مرکز تورنمنتپایانیافته#1520918
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U8
ویتنام ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/18سویسی · 7 دورویتنام ( VIE )10/17 – 10/18سویسی · 7 دورسریع · 17-18/10/2026ریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 719 بازیکنان
معلومات تورنمنت در حال بهروزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جورهبندی, جزئیات بازیکن, ردهبندیهای پیشین. برخی بخشها موقتاً در دسترس نیستند.
جزئیات تورنمنت
- تورنمنت
- GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U8
- فدراسیون
- ویتنام ( VIE )
- محل
- —
- تاریخ
- 2026-10-17 – 2026-10-18
- شیوهٔ برگزاری
- سویسی
- دورها
- 7
- زمان مجاز بازی
- سریع · 17-18/10/2026
- سرداور
- Nguyễn Quang Hưng
- معاون سرداور
- Vương Hồng Cương
- مدیر تورنمنت
- TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
- برگزارکننده
- UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
- احتساب ریتینگ
- -
- ریتینگ اوسط / سن اوسط
- 1000 / 7
- اشتراککنندگان
- 19
- برنامهٔ جورهبندی
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
معلومات منبع
دیدن منبعمعلومات منبع
دیدن منبعردهبندی نهایی پس از 7 دور
| رتبه | № | بازیکن | FED | ریتینگ | امتیاز | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | Vũ Quỳnh Anh | LVT | — | 6 | 0 | 28,5 | 6 | 3 | 3 |
| 2 | 8 | Nguyễn Gia Linh | SPA | — | 5,5 | 0,5 | 30,5 | 5 | 3 | 3 |
| 3 | 9 | Nguyễn Hoài An | NCU | — | 5,5 | 0,5 | 29 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 16 | Phan Gia Hân (LVT) | LVT | — | 5 | 0 | 30,5 | 5 | 3 | 2 |
| 5 | 2 | Đinh Cẩm Anh | ADC | — | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 2 |
| 6 | 3 | Đinh Gia Hân | CDU | — | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 3 | 2 |
| 7 | 10 | Nguyễn Ngọc Anh | SPA | — | 4 | 0 | 25 | 4 | 4 | 1 |
| 8 | 7 | Nguyễn Bảo Ngọc | NCU | — | 4 | 0 | 23 | 4 | 4 | 3 |
| 9 | 6 | Hà Minh Ngọc | ADC | — | 4 | 0 | 23 | 4 | 3 | 2 |
| 10 | 13 | Nguyễn Vũ Thảo Chi | LVT | — | 3 | 0 | 29,5 | 3 | 3 | 1 |
| 11 | 5 | Đồng Cao Khánh Ngân | LVT | — | 3 | 0 | 24 | 2 | 4 | 1 |
| 12 | 1 | Đặng Khánh Ngân | NCU | — | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 4 | 1 |
| 13 | 14 | Phạm Anh Thư | TLO | — | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 0 |
| 14 | 15 | Phạm Hương Giang | NCU | — | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 0 |
| 15 | 4 | Đỗ Anh Thư | LVT | — | 3 | 0 | 18 | 3 | 3 | 2 |
| 16 | 18 | Trần Quế Chi | BCU | — | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 4 | 2 |
| 17 | 12 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | NCU | — | 2,5 | 0 | 21 | 2 | 3 | 1 |
| 18 | 11 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | BCU | — | 2 | 1 | 18,5 | 2 | 3 | 0 |
| 19 | 17 | Phan Gia Hân (P.Hán) | NCU | — | 2 | 0 | 22 | 2 | 3 | 0 |
بر اساس ردهبندی نهایی · 19 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
رتبهبازیکنامتیاز
1Vũ Quỳnh AnhLVT · — · شمارهٔ 196TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3
2Nguyễn Gia LinhSPA · — · شمارهٔ 85,5TB1 0,5 · TB2 30,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
3Nguyễn Hoài AnNCU · — · شمارهٔ 95,5TB1 0,5 · TB2 29 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3
4Phan Gia Hân (LVT)LVT · — · شمارهٔ 165TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2
5Đinh Cẩm AnhADC · — · شمارهٔ 25TB1 0 · TB2 29 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2
6Đinh Gia HânCDU · — · شمارهٔ 34TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
7Nguyễn Ngọc AnhSPA · — · شمارهٔ 104TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1
8Nguyễn Bảo NgọcNCU · — · شمارهٔ 74TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3
9Hà Minh NgọcADC · — · شمارهٔ 64TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
10Nguyễn Vũ Thảo ChiLVT · — · شمارهٔ 133TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
11Đồng Cao Khánh NgânLVT · — · شمارهٔ 53TB1 0 · TB2 24 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1
12Đặng Khánh NgânNCU · — · شمارهٔ 13TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1
13Phạm Anh ThưTLO · — · شمارهٔ 143TB1 0 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0
14Phạm Hương GiangNCU · — · شمارهٔ 153TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0
15Đỗ Anh ThưLVT · — · شمارهٔ 43TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
16Trần Quế ChiBCU · — · شمارهٔ 182,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2
17Nguyễn Ngọc Linh NhiNCU · — · شمارهٔ 122,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
18Nguyễn Ngọc Bảo AnhBCU · — · شمارهٔ 112TB1 1 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
19Phan Gia Hân (P.Hán)NCU · — · شمارهٔ 172TB1 0 · TB2 22 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0