TurneringscenterUkendt status#1519448

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U09

Vietnam ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25Schweizisk · 9 RunderVietnam ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25Schweizisk · 9 RunderHurtigskak · Chủ Nhật, 18/10/2026Gennemsnit Ratingtal / alder 1694 / 966 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
Turneringsdirektør
Bảo Khoa, 12401501
Organiserer
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1694 / 9
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U09
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-06 – 2026-10-25
Formater
Schweizisk
Runder
9
Tidskontrol
Hurtigskak · Chủ Nhật, 18/10/2026
Hæve voldgiftsmand
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
Turneringsdirektør
Bảo Khoa, 12401501
Organiserer
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1694 / 9
Indtægter
66

Organisatormeddelelse

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

Kildeinformation

Se kilde

Organisatormeddelelse

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

Kildeinformation

Se kilde

Stilling

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U09 · Stilling
Ranking№SpillerForeningFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5
128Nguyễn Hải PhongU09DSY—6,5032643
255Nguyễn Đắc DươngU09QDB—6036533
354Phan Hoàng Tuấn AnhU09LIO—5,5032,5543
453Đinh Gia BảoU09LIO—5,5028533
532Võ Bảo KhangU09DSY—5,5027543
664Nguyễn Trần Khôi NguyênU09TNT—5,5026,5542
734Hồ Vũ Khôi NguyênU09DSY—5033543
833Phan Lê Đăng NhânU09DSY—5031,5532
952Trần Minh Bảo KhangU09LIO—5031544
1051Nguyễn Nhật KhangU09LIO—5028,5531
1148Lưu Trọng PhúcU09DRC—5027543
1245Nguyễn Hoàng Minh ĐứcU09DRC—5026,5432
1325Nguyễn Anh KhoaU09NTH—4,5034432
141Phạm Trường AnU09AKA—4,5032432
1538Lê Văn Minh QuangU09DCC—4,5030443
1642Phạm Đức KhảiU09DRC—4,5028,5442
1726Phan Thanh NamU09DSY—4,5026443
1866Mai Thiện NhânU09TLC—4,5023431
1939Đỗ Hồng PhongU09DCC—4029,5433
2041Cao Gia BảoU09DRC—4029,5331
2120Phạm Nam HảiU09NTH—4028342
2221Hoàng Bùi Minh NhậtU09NTH—4028332
2327Từ Nhật NamU09DSY—4027,5431
2440Phan Thanh NhânU09DCC—4026442
2516Nguyễn Gia KhangU09CHD—4025,5443
2658Đậu Mạnh QuânU09TNT—4025,5442
2762Hồ Lê Phúc NguyênU09TNT—4025444
285Nguyễn Đăng Minh TríU09AKA—4024,5431
296Huỳnh Xuân ĐăngU09AKA—4023,5443
3050Trần Phạm Khôi MinhU09LIO—4021,5432
3143Nguyễn Ngọc Gia HưngU09DRC—3,5028331
328Đỗ Quang Minh NhậtU09AKA—3,5024,5341
3363Bùi Nguyễn Bảo NamU09TNT—3,5024,5330
3418Đỗ Trung QuânU09HOI—3,5023341
3522Nguyễn Đăng KhoaU09NTH—3,5020,5342
3629Nguyễn Khôi NguyênU09DSY—3027,5331
372Văn Đức KhangU09AKA—3026331
3811Nguyễn Đăng KhoaU09ATH—3024332
3944Tăng Võ Song ToànU09DRC—3024331
4017Trần Lê Hiếu NghĩaU09CHD—3024330
414Trần Bảo MinhU09AKA—3023,5341
4256Đinh Trần Bảo DuyU09QDB—3023,5341
4310Phan Minh HưngU09ATH—3023342
4460Đỗ Công DuyU09TNT—3023341
4557Hứa Văn CườngU09TNT—3022,5332
4636Trần Đình NguyênU09DSY—3021342
473Trần Nguyên KhangU09AKA—3021341
4837Lê Công Nhật QuânU09DSY—3021231
4919Hồ Nguyên PhúcU09NTH—3020242
5014Trần Vạn SơnU09ATH—2,5024,5242
I sidste rækkefølge · 66 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Det direkte møde (DE) · TB2: Buchholz Tiebreakkriterier Variabler (2023) (Partipoint) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankingSpillerPointerne
1Nguyễn Hải PhongDSY · — · № 286,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3Forening U09
2Nguyễn Đắc DươngQDB · — · № 556TB1 0 · TB2 36 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3Forening U09
3Phan Hoàng Tuấn AnhLIO · — · № 545,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Forening U09
4Đinh Gia BảoLIO · — · № 535,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3Forening U09
5Võ Bảo KhangDSY · — · № 325,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Forening U09
6Nguyễn Trần Khôi NguyênTNT · — · № 645,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Forening U09
7Hồ Vũ Khôi NguyênDSY · — · № 345TB1 0 · TB2 33 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Forening U09
8Phan Lê Đăng NhânDSY · — · № 335TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2Forening U09
9Trần Minh Bảo KhangLIO · — · № 525TB1 0 · TB2 31 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4Forening U09
10Nguyễn Nhật KhangLIO · — · № 515TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
11Lưu Trọng PhúcDRC · — · № 485TB1 0 · TB2 27 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Forening U09
12Nguyễn Hoàng Minh ĐứcDRC · — · № 455TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Forening U09
13Nguyễn Anh KhoaNTH · — · № 254,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Forening U09
14Phạm Trường AnAKA · — · № 14,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Forening U09
15Lê Văn Minh QuangDCC · — · № 384,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Forening U09
16Phạm Đức KhảiDRC · — · № 424,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Forening U09
17Phan Thanh NamDSY · — · № 264,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Forening U09
18Mai Thiện NhânTLC · — · № 664,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
19Đỗ Hồng PhongDCC · — · № 394TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3Forening U09
20Cao Gia BảoDRC · — · № 414TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
21Phạm Nam HảiNTH · — · № 204TB1 0 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Forening U09
22Hoàng Bùi Minh NhậtNTH · — · № 214TB1 0 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Forening U09
23Từ Nhật NamDSY · — · № 274TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
24Phan Thanh NhânDCC · — · № 404TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Forening U09
25Nguyễn Gia KhangCHD · — · № 164TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Forening U09
26Đậu Mạnh QuânTNT · — · № 584TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Forening U09
27Hồ Lê Phúc NguyênTNT · — · № 624TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 4Forening U09
28Nguyễn Đăng Minh TríAKA · — · № 54TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
29Huỳnh Xuân ĐăngAKA · — · № 64TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Forening U09
30Trần Phạm Khôi MinhLIO · — · № 504TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Forening U09
31Nguyễn Ngọc Gia HưngDRC · — · № 433,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
32Đỗ Quang Minh NhậtAKA · — · № 83,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Forening U09
33Bùi Nguyễn Bảo NamTNT · — · № 633,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0Forening U09
34Đỗ Trung QuânHOI · — · № 183,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Forening U09
35Nguyễn Đăng KhoaNTH · — · № 223,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Forening U09
36Nguyễn Khôi NguyênDSY · — · № 293TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
37Văn Đức KhangAKA · — · № 23TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
38Nguyễn Đăng KhoaATH · — · № 113TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Forening U09
39Tăng Võ Song ToànDRC · — · № 443TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
40Trần Lê Hiếu NghĩaCHD · — · № 173TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0Forening U09
41Trần Bảo MinhAKA · — · № 43TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Forening U09
42Đinh Trần Bảo DuyQDB · — · № 563TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Forening U09
43Phan Minh HưngATH · — · № 103TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Forening U09
44Đỗ Công DuyTNT · — · № 603TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Forening U09
45Hứa Văn CườngTNT · — · № 573TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Forening U09
46Trần Đình NguyênDSY · — · № 363TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Forening U09
47Trần Nguyên KhangAKA · — · № 33TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Forening U09
48Lê Công Nhật QuânDSY · — · № 373TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1Forening U09
49Hồ Nguyên PhúcNTH · — · № 193TB1 0 · TB2 20 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2Forening U09
50Trần Vạn SơnATH · — · № 142,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2Forening U09