مرکز تورنمنتآینده#1523974

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 45

ویتنام ( VIE )Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ2026/10/28 – 2026/10/28سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ10/28 – 10/28سویسی · 7 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 1042 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Trần Nguyễn Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
احتساب ریتینگ
-
محل
Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 10
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 45
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-28
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
—
سرداور
Trần Nguyễn Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 10
اشتراک‌کنندگان
42
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 45 · رده‌بندی
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi Trâm Ngọc——000000
22Đỗ Bảo Châu——000000
33Đoàn Ngọc Tuệ Lâm——000000
44Doãn Thanh Hà My——000000
55Dương Thục Uyên——000000
66Hồ Anh Thy——000000
77Hồ Ngân Hà——000000
88Hoàng Khả Di——000000
99Hoàng Tú Anh——000000
1010Hoàng Võ Đông Nghi——000000
1111Huỳnh Lê Bảo Ngọc——000000
1212Huỳnh Phương Anh——000000
1313Lê Bảo Uyên——000000
1414Lê Cát Nhã Phương——000000
1515Lê Phương An——000000
1616Lê Phương Khánh Quỳnh——000000
1717Lê Tấn Thục Quyên——000000
1818Ngô Ngọc Linh Đan——000000
1919Ngô Trần Bảo Tiên——000000
2020Ngô Trúc Lam——000000
2121Nguyễn Hoàng Thùy Anh——000000
2222Nguyễn Khánh An——000000
2323Nguyễn Ngọc Khánh Linh——000000
2424Nguyễn Ngọc Kim Ngân——000000
2525Nguyễn Ngọc Thảo Chi——000000
2626Nguyễn Ngọc Uyên Thư——000000
2727Nguyễn Quỳnh Anh——000000
2828Nguyễn Thiện Khánh Vy——000000
2929Nguyễn Võ An Nhiên——000000
3030Phạm Kim Ngân——000000
3131Phạm Nguyễn Khánh Chi——000000
3232Phan Nhã Đan Thư——000000
3333Tô Thái Ánh Dương——000000
3434Trần Đặng Vi An——000000
3535Trần Hoàng Phương Dung——000000
3636Trần Kim Ngân——000000
3737Trần Lê Hạ Băng——000000
3838Trần Thanh An——000000
3939Trần Thanh Xuân——000000
4040Trương Lê Minh Châu——000000
4141Trương Nguyễn Thục Nhi——000000
4242Võ Vy Lan——000000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 42 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها، با حذف پایین‌ترین مورد) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Bùi Trâm Ngọc · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đỗ Bảo Châu · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đoàn Ngọc Tuệ Lâm · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Doãn Thanh Hà My · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Dương Thục Uyên · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Hồ Anh Thy · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Hồ Ngân Hà · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Hoàng Khả Di · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Hoàng Tú Anh · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Hoàng Võ Đông Nghi · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Huỳnh Lê Bảo Ngọc · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Huỳnh Phương Anh · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Lê Bảo Uyên · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Lê Cát Nhã Phương · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Lê Phương An · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Lê Phương Khánh Quỳnh · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Lê Tấn Thục Quyên · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Ngô Ngọc Linh Đan · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Ngô Trần Bảo Tiên · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Ngô Trúc Lam · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Hoàng Thùy Anh · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Khánh An · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Ngọc Khánh Linh · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Ngọc Kim Ngân · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Ngọc Thảo Chi · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Ngọc Uyên Thư · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Quỳnh Anh · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Nguyễn Thiện Khánh Vy · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn Võ An Nhiên · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Phạm Kim Ngân · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Phạm Nguyễn Khánh Chi · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Phan Nhã Đan Thư · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Tô Thái Ánh Dương · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Trần Đặng Vi An · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Trần Hoàng Phương Dung · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Trần Kim Ngân · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Trần Lê Hạ Băng · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Trần Thanh An · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Trần Thanh Xuân · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Trương Lê Minh Châu · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Trương Nguyễn Thục Nhi · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Võ Vy Lan · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0