مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1520934

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Open

ویتنام ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/18سویسی · 7 دورویتنام ( VIE )10/17 – 10/18سویسی · 7 دورسریع · 17-18/10/2026ریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 1615 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جوره‌بندی, جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Nguyễn Quang Hưng
معاون سرداور
Vương Hồng Cương
مدیر تورنمنت
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
برگزارکننده
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 16
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Open
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-10-17 – 2026-10-18
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
سریع · 17-18/10/2026
سرداور
Nguyễn Quang Hưng
معاون سرداور
Vương Hồng Cương
مدیر تورنمنت
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
برگزارکننده
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 16
اشتراک‌کنندگان
15
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Open · رده‌بندی نهایی پس از 7 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3
16Nguyễn Thanh TùngLVT060286
28Phạm Thanh TrúcCLC05,50265
311Trần Phương LyTLO04,51273
49Quách Trung HiếuCLC04,50274
512Trần Thanh ThuỷLHP040,5243
610Trần Gia BảoLHP040,5233
73Hoàng Gia LongLTV03,50303
815Vương Minh KhôiLVT03,50293
913Vũ Hoàng LongCLC03,50253
102Đào Minh ĐứcCLC03,5023,53
1114Vương Bảo ChâuFLC02,51222
125Nguyễn Quốc HưngADC02,5020,52
137Nguyễn Văn ThắngADC02019,52
141Cao Anh MinhLC101,5023,51
154Nguyễn Phúc HảiCLC00016,50
بر اساس رده‌بندی نهایی · 15 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

رتبهبازیکنامتیاز
7Hoàng Gia LongLTV · 0 · شمارهٔ 33,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 3
9Vũ Hoàng LongCLC · 0 · شمارهٔ 133,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 3
10Đào Minh ĐứcCLC · 0 · شمارهٔ 23,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3
14Cao Anh MinhLC1 · 0 · شمارهٔ 11,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 1