmKTL · — · 序号 153TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 1组别 U07 · 协会 U07
19Trương Minh TríKTL · — · 序号 273TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24 · TB4 3 · TB5 1组别 U07 · 协会 U07
20Nguyễn Trọng NguyênHPD · — · 序号 213TB1 0 · TB2 22 · TB3 23,5 · TB4 4 · TB5 0组别 U05 · 协会 U07
21Trần Duy AnhHPD · — · 序号 253TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 0组别 U05 · 协会 U07
22Nguyễn Đức DuyKTL · — · 序号 123TB1 0 · TB2 19 · TB3 20,5 · TB4 4 · TB5 1组别 U07 · 协会 U07
23Lưu Đình Minh QuangVIE · — · 序号 102,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 0组别 U07 · 协会 U07
24Bùi Vũ Hoàng QuânKTL · — · 序号 52TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5 · TB4 4 · TB5 1组别 U06 · 协会 U07
25Vũ Nguyễn Hoàng DươngKPC · — · 序号 302TB1 0 · TB2 20 · TB3 21,5 · TB4 4 · TB5 2组别 U07 · 协会 U07
26Phạm Công Thành MinhCVA · — · 序号 222TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19 · TB4 4 · TB5 1组别 U07 · 协会 U07
27Nguyễn Phan KhảiVIE · — · 序号 182TB1 0 · TB2 16 · TB3 17,5 · TB4 4 · TB5 0组别 U07 · 协会 U07
28Ứng Anh QuânVIE · — · 序号 281,5TB1 1,5 · TB2 17,5 · TB3 19 · TB4 4 · TB5 1组别 U07 · 协会 U07
29Vũ Khôi NguyênVIE · — · 序号 291,5TB1 1 · TB2 15 · TB3 16,5 · TB4 3 · TB5 0组别 U06 · 协会 U07
30Đỗ Bảo KhangVIE · — · 序号 61,5TB1 0,5 · TB2 15,5 · TB3 17 · TB4 4 · TB5 0组别 U05 · 协会 U07