TurneringscenterUkendt status#1519454

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U05

Vietnam ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25Schweizisk · 7 RunderHurtigskak · Chủ Nhật, 18/10/2026Gennemsnit Ratingtal / alder 1567 / 514 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
Turneringsdirektør
Bảo Khoa, 12401501
Organiserer
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1567 / 5
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U05
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-06 – 2026-10-25
Formater
Schweizisk
Runder
7
Tidskontrol
Hurtigskak · Chủ Nhật, 18/10/2026
Hæve voldgiftsmand
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
Turneringsdirektør
Bảo Khoa, 12401501
Organiserer
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1567 / 5
Indtægter
14

Organisatormeddelelse

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

Kildeinformation

Se kilde

Organisatormeddelelse

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

Kildeinformation

Se kilde

Stilling

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U05 · Stilling
Ranking№SpillerForeningFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5
16Trần Di Hiểu AnG05ADU—6020,5633
25Trần Lê NaG05ADU—5021,5522
34Võ Ngọc Khánh LinhG05DSY—4023,5432
49Bảo Nguyễn Nhã KỳG05TNT—4013,5432
52Trần Minh Bảo HânG05DSY—3,5023,5332
611Trần Thanh BìnhG05TNT—3,5018,5332
78Nguyễn Trần Cát TiênG05ADU—3022331
83Cao Trần Gia HânG05DSY—3019331
97Lê Trường Gia ÂnG05ADU—3014330
1013Nguyễn Phước An NguyênG05HAL—2118232
1110Nguyễn Hoàng Minh AnG05TNT—2214231
1212Nguyễn Vũ Nam AnG05HAL—1,5017130
1314Võ An Ngọc ChiG05HAL—1,5014140
141Ngô Ngọc An NhiênG05HAN—0013030
I sidste rækkefølge · 14 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Det direkte møde (DE) · TB2: Buchholz Tiebreakkriterier Variabler (2023) (Partipoint) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankingSpillerPointerne
1Trần Di Hiểu AnADU · — · № 66TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3Forening G05
2Trần Lê NaADU · — · № 55TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 2Forening G05
3Võ Ngọc Khánh LinhDSY · — · № 44TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Forening G05
4Bảo Nguyễn Nhã KỳTNT · — · № 94TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Forening G05
5Trần Minh Bảo HânDSY · — · № 23,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Forening G05
6Trần Thanh BìnhTNT · — · № 113,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Forening G05
7Nguyễn Trần Cát TiênADU · — · № 83TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Forening G05
8Cao Trần Gia HânDSY · — · № 33TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Forening G05
9Lê Trường Gia ÂnADU · — · № 73TB1 0 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0Forening G05
10Nguyễn Phước An NguyênHAL · — · № 132TB1 1 · TB2 18 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 2Forening G05
11Nguyễn Hoàng Minh AnTNT · — · № 102TB1 2 · TB2 14 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1Forening G05
12Nguyễn Vũ Nam AnHAL · — · № 121,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0Forening G05
13Võ An Ngọc ChiHAL · — · № 141,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 0Forening G05
14Ngô Ngọc An NhiênHAN · — · № 10TB1 0 · TB2 13 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 0Forening G05