KappingarmiðstøðÓkend støða#1521399
Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
Vjetnam ( VIE )Trường tiểu học Nguyễn Thái Học2026/10/19 – 2026/10/19Swiss-skipan · 7 umførVjetnam ( VIE ) · Trường tiểu học Nguyễn Thái Học10/19 – 10/19Swiss-skipan · 7 umførKviktalv · 10pMiðalstyrkital 1000139 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-19
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 7
- Tíðareftirlit
- Kviktalv · 10p
- Høvuðsdómari
- —
- Kappingarleiðari
- Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
- Fyriskipari
- CLB Cờ Vua Chess House
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital
- 1000
- Luttakarar
- 139
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaStøða
| Pláss | Nr. | Telvari | Bólkur | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Hữu Quang Phúc | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi Minh Quân | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi Trần Cát Tiên | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Cảnh Ngọc Minh Khang | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Chu Minh Quân | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đặng Hồng Nguyên Thảo | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đặng Phúc Hưng | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đặng Phúc Lâm | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đặng Trần Hoài Bảo | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Đào Minh Huy | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Đào Quỳnh Như | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Đào Xuân Phúc | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Đầu Vũ Nhật Minh | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Đậu Vũ Nhật Minh | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Đinh Võ Minh Tuệ | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Đỗ Đức Thắng | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Đỗ Gia Khánh | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Đoàn Minh Tân | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Đoàn Thảo Linh | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Đoàn Việt Bảo | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Đồng Hoàng Quý | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Đồng Tuấn Kiệt | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Dương Đức Long | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Dương Ngọc Bảo Khang | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Hồ Quang Long | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Hồ Tuấn Minh | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Hoàng Diệp Lâm Anh | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Hoàng Minh Khang | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Hoàng Thanh Lâm | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Hoàng Tuấn Kiệt | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Hoàng Tuấn Tú | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Hoàng Võ Linh Chi | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Lại Hoàng An | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Lâm Chấn Phong | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Lâm Đăng Khoa | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Lê Cảnh Minh Anh | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Lê Công Phúc An | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Lê Gia Huy | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Lê Gia Phúc | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Lê Hoàng Hà Khanh | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Lê Hữu Đăng Nguyên | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Lê Khải An | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Lê Minh Hiếu | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Lê Minh Nhật | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Lê Ngọc Bảo Hân | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Lê Nguyễn Đăng Khôi | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Lê Nhã Uyên | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Lế Phát An | U7 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Lê Thanh Phong | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Lê Trọng Hoàng Đăng | U11 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eftir endaligari støðu · 139 telvarar
Korrektión ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
PlássTelvariStig
1Bùi Hữu Quang PhúcVIE · — · Nr. 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
2Bùi Minh QuânVIE · — · Nr. 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
3Bùi Trần Cát TiênVIE · — · Nr. 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
4Cảnh Ngọc Minh KhangVIE · — · Nr. 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
5Chu Minh QuânVIE · — · Nr. 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
6Đặng Hồng Nguyên ThảoVIE · — · Nr. 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
7Đặng Phúc HưngVIE · — · Nr. 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
8Đặng Phúc LâmVIE · — · Nr. 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
9Đặng Trần Hoài BảoVIE · — · Nr. 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
10Đào Minh HuyVIE · — · Nr. 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
11Đào Quỳnh NhưVIE · — · Nr. 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
12Đào Xuân PhúcVIE · — · Nr. 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
13Đầu Vũ Nhật MinhVIE · — · Nr. 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
14Đậu Vũ Nhật MinhVIE · — · Nr. 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
15Đinh Võ Minh TuệVIE · — · Nr. 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
16Đỗ Đức ThắngVIE · — · Nr. 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
17Đỗ Gia KhánhVIE · — · Nr. 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
18Đoàn Minh TânVIE · — · Nr. 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
19Đoàn Thảo LinhVIE · — · Nr. 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
20Đoàn Việt BảoVIE · — · Nr. 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
21Đồng Hoàng QuýVIE · — · Nr. 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
22Đồng Tuấn KiệtVIE · — · Nr. 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
23Dương Đức LongVIE · — · Nr. 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
24Dương Ngọc Bảo KhangVIE · — · Nr. 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
25Hồ Quang LongVIE · — · Nr. 25—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
26Hồ Tuấn MinhVIE · — · Nr. 26—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
27Hoàng Diệp Lâm AnhVIE · — · Nr. 27—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
28Hoàng Minh KhangVIE · — · Nr. 28—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
29Hoàng Thanh LâmVIE · — · Nr. 29—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
30Hoàng Tuấn KiệtVIE · — · Nr. 30—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
31Hoàng Tuấn TúVIE · — · Nr. 31—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
32Hoàng Võ Linh ChiVIE · — · Nr. 32—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
33Lại Hoàng AnVIE · — · Nr. 33—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
34Lâm Chấn PhongVIE · — · Nr. 34—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
35Lâm Đăng KhoaVIE · — · Nr. 35—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
36Lê Cảnh Minh AnhVIE · — · Nr. 36—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
37Lê Công Phúc AnVIE · — · Nr. 37—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
38Lê Gia HuyVIE · — · Nr. 38—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
39Lê Gia PhúcVIE · — · Nr. 39—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
40Lê Hoàng Hà KhanhVIE · — · Nr. 40—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
41Lê Hữu Đăng NguyênVIE · — · Nr. 41—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
42Lê Khải AnVIE · — · Nr. 42—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
43Lê Minh HiếuVIE · — · Nr. 43—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
44Lê Minh NhậtVIE · — · Nr. 44—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
45Lê Ngọc Bảo HânVIE · — · Nr. 45—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
46Lê Nguyễn Đăng KhôiVIE · — · Nr. 46—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
47Lê Nhã UyênVIE · — · Nr. 47—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11
48Lế Phát AnVIE · — · Nr. 48—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U7
49Lê Thanh PhongVIE · — · Nr. 49—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U9
50Lê Trọng Hoàng ĐăngVIE · — · Nr. 50—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Bólkur U11