مرکز تورنمنتپایانیافته#1522792
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K67 NỮ
ویتنام ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23سویسی · 5 دورویتنام ( VIE )10/20 – 10/23سویسی · 5 دورریتینگ اوسط 100016 بازیکنان
جزئیات تورنمنت
- تورنمنت
- GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K67 NỮ
- فدراسیون
- ویتنام ( VIE )
- محل
- —
- تاریخ
- 2026-10-20 – 2026-10-23
- شیوهٔ برگزاری
- سویسی
- دورها
- 5
- زمان مجاز بازی
- —
- سرداور
- —
- مدیر تورنمنت
- —
- برگزارکننده
- —
- احتساب ریتینگ
- -
- ریتینگ اوسط
- 1000
- اشتراککنندگان
- 16
- برنامهٔ جورهبندی
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
معلومات منبع
دیدن منبعمعلومات منبع
دیدن منبعردهبندی نهایی پس از 5 دور
| رتبه | № | بازیکن | FED | ریتینگ | امتیاز | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | Trịnh Phương Vy | 7C2 | — | 5 | 0 | 9 | 2 | 2 |
| 2 | 15 | Nguyễn Ngọc Linh | 7C1 | — | 4 | 0 | 9 | 2 | 2 |
| 3 | 6 | Nguyễn Ngọc Ánh Khuê | 6A2 | — | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 |
| 4 | 13 | Trần Ngọc Bảo | 6C1 | — | 3 | 0 | 8 | 2 | 2 |
| 5 | 5 | Nguyễn Hoài Anh | 6A1 | — | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 |
| 6 | 11 | Phạm Thái An | 7C2 | — | 3 | 0 | 7 | 3 | 1 |
| 7 | 7 | Nguyễn Quế Chi | 7A6 | — | 3 | 0 | 7 | 2 | 2 |
| 8 | 9 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 6A2 | — | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 9 | 2 | Đỗ An Nhiên | 7A2 | — | 2 | 0 | 9 | 3 | 1 |
| 10 | 10 | Nguyễn Trọng Hà Phương | 6A4 | — | 2 | 0 | 7 | 3 | 2 |
| 11 | 3 | Lê Mỹ An | 6A4 | — | 2 | 0 | 6 | 2 | 1 |
| 12 | 12 | Tạ Ngọc Hà Vy | 6A1 | — | 1 | 0 | 8 | 3 | 1 |
| 13 | 4 | Nguyễn Bảo Anh | 6C1 | — | 1 | 0 | 8 | 2 | 0 |
| 14 | 16 | A | VIE | — | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 |
| 15 | 1 | Bùi Thanh Tuệ Anh* | 6C2 | — | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| 16 | 8 | Nguyễn Quỳnh Chi* | 6A6 | — | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
بر اساس ردهبندی نهایی · 16 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Most black · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
رتبهبازیکنRpامتیاز
1Trịnh Phương Vy7C2 · — · شمارهٔ 1418005TB1 0 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 2
2Nguyễn Ngọc Linh7C1 · — · شمارهٔ 1512404TB1 0 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 2
3Nguyễn Ngọc Ánh Khuê6A2 · — · شمارهٔ 610723TB1 0 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 2
4Trần Ngọc Bảo6C1 · — · شمارهٔ 1310723TB1 0 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 2
5Nguyễn Hoài Anh6A1 · — · شمارهٔ 510723TB1 0 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 2
6Phạm Thái An7C2 · — · شمارهٔ 1110723TB1 0 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 1
7Nguyễn Quế Chi7A6 · — · شمارهٔ 710723TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 2
8Nguyễn Thị Ngọc Ánh6A2 · — · شمارهٔ 910723TB1 0 · TB2 6 · TB3 3 · TB4 3
9Đỗ An Nhiên7A2 · — · شمارهٔ 29282TB1 0 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 1
10Nguyễn Trọng Hà Phương6A4 · — · شمارهٔ 109282TB1 0 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 2
11Lê Mỹ An6A4 · — · شمارهٔ 39282TB1 0 · TB2 6 · TB3 2 · TB4 1
12Tạ Ngọc Hà Vy6A1 · — · شمارهٔ 127601TB1 0 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 1
13Nguyễn Bảo Anh6C1 · — · شمارهٔ 47601TB1 0 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0
14AVIE · — · شمارهٔ 162000TB1 0 · TB2 6 · TB3 2 · TB4 0
15Bùi Thanh Tuệ Anh*6C2 · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0
16Nguyễn Quỳnh Chi*6A6 · — · شمارهٔ 800TB1 0 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0