مرکز تورنمنتپایانیافته#1520877
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U6
ویتنام ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/18سویسی · 7 دورویتنام ( VIE )10/17 – 10/18سویسی · 7 دورسریع · 17-18/10/2026ریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 616 بازیکنان
معلومات تورنمنت در حال بهروزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جورهبندی, جزئیات بازیکن, ردهبندیهای پیشین. برخی بخشها موقتاً در دسترس نیستند.
جزئیات تورنمنت
- تورنمنت
- GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U6
- فدراسیون
- ویتنام ( VIE )
- محل
- —
- تاریخ
- 2026-10-17 – 2026-10-18
- شیوهٔ برگزاری
- سویسی
- دورها
- 7
- زمان مجاز بازی
- سریع · 17-18/10/2026
- سرداور
- Nguyễn Quang Hưng
- معاون سرداور
- Vương Hồng Cương
- مدیر تورنمنت
- TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
- برگزارکننده
- UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
- احتساب ریتینگ
- -
- ریتینگ اوسط / سن اوسط
- 1000 / 6
- اشتراککنندگان
- 16
- برنامهٔ جورهبندی
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
معلومات منبع
دیدن منبعمعلومات منبع
دیدن منبعردهبندی نهایی پس از 7 دور
| رتبه | № | بازیکن | FED | ریتینگ | امتیاز | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | Phạm Gia Hiểu Minh | LVT | — | 7 | 0 | 27,5 | 7 | 4 | 4 |
| 2 | 2 | Đồng Minh Đức | NCU | — | 5 | 0 | 30 | 5 | 4 | 2 |
| 3 | 6 | Nguyễn Bá Minh Nhật | BCU | — | 4,5 | 0,5 | 31 | 4 | 4 | 2 |
| 4 | 8 | Nguyễn Minh Dương | ADC | — | 4,5 | 0,5 | 29 | 4 | 3 | 2 |
| 5 | 15 | Sùng Anh Quân | LVT | — | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 | 9 | Nguyễn Minh Phúc | ADC | — | 4 | 0 | 21 | 4 | 4 | 2 |
| 7 | 12 | Phạm Hoàng Triết Minh | ADC | — | 3,5 | 0 | 31 | 3 | 4 | 1 |
| 8 | 3 | Lê Cao Nam Anh | LVT | — | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 3 | 1 |
| 9 | 4 | Lê Nhật Minh | NCU | — | 3,5 | 0 | 24 | 3 | 3 | 1 |
| 10 | 13 | Phạm Vũ Anh Tú | CDU | — | 3,5 | 0 | 22 | 3 | 4 | 2 |
| 11 | 10 | Nguyễn Trần Duy Lâm | LVT | — | 3,5 | 0 | 20,5 | 3 | 3 | 1 |
| 12 | 14 | Phùng Quang Vinh | NCU | — | 3,5 | 0 | 17,5 | 3 | 2 | 1 |
| 13 | 7 | Nguyễn Đức Trung | SPA | — | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 1 |
| 14 | 16 | Từ Hoàng Quang Minh | BCU | — | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 0 |
| 15 | 1 | Bùi Chí Đức | LVT | — | 1 | 0 | 20 | 1 | 3 | 0 |
| 16 | 5 | Lê Phúc Khang | NCU | — | 0 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 |
بر اساس ردهبندی نهایی · 16 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
رتبهبازیکنامتیاز
1Phạm Gia Hiểu MinhLVT · — · شمارهٔ 117TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 4
2Đồng Minh ĐứcNCU · — · شمارهٔ 25TB1 0 · TB2 30 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2
3Nguyễn Bá Minh NhậtBCU · — · شمارهٔ 64,5TB1 0,5 · TB2 31 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2
4Nguyễn Minh DươngADC · — · شمارهٔ 84,5TB1 0,5 · TB2 29 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
5Sùng Anh QuânLVT · — · شمارهٔ 154TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
6Nguyễn Minh PhúcADC · — · شمارهٔ 94TB1 0 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2
7Phạm Hoàng Triết MinhADC · — · شمارهٔ 123,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1
8Lê Cao Nam AnhLVT · — · شمارهٔ 33,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
9Lê Nhật MinhNCU · — · شمارهٔ 43,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
10Phạm Vũ Anh TúCDU · — · شمارهٔ 133,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2
11Nguyễn Trần Duy LâmLVT · — · شمارهٔ 103,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
12Phùng Quang VinhNCU · — · شمارهٔ 143,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
13Nguyễn Đức TrungSPA · — · شمارهٔ 73TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
14Từ Hoàng Quang MinhBCU · — · شمارهٔ 162TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
15Bùi Chí ĐứcLVT · — · شمارهٔ 11TB1 0 · TB2 20 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0
16Lê Phúc KhangNCU · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 17 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0