مرکز تورنمنتوضعیت نامعلوم#1519461

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U08

ویتنام ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25سویسی · 9 دورویتنام ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25سویسی · 9 دورسریع · Chủ Nhật, 18/10/2026ریتینگ اوسط / سن اوسط 1653 / 835 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
مدیر تورنمنت
Bảo Khoa, 12401501
برگزارکننده
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
احتساب ریتینگ
-
محل
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1653 / 8
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U08
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-06 – 2026-10-25
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
9
زمان مجاز بازی
سریع · Chủ Nhật, 18/10/2026
سرداور
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
مدیر تورنمنت
Bảo Khoa, 12401501
برگزارکننده
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1653 / 8
اشتراک‌کنندگان
35
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U08 · رده‌بندی
رتبه№بازیکناتحادیهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
118Trần Cát Vy AnhG08DRC—6030643
220Đặng Hoàng NgânG08LIO—6028633
32Nguyễn Bảo ChâuG08AKA—5,5034532
429Nguyễn Thị Thúy HiềnG08TCV—5033,5532
524Nguyễn Lê Thảo NhiênG08TNT—5031,5542
610Hồ Vũ Gia HânG08TCV—5027,5543
711Ngô Huỳnh Thanh TrúcG08TCV—5024533
832Bùi Võ Thục HânG08TLC—4,5032,5443
916Hồ Nguyễn Bảo ChâuG08DSY—4,5026442
1019Đặng Khánh QuỳnhG08DRC—4,5026442
1131Võ Trần Khánh NgọcG08TLC—4030432
1221Ngô Minh AnhG08LIO—4027,5432
131Phạm Lê Linh ĐanG08AKA—4027432
148Nguyễn Phạm Khả HânG08NTH—4026442
1526Nguyễn Trần Hoài AnG08TNT—4024,5443
1613Lê Thị Đan QuỳnhG08DSY—4024430
176Mai Phạm Hoàng MyG08NTH—3,5026,5342
1817Cao Thiên CầmG08DRC—3,5026,5331
1922Phan Thanh TrúcG08LIO—3,5023342
207Phan Trương Tuệ MẫnG08NTH—3,5023333
2125Trịnh Phương ThảoG08TNT—3030340
2228Vũ Ngọc HânG08TNT—3026,5332
2333Vũ Lê Phương LinhG08HAL—3023,5330
2412Trần Ngọc Hoàng NgânG08TCV—3023331
2527Hồ Trần Ánh DươngG08TNT—3022331
2615Nguyễn Ngọc Nhã UyênG08DSY—3022330
2734Phan Hoàng HàG08HAL—3020,5342
284Võ Lê Minh NgọcG08AKA—2,5023240
2935Phạm Diệu HoaG08HAL—2,5023231
3030Huỳnh Lam PhươngG08TLC—2022,5241
3114Bùi Trúc PhươngG08DSY—2022241
323Nguyễn Huỳnh Vân TrangG08AKA—2021230
3323Võ Tuệ LâmG08ADU—2019,5231
345Trần Bảo AnhG08AKA—2015,5231
359Trần Phương Thảo MyG08TNH—1017120
بر اساس رده‌بندی نهایی · 35 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

رتبهبازیکنRpامتیاز
1Trần Cát Vy AnhDRC · — · شمارهٔ 1819136TB1 0 · TB2 30 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه G08
2Đặng Hoàng NgânLIO · — · شمارهٔ 2019466TB1 0 · TB2 28 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3اتحادیه G08
3Nguyễn Bảo ChâuAKA · — · شمارهٔ 219365,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه G08
4Nguyễn Thị Thúy HiềnTCV · — · شمارهٔ 29—5TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه G08
5Nguyễn Lê Thảo NhiênTNT · — · شمارهٔ 24—5TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه G08
6Hồ Vũ Gia HânTCV · — · شمارهٔ 1017025TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه G08
7Ngô Huỳnh Thanh TrúcTCV · — · شمارهٔ 1116265TB1 0 · TB2 24 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3اتحادیه G08
8Bùi Võ Thục HânTLC · — · شمارهٔ 32—4,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه G08
9Hồ Nguyễn Bảo ChâuDSY · — · شمارهٔ 1615874,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه G08
10Đặng Khánh QuỳnhDRC · — · شمارهٔ 1918894,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه G08
11Võ Trần Khánh NgọcTLC · — · شمارهٔ 31—4TB1 0 · TB2 30 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه G08
12Ngô Minh AnhLIO · — · شمارهٔ 21—4TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه G08
13Phạm Lê Linh ĐanAKA · — · شمارهٔ 116754TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه G08
14Nguyễn Phạm Khả HânNTH · — · شمارهٔ 815514TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه G08
15Nguyễn Trần Hoài AnTNT · — · شمارهٔ 26—4TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه G08
16Lê Thị Đan QuỳnhDSY · — · شمارهٔ 1315034TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه G08
17Mai Phạm Hoàng MyNTH · — · شمارهٔ 616133,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه G08
18Cao Thiên CầmDRC · — · شمارهٔ 1716263,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه G08
19Phan Thanh TrúcLIO · — · شمارهٔ 22—3,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه G08
20Phan Trương Tuệ MẫnNTH · — · شمارهٔ 715523,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 3اتحادیه G08
21Trịnh Phương ThảoTNT · — · شمارهٔ 25—3TB1 0 · TB2 30 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 0اتحادیه G08
22Vũ Ngọc HânTNT · — · شمارهٔ 28—3TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه G08
23Vũ Lê Phương LinhHAL · — · شمارهٔ 33—3TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه G08
24Trần Ngọc Hoàng NgânTCV · — · شمارهٔ 1214623TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه G08
25Hồ Trần Ánh DươngTNT · — · شمارهٔ 27—3TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه G08
26Nguyễn Ngọc Nhã UyênDSY · — · شمارهٔ 1514793TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه G08
27Phan Hoàng HàHAL · — · شمارهٔ 34—3TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه G08
28Võ Lê Minh NgọcAKA · — · شمارهٔ 414822,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0اتحادیه G08
29Phạm Diệu HoaHAL · — · شمارهٔ 35—2,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه G08
30Huỳnh Lam PhươngTLC · — · شمارهٔ 30—2TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه G08
31Bùi Trúc PhươngDSY · — · شمارهٔ 1414312TB1 0 · TB2 22 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه G08
32Nguyễn Huỳnh Vân TrangAKA · — · شمارهٔ 313402TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه G08
33Võ Tuệ LâmADU · — · شمارهٔ 23—2TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه G08
34Trần Bảo AnhAKA · — · شمارهٔ 512952TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه G08
35Trần Phương Thảo MyTNH · — · شمارهٔ 98191TB1 0 · TB2 17 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0اتحادیه G08