مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1519441

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U05

ویتنام ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25سویسی · 9 دورویتنام ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25سویسی · 9 دورسریع · Chủ Nhật, 18/10/2026ریتینگ اوسط / سن اوسط 1616 / 541 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جوره‌بندی, جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
مدیر تورنمنت
Bảo Khoa, 12401501
برگزارکننده
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
احتساب ریتینگ
-
محل
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1616 / 5
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U05
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-06 – 2026-10-25
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
9
زمان مجاز بازی
سریع · Chủ Nhật, 18/10/2026
سرداور
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
مدیر تورنمنت
Bảo Khoa, 12401501
برگزارکننده
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1616 / 5
اشتراک‌کنندگان
41
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 9 دور

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U05 · رده‌بندی نهایی پس از 9 دور
رتبه№بازیکناتحادیهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
114Ngô Minh QuânU05DSY—8052854
216Nguyễn Trần Phước ĐăngU05DSY—7,5050754
37Lê Quý ĐạtU05NGT—7051,5643
48Võ Công HiếuU05NTH—6,5046642
533Nguyễn Mậu Đăng KhôiU05TNT—6,5042653
626Trần Cao Thiên HạoU05ADU—6051643
713Nguyễn HoàngU05DSY—6050,5653
812Nguyễn Đăng Phúc HyU05DSY—6048,5654
91Nguyễn Anh KhôiU05ATH—6046643
1021Nguyễn Minh TriếtU05LIO—6045,5653
112Nguyễn Hoàng QuânU05ATH—5,5153,5552
1234Đặng Triều NguyênU05TNT—5,5242,5541
1324Hà Nguyễn Huy HoàngU05LIO—5049541
145Trần Thanh SơnU05NGT—5046,5554
1515Trần Minh QuânU05DSY—5042543
1619Ngô Phúc NguyênU05DSY—5040543
1730Nguyễn Trung KiênU05TNT—5040542
1823Hồ Hữu Thiện NhânU05LIO—5038,5553
199Hoàng Đức TùngU05NTH—5037542
2040Nguyễn Uy PhongU05ATH—5036,5542
216Nguyễn Đăng KiênU05NGT—4,5044452
2232Đặng Quý BảoU05TNT—4050,5441
2320Nguyễn Hữu Thiên PhúU05DSY—4048442
2422Lê Văn Nhật MinhU05LIO—4042451
2511Đỗ Hoàng HuyU05NTH—4041452
263Nguyễn Hồ Tuấn AnhU05ATH—4041441
2718Ngô Đức KhảiU05DSY—4039452
2817Lê Quang MinhU05DSY—4037441
2927Nguyễn Gia PhúcU05ADU—4036,5441
304Nguyễn Đức Minh KhangU05NGT—4029441
3129Đinh Trần Tiến PhúcU05ADU—3,5035,5340
3231Đặng Công Khánh MinhU05TNT—3036350
3335Võ Huy HoàngU05TNT—3032353
3436Nguyễn Gia MinhU05HAL—2,5033,5240
3541Võ Trần Minh QuangU05ADU—2034240
3637Hoa Minh QuânU05HAL—2030,5241
3738Nguyễn Hữu Gia ThịnhU05HAL—1031131
3839Nguyễn Huỳnh Khánh QuânU05HAL—1025,5130
3910Nguyễn Tấn Nhật HuyU05NTH—0020,5030
4028Trương Thanh HùngU05ADU—0016020
4125Nguyễn Tuấn LongU05ADU—007010
بر اساس رده‌بندی نهایی · 41 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Ngô Minh QuânDSY · — · شمارهٔ 148TB1 0 · TB2 52 · TB3 8 · TB4 5 · TB5 4اتحادیه U05
2Nguyễn Trần Phước ĐăngDSY · — · شمارهٔ 167,5TB1 0 · TB2 50 · TB3 7 · TB4 5 · TB5 4اتحادیه U05
3Lê Quý ĐạtNGT · — · شمارهٔ 77TB1 0 · TB2 51,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U05
4Võ Công HiếuNTH · — · شمارهٔ 86,5TB1 0 · TB2 46 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U05
5Nguyễn Mậu Đăng KhôiTNT · — · شمارهٔ 336,5TB1 0 · TB2 42 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U05
6Trần Cao Thiên HạoADU · — · شمارهٔ 266TB1 0 · TB2 51 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U05
7Nguyễn HoàngDSY · — · شمارهٔ 136TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U05
8Nguyễn Đăng Phúc HyDSY · — · شمارهٔ 126TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 4اتحادیه U05
9Nguyễn Anh KhôiATH · — · شمارهٔ 16TB1 0 · TB2 46 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U05
10Nguyễn Minh TriếtLIO · — · شمارهٔ 216TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U05
11Nguyễn Hoàng QuânATH · — · شمارهٔ 25,5TB1 1 · TB2 53,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U05
12Đặng Triều NguyênTNT · — · شمارهٔ 345,5TB1 2 · TB2 42,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U05
13Hà Nguyễn Huy HoàngLIO · — · شمارهٔ 245TB1 0 · TB2 49 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U05
14Trần Thanh SơnNGT · — · شمارهٔ 55TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 4اتحادیه U05
15Trần Minh QuânDSY · — · شمارهٔ 155TB1 0 · TB2 42 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U05
16Ngô Phúc NguyênDSY · — · شمارهٔ 195TB1 0 · TB2 40 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U05
17Nguyễn Trung KiênTNT · — · شمارهٔ 305TB1 0 · TB2 40 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U05
18Hồ Hữu Thiện NhânLIO · — · شمارهٔ 235TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U05
19Hoàng Đức TùngNTH · — · شمارهٔ 95TB1 0 · TB2 37 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U05
20Nguyễn Uy PhongATH · — · شمارهٔ 405TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U05
21Nguyễn Đăng KiênNGT · — · شمارهٔ 64,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U05
22Đặng Quý BảoTNT · — · شمارهٔ 324TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U05
23Nguyễn Hữu Thiên PhúDSY · — · شمارهٔ 204TB1 0 · TB2 48 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U05
24Lê Văn Nhật MinhLIO · — · شمارهٔ 224TB1 0 · TB2 42 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1اتحادیه U05
25Đỗ Hoàng HuyNTH · — · شمارهٔ 114TB1 0 · TB2 41 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U05
26Nguyễn Hồ Tuấn AnhATH · — · شمارهٔ 34TB1 0 · TB2 41 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U05
27Ngô Đức KhảiDSY · — · شمارهٔ 184TB1 0 · TB2 39 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2اتحادیه U05
28Lê Quang MinhDSY · — · شمارهٔ 174TB1 0 · TB2 37 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U05
29Nguyễn Gia PhúcADU · — · شمارهٔ 274TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U05
30Nguyễn Đức Minh KhangNGT · — · شمارهٔ 44TB1 0 · TB2 29 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U05
31Đinh Trần Tiến PhúcADU · — · شمارهٔ 293,5TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 0اتحادیه U05
32Đặng Công Khánh MinhTNT · — · شمارهٔ 313TB1 0 · TB2 36 · TB3 3 · TB4 5 · TB5 0اتحادیه U05
33Võ Huy HoàngTNT · — · شمارهٔ 353TB1 0 · TB2 32 · TB3 3 · TB4 5 · TB5 3اتحادیه U05
34Nguyễn Gia MinhHAL · — · شمارهٔ 362,5TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0اتحادیه U05
35Võ Trần Minh QuangADU · — · شمارهٔ 412TB1 0 · TB2 34 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0اتحادیه U05
36Hoa Minh QuânHAL · — · شمارهٔ 372TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U05
37Nguyễn Hữu Gia ThịnhHAL · — · شمارهٔ 381TB1 0 · TB2 31 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U05
38Nguyễn Huỳnh Khánh QuânHAL · — · شمارهٔ 391TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه U05
39Nguyễn Tấn Nhật HuyNTH · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه U05
40Trương Thanh HùngADU · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 16 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0اتحادیه U05
41Nguyễn Tuấn LongADU · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0اتحادیه U05