مرکز تورنمنتآینده#1523967
Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123
ویتنام ( VIE )Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ2026/10/28 – 2026/10/28سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ10/28 – 10/28سویسی · 7 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 777 بازیکنان
معلومات تورنمنت در حال بهروزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخشها موقتاً در دسترس نیستند.
جزئیات تورنمنت
- تورنمنت
- Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123
- فدراسیون
- ویتنام ( VIE )
- تاریخ
- 2026-10-28
- شیوهٔ برگزاری
- سویسی
- دورها
- 7
- زمان مجاز بازی
- —
- سرداور
- Trần Nguyễn Đăng Khoa
- مدیر تورنمنت
- —
- برگزارکننده
- Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
- احتساب ریتینگ
- -
- ریتینگ اوسط / سن اوسط
- 1000 / 7
- اشتراککنندگان
- 77
- برنامهٔ جورهبندی
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
معلومات منبع
دیدن منبعمعلومات منبع
دیدن منبعردهبندی
بر اساس ردهبندی نهایی · 77 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾
TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازیها، با حذف پایینترین مورد) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
رتبهبازیکنامتیاز
1Cao Văn Duệ · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đặng Duy Kiên · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đặng Thế An · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đặng Văn Minh · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đào Xuân Hiếu · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đinh Tuấn An · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đỗ Phúc Duy · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Đỗ Quốc Đạt · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Đoàn Phúc Khang · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Hà Duy Khôi · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Hồ Tấn Hiếu · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Hoàng Khang · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Hoàng Phan Bảo Phú · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Hứa Nguyên Thịnh · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Huỳnh Đức Minh · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Lâm Quang Khải · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Lê Hữu Thiên Phúc · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Lê Minh Huy · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Lê Ngọc Gia Minh · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Lê Nguyên Khôi 2/12 · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Lê Nguyên Khôi 2/14 · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Lê Quang Đăng · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Lê Thái Sơn · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Lê Trần Gia Huy · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Lê Tuấn Kiệt · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Lê Văn Nhật Minh · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Lê Viết Duy Kiên · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Lương Gia Hưng · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Lương Hồng Phúc · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Mai Bảo Khang · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Ngô Nhật Minh Cường · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Ngô Tuấn Khang · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Nguyễn Đình Phong · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Nguyễn Đông Quân · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Nguyễn Đức Khải · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Nguyễn Duy Vũ · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Nguyễn Hoàng Bách · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Nguyễn Hoàng Bách · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Nguyễn Hoàng Gia Khánh · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Nguyễn Khôi Nguyên · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Nguyễn Minh Phú · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Nguyễn Phạm Kiến Trung · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Nguyễn Phúc An · — · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
44Nguyễn Quang Anh Khoa · — · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Nguyễn Quang Anh Khôi · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Nguyễn Quang Khải · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Nguyễn Tấn Khang · — · شمارهٔ 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Nguyễn Tấn Viết Thắng · — · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Nguyễn Thành Phát · — · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
50Nguyễn Tiến Đạt · — · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0