KappingarmiðstøðLiðugt#1521423
Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 4, 5 Nữ
Vjetnam ( VIE )Trường tiểu học Nguyễn Thái Học2026/10/19 – 2026/10/19Swiss-skipan · 5 umførVjetnam ( VIE ) · Trường tiểu học Nguyễn Thái Học10/19 – 10/19Swiss-skipan · 5 umførKviktalv · 10pMiðalstyrkital 100015 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara, Varðveittar støður. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 4, 5 Nữ
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-19
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 5
- Tíðareftirlit
- Kviktalv · 10p
- Høvuðsdómari
- —
- Kappingarleiðari
- Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
- Fyriskipari
- CLB Cờ Vua Chess House
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital
- 1000
- Luttakarar
- 15
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaEndalig støða eftir 5 umfør
| Pláss | Nr. | Telvari | Bólkur | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đặng Hồng Nguyên Thảo | U11 | VIE | — | — | 5 | 0 | 15,5 | 5 | 2 | 2 |
| 2 | 12 | Phạm Thị Khánh Ngọc | U11 | VIE | — | — | 4 | 0 | 15 | 4 | 2 | 2 |
| 3 | 11 | Phạm Mỹ Quyên | U11 | VIE | — | — | 3,5 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 0 |
| 4 | 7 | Lê Nhã Uyên | U11 | VIE | — | — | 3 | 0 | 16 | 3 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | Đinh Võ Minh Tuệ | U11 | VIE | — | — | 3 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 1 |
| 6 | 3 | Hoàng Diệp Lâm Anh | U11 | VIE | — | — | 3 | 0 | 15,5 | 3 | 2 | 1 |
| 7 | 9 | Nguyễn Đỗ Ngọc Ngân | U11 | VIE | — | — | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 2 |
| 8 | 13 | Phạm Trúc Linh | U11 | VIE | — | — | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 9 | 8 | Mai Hương Thảo | U11 | VIE | — | — | 2,5 | 0 | 14 | 2 | 3 | 1 |
| 10 | 4 | Hoàng Võ Linh Chi | U11 | VIE | — | — | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 0 |
| 11 | 5 | Lại Hoàng An | U11 | VIE | — | — | 1 | 0 | 14 | 1 | 2 | 0 |
| 12 | 10 | Nguyễn Mộc San | U11 | VIE | — | — | 1 | 0 | 12 | 1 | 3 | 0 |
| 13 | 15 | Trần Thi Diệp Thảo | U11 | VIE | — | — | 1 | 0 | 8,5 | 1 | 1 | 0 |
| 14 | 6 | Lê Ngọc Bảo Hân | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 14 | Trần Châu Thanh Vân | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eftir endaligari støðu · 15 telvarar
Korrektión ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
PlássTelvariStig
1Đặng Hồng Nguyên ThảoVIE · — · Nr. 1—TB1 5 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 5 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U11
2Phạm Thị Khánh NgọcVIE · — · Nr. 12—TB1 4 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U11
3Phạm Mỹ QuyênVIE · — · Nr. 11—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U11
4Lê Nhã UyênVIE · — · Nr. 7—TB1 3 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U11
5Đinh Võ Minh TuệVIE · — · Nr. 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1Bólkur U11
6Hoàng Diệp Lâm AnhVIE · — · Nr. 3—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U11
7Nguyễn Đỗ Ngọc NgânVIE · — · Nr. 9—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U11
8Phạm Trúc LinhVIE · — · Nr. 13—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U11
9Mai Hương ThảoVIE · — · Nr. 8—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1Bólkur U11
10Hoàng Võ Linh ChiVIE · — · Nr. 4—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U11
11Lại Hoàng AnVIE · — · Nr. 5—TB1 1 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U11
12Nguyễn Mộc SanVIE · — · Nr. 10—TB1 1 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0Bólkur U11
13Trần Thi Diệp ThảoVIE · — · Nr. 15—TB1 1 · TB2 0 · TB3 8,5 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 0Bólkur U11
14Lê Ngọc Bảo HânVIE · — · Nr. 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
15Trần Châu Thanh VânVIE · — · Nr. 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11