مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1522786

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K6 NAM

ویتنام ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23سویسی · 7 دورویتنام ( VIE )10/20 – 10/23سویسی · 7 دورریتینگ اوسط 100044 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط
1000
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K6 NAM
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-10-20 – 2026-10-23
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
—
سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
1000
اشتراک‌کنندگان
44
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K6 NAM · رده‌بندی نهایی پس از 7 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4
128Nguyễn Quang Anh6A4—6023,544
221Nguyễn Ích Hùng Anh6C2—602232
315Lê Khánh Tùng6A2—6019,533
46Đinh Thanh Tùng6A5—5022,543
530Nguyễn Trọng Thành6C1—502233
61Bùi Quang Bảo6C2—5018,532
716Nguyễn Bá Dũng6C3—501843
812Lê Bảo Ngọc6C3—501732
99Hoàng Đăng Chí Nhân6C2—501632
104Đào Duy Tân6A2—4,5014,543
1126Nguyễn Minh Quang6C1—402342
122Đặng Bình Minh6A3—402242
1337Thịnh Minh Đạt6C2—402132
1420Nguyễn Hữu Dũng6C1—402043
153Đặng Quang Anh6A3—402041
1614Lê Huy Kiên6A1—401943
175Đinh Đức Huy6A1—401932
1829Nguyễn Trí Dũng6C1—401832
1939Trần Dương Gia Bình6A1—401832
2038Trần Đỗ Minh Sơn6A2—401643
2142Trần Quang Kiên6A1—401642
2210Lê Anh Vũ6A1—3,502041
2340Trần Minh Dũng6C2—3,501642
2427Nguyễn Nhật Nam6C2—3,501532
258Hoàng Bảo Đăng6A4—302242
2622Nguyễn Khắc Dương6C1—301941
2744Nguyễn Minh Anh6A3—3018,541
2831Nguyễn Việt Cường6C3—3017,542
2919Nguyễn Hoàng Phúc6C1—3017,532
3011Lê Bá Minh Phúc6C3—3016,531
3134Phạm Kỳ Nguyên6C1—301631
3218Nguyễn Hoàng Phong6C2—3014,542
3317Nguyễn Đức Anh Kiệt6A1—2,50,515,542
3443Vũ Huy Phúc6C2—2,50,51531
357Hồ Nhật Quân6A5—2015,531
3613Lê Gia Minh6A5—2015,531
3723Nguyễn Khắc Tiến6C1—201430
3825Nguyễn Minh Nhật6C2—101830
3935Phan Chí Hiếu6C1—1017,521
4033Phạm Đức Minh6C1—1015,520
4141Trần Minh Tuấn6A6—1012,510
4232Nguyễn Xuân Thiên*6C2—1011,520
4336Thân Thế Dương6A1—1011,520
4424A6A3—0011,510
بر اساس رده‌بندی نهایی · 44 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Most black · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Nguyễn Quang Anh6A4 · — · شمارهٔ 286TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 4
2Nguyễn Ích Hùng Anh6C2 · — · شمارهٔ 216TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 2
3Lê Khánh Tùng6A2 · — · شمارهٔ 156TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 3
4Đinh Thanh Tùng6A5 · — · شمارهٔ 65TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 3
5Nguyễn Trọng Thành6C1 · — · شمارهٔ 305TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3
6Bùi Quang Bảo6C2 · — · شمارهٔ 15TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 2
7Nguyễn Bá Dũng6C3 · — · شمارهٔ 165TB1 0 · TB2 18 · TB3 4 · TB4 3
8Lê Bảo Ngọc6C3 · — · شمارهٔ 125TB1 0 · TB2 17 · TB3 3 · TB4 2
9Hoàng Đăng Chí Nhân6C2 · — · شمارهٔ 95TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 2
10Đào Duy Tân6A2 · — · شمارهٔ 44,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 4 · TB4 3
11Nguyễn Minh Quang6C1 · — · شمارهٔ 264TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 2
12Đặng Bình Minh6A3 · — · شمارهٔ 24TB1 0 · TB2 22 · TB3 4 · TB4 2
13Thịnh Minh Đạt6C2 · — · شمارهٔ 374TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 2
14Nguyễn Hữu Dũng6C1 · — · شمارهٔ 204TB1 0 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 3
15Đặng Quang Anh6A3 · — · شمارهٔ 34TB1 0 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 1
16Lê Huy Kiên6A1 · — · شمارهٔ 144TB1 0 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 3
17Đinh Đức Huy6A1 · — · شمارهٔ 54TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 2
18Nguyễn Trí Dũng6C1 · — · شمارهٔ 294TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 2
19Trần Dương Gia Bình6A1 · — · شمارهٔ 394TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 2
20Trần Đỗ Minh Sơn6A2 · — · شمارهٔ 384TB1 0 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 3
21Trần Quang Kiên6A1 · — · شمارهٔ 424TB1 0 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 2
22Lê Anh Vũ6A1 · — · شمارهٔ 103,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 1
23Trần Minh Dũng6C2 · — · شمارهٔ 403,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 2
24Nguyễn Nhật Nam6C2 · — · شمارهٔ 273,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 2
25Hoàng Bảo Đăng6A4 · — · شمارهٔ 83TB1 0 · TB2 22 · TB3 4 · TB4 2
26Nguyễn Khắc Dương6C1 · — · شمارهٔ 223TB1 0 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 1
27Nguyễn Minh Anh6A3 · — · شمارهٔ 443TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4 · TB4 1
28Nguyễn Việt Cường6C3 · — · شمارهٔ 313TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 4 · TB4 2
29Nguyễn Hoàng Phúc6C1 · — · شمارهٔ 193TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 2
30Lê Bá Minh Phúc6C3 · — · شمارهٔ 113TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 1
31Phạm Kỳ Nguyên6C1 · — · شمارهٔ 343TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 1
32Nguyễn Hoàng Phong6C2 · — · شمارهٔ 183TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 4 · TB4 2
33Nguyễn Đức Anh Kiệt6A1 · — · شمارهٔ 172,5TB1 0,5 · TB2 15,5 · TB3 4 · TB4 2
34Vũ Huy Phúc6C2 · — · شمارهٔ 432,5TB1 0,5 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 1
35Hồ Nhật Quân6A5 · — · شمارهٔ 72TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3 · TB4 1
36Lê Gia Minh6A5 · — · شمارهٔ 132TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3 · TB4 1
37Nguyễn Khắc Tiến6C1 · — · شمارهٔ 232TB1 0 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 0
38Nguyễn Minh Nhật6C2 · — · شمارهٔ 251TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 0
39Phan Chí Hiếu6C1 · — · شمارهٔ 351TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 2 · TB4 1
40Phạm Đức Minh6C1 · — · شمارهٔ 331TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 2 · TB4 0
41Trần Minh Tuấn6A6 · — · شمارهٔ 411TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 1 · TB4 0
42Nguyễn Xuân Thiên*6C2 · — · شمارهٔ 321TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 0
43Thân Thế Dương6A1 · — · شمارهٔ 361TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 0
44A6A3 · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1 · TB4 0