مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1522788

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K7 NAM

ویتنام ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23سویسی · 7 دورویتنام ( VIE )10/20 – 10/23سویسی · 7 دورریتینگ اوسط 100028 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط
1000
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K7 NAM
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-10-20 – 2026-10-23
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
—
سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
1000
اشتراک‌کنندگان
28
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K7 NAM · رده‌بندی نهایی پس از 7 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4
119Nguyễn Tuấn Minh7C1—6122,532
222Trần Hoàng Minh7C1—6022,532
313Mai Phúc Vinh7A5—502343
49Lê Hải Bình7C2—502232
527Trần Đức Hoàng Phát7C1—501943
66Đồng Quốc Thái7C1—4,512042
716Nguyễn Đức Nam7A1—4,5016,532
818Nguyễn Trần Xuân Bách7C1—402131
93Đào Tài Minh7C1—401943
105Đỗ Thanh Phong7A5—401931
1110Lê Hoàng Minh7A1—401742
1226Đinh Hữu Long7A3—401633
1324Từ Minh Huy7C1—401331
1428Nguyễn Quốc Anh7C2—3,5019,541
154Đỗ Đức Anh7A3—3019,541
1612Lương Tùng Anh7A5—301842
171Bùi Đỗ Khoa7C2—301841
1820Lê Huy Đức7A2—301742
1914Ngô Quang Vinh7A2—3016,531
2021Phùng Chí Trung7A6—3016,530
218Khổng Minh Vũ7A1—3015,541
2223Trần Quang Trung7A1—301431
2311Lê Trường An7A4—2,5016,531
2417Nguyễn Khải Phong7A6—2014,531
252Cấn Phú Minh Khôi*7A3—101630
2615Nguyễn Đức Minh Khôi*7C1—001310
2725Vũ Nguyễn Hà Phong7C1—001310
287Hoàng Minh Thiên*7C1—001010
بر اساس رده‌بندی نهایی · 28 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Most black · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Nguyễn Tuấn Minh7C1 · — · شمارهٔ 196TB1 1 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 2
2Trần Hoàng Minh7C1 · — · شمارهٔ 226TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 2
3Mai Phúc Vinh7A5 · — · شمارهٔ 135TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 3
4Lê Hải Bình7C2 · — · شمارهٔ 95TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 2
6Đồng Quốc Thái7C1 · — · شمارهٔ 64,5TB1 1 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 2
7Nguyễn Đức Nam7A1 · — · شمارهٔ 164,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 2
9Đào Tài Minh7C1 · — · شمارهٔ 34TB1 0 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 3
10Đỗ Thanh Phong7A5 · — · شمارهٔ 54TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 1
11Lê Hoàng Minh7A1 · — · شمارهٔ 104TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 2
12Đinh Hữu Long7A3 · — · شمارهٔ 264TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 3
13Từ Minh Huy7C1 · — · شمارهٔ 244TB1 0 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 1
14Nguyễn Quốc Anh7C2 · — · شمارهٔ 283,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 1
15Đỗ Đức Anh7A3 · — · شمارهٔ 43TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 1
16Lương Tùng Anh7A5 · — · شمارهٔ 123TB1 0 · TB2 18 · TB3 4 · TB4 2
17Bùi Đỗ Khoa7C2 · — · شمارهٔ 13TB1 0 · TB2 18 · TB3 4 · TB4 1
18Lê Huy Đức7A2 · — · شمارهٔ 203TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 2
19Ngô Quang Vinh7A2 · — · شمارهٔ 143TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 1
20Phùng Chí Trung7A6 · — · شمارهٔ 213TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 0
21Khổng Minh Vũ7A1 · — · شمارهٔ 83TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4 · TB4 1
22Trần Quang Trung7A1 · — · شمارهٔ 233TB1 0 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 1
23Lê Trường An7A4 · — · شمارهٔ 112,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 1
24Nguyễn Khải Phong7A6 · — · شمارهٔ 172TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 1
25Cấn Phú Minh Khôi*7A3 · — · شمارهٔ 21TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 0
27Vũ Nguyễn Hà Phong7C1 · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 0
28Hoàng Minh Thiên*7C1 · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 0