مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1519443

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U06

ویتنام ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25سویسی · 9 دورویتنام ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25سویسی · 9 دورسریع · Chủ Nhật, 18/10/2026ریتینگ اوسط / سن اوسط 1703 / 670 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جوره‌بندی, جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
مدیر تورنمنت
Bảo Khoa, 12401501
برگزارکننده
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
احتساب ریتینگ
-
محل
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1703 / 6
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U06
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-06 – 2026-10-25
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
9
زمان مجاز بازی
سریع · Chủ Nhật, 18/10/2026
سرداور
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
مدیر تورنمنت
Bảo Khoa, 12401501
برگزارکننده
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1703 / 6
اشتراک‌کنندگان
70
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 9 دور

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U06 · رده‌بندی نهایی پس از 9 دور
رتبه№بازیکناتحادیهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
153Nguyễn Đình Minh PhátU06QDB—8052843
262Phan Nhật KhangU06TNT—7,5051,5743
314Trần Lâm PhongU06ATH—7049,5754
465Dương Bảo KhươngU06TLC—7049743
552Hồ Phạm Quang ThịnhU06QDB—7047753
615Nguyễn Đình An NguyênU06ATH—6,5050,5642
76Trần Nguyên KhôiU06AKA—6,5048,5653
827Nguyễn Phúc AnU06DSY—6056,5643
951Phạm Phước Gia HuyU06HUE—6053,5642
1048Lâm Văn CườngU06HUE—6047,5653
1137Nguyễn Xuân KhangU06DSY—6047,5643
1249Nguyễn Kim DungU06HUE—6047,5643
1343Hồ Phước BảoU06DSY—6046,5653
1444Nguyễn Tiến ThànhU06FMC—6045553
1550Hoàng Tú LinhU06HUE—6042642
168Trần Anh ĐăngU06BCC—6041,5653
1756Lê Văn Gia HyU06TNT—5,5052553
1828Nguyễn Vĩnh ToànU06DSY—5,5039552
1911Nguyễn Văn Minh QuânU06ATH—5,5039541
2013Nguyễn Minh KhoaU06ATH—5049,5542
214Nguyễn Nhật MinhU06AKA—5049551
2235Huỳnh Ngọc Minh KhôiU06DSY—5048,5541
231Phan Huy HoàngU06AKA—5047542
2432Nguyễn Hoàng BáchU06DSY—5044554
2512Nguyên Phú AnU06ATH—5044553
2623Phạm Trung KiênU06NTH—5044543
2716Hoàng Nguyên AnU06ATH—5040552
2830Nguyễn Thanh Nhật MinhU06DSY—5039,5554
2925Trương Nguyễn Anh KhôiU06NTH—5038542
307Trần Đức AnU06BCC—5038541
3119Huỳnh Tấn Thiên PhúcU06CHD—5037,5543
3261Nguyễn Viết Minh HuyU06TNT—5034542
332Nguyễn Lê Minh KhangU06AKA—4,5044452
3457Nguyễn Tam KhiêmU06TNT—4,5043,5442
3554Huỳnh Phú Minh KhangU06QDB—4,5041,5452
3624Đặng Võ Phúc DuyU06NTH—4,5041452
3729Nguyễn Phúc LâmU06DSY—4,5040452
3864Phan Nhật MinhU06TNT—4,5035,5441
393Nguyễn Thế KiệtU06AKA—4,5032443
405Nguyễn Hải MinhU06AKA—4047,5342
4134Trần Đình Minh QuânU06DSY—4042,5453
4247Lê Ngọc Gia KhangU06FMC—4040,5451
4346Nguyễn Phúc MinhU06FMC—4039,5442
4433Nguyễn Văn Hưng LongU06DSY—4039441
4522Trương Đông KhangU06NGT—4037,5452
4618Nguyễn Khánh VươngU06ATH—4037451
4758Lại Tấn PhúcU06TNT—4035,5451
4866Vũ Đức MinhU06HAL—4035454
4945Lê Vĩnh TườngU06FMC—4035441
5020Trần Quốc BảoU06HAN—4028,5351
بر اساس رده‌بندی نهایی · 70 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Nguyễn Đình Minh PhátQDB · — · شمارهٔ 538TB1 0 · TB2 52 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U06
2Phan Nhật KhangTNT · — · شمارهٔ 627,5TB1 0 · TB2 51,5 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U06
3Trần Lâm PhongATH · — · شمارهٔ 147TB1 0 · TB2 49,5 · TB3 7 · TB4 5 · TB5 4اتحادیه U06
4Dương Bảo KhươngTLC · — · شمارهٔ 657TB1 0 · TB2 49 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U06
5Hồ Phạm Quang ThịnhQDB · — · شمارهٔ 527TB1 0 · TB2 47 · TB3 7 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U06
6Nguyễn Đình An NguyênATH · — · شمارهٔ 156,5TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
7Trần Nguyên KhôiAKA · — · شمارهٔ 66,5TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U06
8Nguyễn Phúc AnDSY · — · شمارهٔ 276TB1 0 · TB2 56,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U06
9Phạm Phước Gia HuyHUE · — · شمارهٔ 516TB1 0 · TB2 53,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
10Lâm Văn CườngHUE · — · شمارهٔ 486TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U06
11Nguyễn Xuân KhangDSY · — · شمارهٔ 376TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U06
12Nguyễn Kim DungHUE · — · شمارهٔ 496TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U06
13Hồ Phước BảoDSY · — · شمارهٔ 436TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U06
14Nguyễn Tiến ThànhFMC · — · شمارهٔ 446TB1 0 · TB2 45 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U06
15Hoàng Tú LinhHUE · — · شمارهٔ 506TB1 0 · TB2 42 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
16Trần Anh ĐăngBCC · — · شمارهٔ 86TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U06
17Lê Văn Gia HyTNT · — · شمارهٔ 565,5TB1 0 · TB2 52 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U06
18Nguyễn Vĩnh ToànDSY · — · شمارهٔ 285,5TB1 0 · TB2 39 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U06
19Nguyễn Văn Minh QuânATH · — · شمارهٔ 115,5TB1 0 · TB2 39 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U06
20Nguyễn Minh KhoaATH · — · شمارهٔ 135TB1 0 · TB2 49,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
21Nguyễn Nhật MinhAKA · — · شمارهٔ 45TB1 0 · TB2 49 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 1اتحادیه U06
22Huỳnh Ngọc Minh KhôiDSY · — · شمارهٔ 355TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U06
23Phan Huy HoàngAKA · — · شمارهٔ 15TB1 0 · TB2 47 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
24Nguyễn Hoàng BáchDSY · — · شمارهٔ 325TB1 0 · TB2 44 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 4اتحادیه U06
25Nguyên Phú AnATH · — · شمارهٔ 125TB1 0 · TB2 44 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U06
26Phạm Trung KiênNTH · — · شمارهٔ 235TB1 0 · TB2 44 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U06
27Hoàng Nguyên AnATH · — · شمارهٔ 165TB1 0 · TB2 40 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U06
28Nguyễn Thanh Nhật MinhDSY · — · شمارهٔ 305TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 4اتحادیه U06
29Trương Nguyễn Anh KhôiNTH · — · شمارهٔ 255TB1 0 · TB2 38 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
30Trần Đức AnBCC · — · شمارهٔ 75TB1 0 · TB2 38 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U06
31Huỳnh Tấn Thiên PhúcCHD · — · شمارهٔ 195TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U06
32Nguyễn Viết Minh HuyTNT · — · شمارهٔ 615TB1 0 · TB2 34 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
33Nguyễn Lê Minh KhangAKA · — · شمارهٔ 24,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U06
34Nguyễn Tam KhiêmTNT · — · شمارهٔ 574,5TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
35Huỳnh Phú Minh KhangQDB · — · شمارهٔ 544,5TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U06
36Đặng Võ Phúc DuyNTH · — · شمارهٔ 244,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U06
37Nguyễn Phúc LâmDSY · — · شمارهٔ 294,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U06
38Phan Nhật MinhTNT · — · شمارهٔ 644,5TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U06
39Nguyễn Thế KiệtAKA · — · شمارهٔ 34,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U06
40Nguyễn Hải MinhAKA · — · شمارهٔ 54TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
41Trần Đình Minh QuânDSY · — · شمارهٔ 344TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U06
42Lê Ngọc Gia KhangFMC · — · شمارهٔ 474TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1اتحادیه U06
43Nguyễn Phúc MinhFMC · — · شمارهٔ 464TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U06
44Nguyễn Văn Hưng LongDSY · — · شمارهٔ 334TB1 0 · TB2 39 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U06
45Trương Đông KhangNGT · — · شمارهٔ 224TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U06
46Nguyễn Khánh VươngATH · — · شمارهٔ 184TB1 0 · TB2 37 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1اتحادیه U06
47Lại Tấn PhúcTNT · — · شمارهٔ 584TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1اتحادیه U06
48Vũ Đức MinhHAL · — · شمارهٔ 664TB1 0 · TB2 35 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 4اتحادیه U06
49Lê Vĩnh TườngFMC · — · شمارهٔ 454TB1 0 · TB2 35 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U06
50Trần Quốc BảoHAN · — · شمارهٔ 204TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 3 · TB4 5 · TB5 1اتحادیه U06