KappingarmiðstøðLiðugt#1521416
Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 2, 3
Vjetnam ( VIE )Trường tiểu học Nguyễn Thái Học2026/10/19 – 2026/10/19Swiss-skipan · 5 umførVjetnam ( VIE ) · Trường tiểu học Nguyễn Thái Học10/19 – 10/19Swiss-skipan · 5 umførKviktalv · 10pMiðalstyrkital 100051 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 2, 3
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-19
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 5
- Tíðareftirlit
- Kviktalv · 10p
- Høvuðsdómari
- —
- Kappingarleiðari
- Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
- Fyriskipari
- CLB Cờ Vua Chess House
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital
- 1000
- Luttakarar
- 51
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaEndalig støða eftir 5 umfør
| Pláss | Nr. | Telvari | Bólkur | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | Lê Gia Phúc | U9 | VIE | — | — | 5 | 0 | 16,5 | 5 | 2 | 2 |
| 2 | 9 | Dương Đức Long | U9 | VIE | — | — | 5 | 0 | 15 | 5 | 2 | 2 |
| 3 | 43 | Tôn Phan Nhật Minh | U9 | VIE | — | — | 4 | 0 | 18,5 | 4 | 2 | 1 |
| 4 | 24 | Nguyễn Hoàng Bách | U9 | VIE | — | — | 4 | 0 | 17 | 4 | 3 | 2 |
| 5 | 2 | Đặng Phúc Lâm | U9 | VIE | — | — | 4 | 0 | 15 | 4 | 3 | 3 |
| 6 | 40 | Phan Nhân Bảo Khang | U9 | VIE | — | — | 4 | 0 | 13 | 4 | 3 | 3 |
| 7 | 19 | Lương Tiến Minh | U9 | VIE | — | — | 4 | 0 | 13 | 4 | 2 | 2 |
| 8 | 41 | Quân Duy Nguyên | U9 | VIE | — | — | 4 | 0 | 12,5 | 4 | 2 | 1 |
| 9 | 28 | Nguyễn Phú Hải Phong | U9 | VIE | — | — | 4 | 0 | 11,5 | 4 | 3 | 3 |
| 10 | 14 | Lê Hữu Đăng Nguyên | U9 | VIE | — | — | 3,5 | 0,5 | 17 | 3 | 3 | 1 |
| 11 | 35 | Phạm Hoàng Quân | U9 | VIE | — | — | 3,5 | 0,5 | 14,5 | 3 | 2 | 1 |
| 12 | 29 | Nguyễn Phúc Lâm | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 17 | 3 | 2 | 2 |
| 13 | 31 | Nguyễn Tùng Dương | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 15 | 3 | 2 | 1 |
| 14 | 34 | Nguyễn Võ Hữu Phước | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 15 | 3 | 2 | 1 |
| 15 | 48 | Vũ Đình Phong | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 15 | 3 | 2 | 1 |
| 16 | 7 | Đỗ Gia Khánh | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 14,5 | 3 | 2 | 1 |
| 17 | 6 | Đỗ Đức Thắng | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 13,5 | 3 | 3 | 3 |
| 18 | 4 | Đầu Vũ Nhật Minh | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 13,5 | 3 | 2 | 1 |
| 19 | 1 | Đặng Phúc Hưng | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 13,5 | 3 | 2 | 0 |
| 20 | 49 | Vũ Gia Khải | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 12 | 3 | 3 | 3 |
| 21 | 15 | Lê Minh Hiếu | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 2 |
| 22 | 46 | Trần Phúc Hưng | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 23 | 21 | Nguyễn Đăng Khoa | U9 | VIE | — | — | 2,5 | 0 | 14 | 2 | 2 | 0 |
| 24 | 37 | Phạm Văn Gia Hưng | U9 | VIE | — | — | 2,5 | 0 | 14 | 2 | 2 | 0 |
| 25 | 51 | Phan Tuấn Kiệt | U9 | VIE | — | — | 2,5 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 0 |
| 26 | 8 | Đoàn Việt Bảo | U9 | VIE | — | — | 2,5 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 27 | 36 | Phạm Minh Quân | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 15,5 | 2 | 3 | 2 |
| 28 | 22 | Nguyễn Đặng Minh Quang | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 15,5 | 2 | 3 | 1 |
| 29 | 17 | Lê Nguyễn Đăng Khôi | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 15 | 2 | 2 | 0 |
| 30 | 11 | Hoàng Tuấn Tú | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 13 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | 25 | Nguyễn Lê Thiện Nhân | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 13 | 2 | 2 | 1 |
| 32 | 26 | Nguyễn Minh Trung | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 12,5 | 1 | 2 | 0 |
| 33 | 39 | Phạm Xuân Gia Hưng | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 2 |
| 34 | 27 | Nguyễn Nguyên Khang | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 0 |
| 35 | 42 | Thanh Phong | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 2 | 0 |
| 36 | 45 | Trần Hoàng Lâm | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 37 | 50 | Vũ Nhật Khải | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 38 | 16 | Lê Minh Nhật | U9 | VIE | — | — | 1,5 | 0 | 14 | 1 | 2 | 0 |
| 39 | 10 | Hoàng Thanh Lâm | U9 | VIE | — | — | 1,5 | 0 | 10,5 | 1 | 2 | 0 |
| 40 | 47 | Trần Quốc Anh | U9 | VIE | — | — | 1,5 | 0 | 10 | 1 | 3 | 0 |
| 41 | 30 | Nguyễn Quang Minh | U9 | VIE | — | — | 1,5 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 42 | 44 | Trần Gia Hưng | U9 | VIE | — | — | 1 | 0 | 12 | 1 | 2 | 0 |
| 43 | 38 | Phạm Vũ Minh Vương | U9 | VIE | — | — | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 44 | 20 | Mai Phúc Khang | U9 | VIE | — | — | 1 | 0 | 10,5 | 1 | 2 | 0 |
| 45 | 5 | Đậu Vũ Nhật Minh | U9 | VIE | — | — | 1 | 0 | 8,5 | 1 | 1 | 0 |
| 46 | 3 | Đặng Trần Hoài Bảo | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| 47 | 33 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 2,5 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 12 | Lê Công Phúc An | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 18 | Lê Thanh Phong | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 23 | Nguyễn Gia Bình | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eftir endaligari støðu · 51 telvarar
Korrektión ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
PlássTelvariStig
1Lê Gia PhúcVIE · — · Nr. 13—TB1 5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 5 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U9
2Dương Đức LongVIE · — · Nr. 9—TB1 5 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 5 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U9
3Tôn Phan Nhật MinhVIE · — · Nr. 43—TB1 4 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
4Nguyễn Hoàng BáchVIE · — · Nr. 24—TB1 4 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Bólkur U9
5Đặng Phúc LâmVIE · — · Nr. 2—TB1 4 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 3Bólkur U9
6Phan Nhân Bảo KhangVIE · — · Nr. 40—TB1 4 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 3Bólkur U9
7Lương Tiến MinhVIE · — · Nr. 19—TB1 4 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U9
8Quân Duy NguyênVIE · — · Nr. 41—TB1 4 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
9Nguyễn Phú Hải PhongVIE · — · Nr. 28—TB1 4 · TB2 0 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 3Bólkur U9
10Lê Hữu Đăng NguyênVIE · — · Nr. 14—TB1 3,5 · TB2 0,5 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1Bólkur U9
11Phạm Hoàng QuânVIE · — · Nr. 35—TB1 3,5 · TB2 0,5 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
12Nguyễn Phúc LâmVIE · — · Nr. 29—TB1 3 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U9
13Nguyễn Tùng DươngVIE · — · Nr. 31—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
14Nguyễn Võ Hữu PhướcVIE · — · Nr. 34—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
15Vũ Đình PhongVIE · — · Nr. 48—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
16Đỗ Gia KhánhVIE · — · Nr. 7—TB1 3 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
17Đỗ Đức ThắngVIE · — · Nr. 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 3Bólkur U9
18Đầu Vũ Nhật MinhVIE · — · Nr. 4—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
19Đặng Phúc HưngVIE · — · Nr. 1—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
20Vũ Gia KhảiVIE · — · Nr. 49—TB1 3 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 3Bólkur U9
21Lê Minh HiếuVIE · — · Nr. 15—TB1 3 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U9
22Trần Phúc HưngVIE · — · Nr. 46—TB1 3 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1Bólkur U9
23Nguyễn Đăng KhoaVIE · — · Nr. 21—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
24Phạm Văn Gia HưngVIE · — · Nr. 37—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
25Phan Tuấn KiệtVIE · — · Nr. 51—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
26Đoàn Việt BảoVIE · — · Nr. 8—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1Bólkur U9
27Phạm Minh QuânVIE · — · Nr. 36—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 2Bólkur U9
28Nguyễn Đặng Minh QuangVIE · — · Nr. 22—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1Bólkur U9
29Lê Nguyễn Đăng KhôiVIE · — · Nr. 17—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
30Hoàng Tuấn TúVIE · — · Nr. 11—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U9
31Nguyễn Lê Thiện NhânVIE · — · Nr. 25—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
32Nguyễn Minh TrungVIE · — · Nr. 26—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
33Phạm Xuân Gia HưngVIE · — · Nr. 39—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 2Bólkur U9
34Nguyễn Nguyên KhangVIE · — · Nr. 27—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
35Thanh PhongVIE · — · Nr. 42—TB1 2 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
36Trần Hoàng LâmVIE · — · Nr. 45—TB1 2 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1Bólkur U9
37Vũ Nhật KhảiVIE · — · Nr. 50—TB1 2 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Bólkur U9
38Lê Minh NhậtVIE · — · Nr. 16—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
39Hoàng Thanh LâmVIE · — · Nr. 10—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
40Trần Quốc AnhVIE · — · Nr. 47—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0Bólkur U9
41Nguyễn Quang MinhVIE · — · Nr. 30—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
42Trần Gia HưngVIE · — · Nr. 44—TB1 1 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
43Phạm Vũ Minh VươngVIE · — · Nr. 38—TB1 1 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
44Mai Phúc KhangVIE · — · Nr. 20—TB1 1 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Bólkur U9
45Đậu Vũ Nhật MinhVIE · — · Nr. 5—TB1 1 · TB2 0 · TB3 8,5 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 0Bólkur U9
46Đặng Trần Hoài BảoVIE · — · Nr. 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Bólkur U9
47Nguyễn Viết Hoàng PhúcVIE · — · Nr. 33—TB1 0 · TB2 0 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
48Lê Công Phúc AnVIE · — · Nr. 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
49Lê Thanh PhongVIE · — · Nr. 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
50Nguyễn Gia BìnhVIE · — · Nr. 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9