TurneringscenterUkendt status#1519469

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - CHUYÊN NGHIỆP

Vietnam ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25Schweizisk · 7 RunderHurtigskak · Chủ Nhật, 18/10/2026Gennemsnit Ratingtal / alder 1648 / 1812 spillere
Hæve voldgiftsmand
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
Turneringsdirektør
Bảo Khoa, 12401501
Organiserer
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1648 / 18
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - CHUYÊN NGHIỆP
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-06 – 2026-10-25
Formater
Schweizisk
Runder
7
Tidskontrol
Hurtigskak · Chủ Nhật, 18/10/2026
Hæve voldgiftsmand
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
Turneringsdirektør
Bảo Khoa, 12401501
Organiserer
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1648 / 18
Indtægter
12

Organisatormeddelelse

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

Kildeinformation

Se kilde

Organisatormeddelelse

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

Kildeinformation

Se kilde

Stilling

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - CHUYÊN NGHIỆP · Stilling
Ranking№SpillerForeningFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5
17Nguyễn Đắc Nguyên DũngCNHUE—3,508,5322
23Nguyễn Tuấn LộcCNBDA—3,508321
34Trương Nguyễn Thiên AnCNNGT—2,5010221
45Lâm Đức Hải NamCNLQD—2,508,5220
52Nguyễn Mạnh HiếuCNATH—2,506,5220
68Trần Hoàng Bảo AnCNLIO—2010210
710Phạm Quang HuyCNTNT—207221
812Lê Sỹ NguyênCNHOI—1,506,5121
911Hồ Phước TrungCNTNT—1,506131
106Lê Hải MyCNDCC—1010131
119Nguyễn Hoàng VĩCNTNT—107121
121Lê Minh Hoàng ChínhCNAKA—0,508010
I sidste rækkefølge · 12 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Det direkte møde (DE) · TB2: Buchholz Tiebreakkriterier Variabler (2023) (Partipoint) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankingSpillerRpPointerne
1Nguyễn Đắc Nguyên DũngHUE · — · № 721473,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2Forening CN
2Nguyễn Tuấn LộcBDA · — · № 319853,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1Forening CN
3Trương Nguyễn Thiên AnNGT · — · № 417812,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1Forening CN
4Lâm Đức Hải NamLQD · — · № 517432,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0Forening CN
5Nguyễn Mạnh HiếuATH · — · № 216302,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0Forening CN
6Trần Hoàng Bảo AnLIO · — · № 816942TB1 0 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 0Forening CN
7Phạm Quang HuyTNT · — · № 1018202TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1Forening CN
8Lê Sỹ NguyênHOI · — · № 1215831,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1Forening CN
9Hồ Phước TrungTNT · — · № 1116071,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1Forening CN
10Lê Hải MyDCC · — · № 615561TB1 0 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1Forening CN
11Nguyễn Hoàng VĩTNT · — · № 915021TB1 0 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1Forening CN
12Lê Minh Hoàng ChínhAKA · — · № 112020,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0Forening CN