مرکز تورنمنتآینده#1523969

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 45

ویتنام ( VIE )Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ2026/10/28 – 2026/10/28سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ10/28 – 10/28سویسی · 7 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 1050 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Trần Nguyễn Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
احتساب ریتینگ
-
محل
Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 10
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 45
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-28
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
—
سرداور
Trần Nguyễn Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 10
اشتراک‌کنندگان
50
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 45 · رده‌بندی
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi Bảo Quân——000000
22Châu Phạm Minh Đức——000000
33Chu Quang Vũ——000000
44Đào Nhật Phúc Lâm——000000
55Đỗ Minh Hoàng——000000
66Đỗ Văn Anh Tài——000000
77Đoàn Phúc Thịnh——000000
88Đoàn Văn Nam Khoa——000000
99Hồ Hoàng Thái Luân——000000
1010Khuất Duy Quân——000000
1111Lê Hoàng Nam——000000
1212Lê Khải Nguyên——000000
1313Lê Minh Quang——000000
1414Lê Nguyễn Gia Phúc——000000
1515Lê Thanh Nhân——000000
1616Lê Văn Minh Nhật——000000
1717Lê Văn Minh Quang——000000
1818Nguyễn Anh Khôi——000000
1919Nguyễn Công Phúc——000000
2020Nguyễn Đăng Khoa——000000
2121Nguyễn Đình Khánh——000000
2222Nguyễn Đình Quang Khải——000000
2323Nguyễn Đức Minh Duy——000000
2424Nguyễn Đức Phúc Lâm——000000
2525Nguyễn Hồng Quân——000000
2626Nguyễn Hữu Gia Bảo——000000
2727Nguyễn Hữu Minh Chương——000000
2828Nguyễn Minh Trung——000000
2929Nguyễn Phúc Huy——000000
3030Nguyễn Phúc Thịnh——000000
3131Nguyễn Thiện Đăng——000000
3232Nguyễn Thiên Phúc——000000
3333Nguyễn Trần Nhật Minh——000000
3434Nguyễn Văn Gia Hưng——000000
3535Nguyễn Văn Khôi Nguyên——000000
3636Nguyễn Văn Lâm——000000
3737Nguyễn Vũ Đình Duy——000000
3838Phạm Quang Dũng——000000
3939Phạm Trịnh Đăng Khôi——000000
4040Phan Anh Khôi——000000
4141Phan Tuấn Khải——000000
4242Thái Minh Tuấn——000000
4343Thân Tấn Đạt——000000
4444Trần Bảo Long——000000
4545Trần Hoàng Phong——000000
4646Trần Nguyễn Anh Khôi——000000
4747Trần Phước Hưng——000000
4848Trịnh Quốc Anh——000000
4949Trương Ngọc Quốc Khánh——000000
5050Võ Đỗ Nhật Quang——000000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 50 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها، با حذف پایین‌ترین مورد) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Bùi Bảo Quân · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Châu Phạm Minh Đức · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Chu Quang Vũ · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đào Nhật Phúc Lâm · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đỗ Minh Hoàng · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đỗ Văn Anh Tài · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đoàn Phúc Thịnh · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Đoàn Văn Nam Khoa · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Hồ Hoàng Thái Luân · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Khuất Duy Quân · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lê Hoàng Nam · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Lê Khải Nguyên · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Lê Minh Quang · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Lê Nguyễn Gia Phúc · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Lê Thanh Nhân · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Lê Văn Minh Nhật · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Lê Văn Minh Quang · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Anh Khôi · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Công Phúc · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Đăng Khoa · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Đình Khánh · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Đình Quang Khải · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Đức Minh Duy · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Đức Phúc Lâm · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Hồng Quân · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Hữu Gia Bảo · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Hữu Minh Chương · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Nguyễn Minh Trung · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn Phúc Huy · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Nguyễn Phúc Thịnh · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Nguyễn Thiện Đăng · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Nguyễn Thiên Phúc · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Nguyễn Trần Nhật Minh · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Nguyễn Văn Gia Hưng · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Nguyễn Văn Khôi Nguyên · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Nguyễn Văn Lâm · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Nguyễn Vũ Đình Duy · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Phạm Quang Dũng · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Phạm Trịnh Đăng Khôi · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Phan Anh Khôi · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Phan Tuấn Khải · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Thái Minh Tuấn · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Thân Tấn Đạt · — · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
44Trần Bảo Long · — · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Trần Hoàng Phong · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Trần Nguyễn Anh Khôi · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Trần Phước Hưng · — · شمارهٔ 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Trịnh Quốc Anh · — · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Trương Ngọc Quốc Khánh · — · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
50Võ Đỗ Nhật Quang · — · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0