TurneringscenterAfsluttet#1502371
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TT
Vietnam ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE )09/20 – 09/28Schweizisk · 7 RunderLynskak · 3'+3''Gennemsnit Ratingtal 177524 spillere
Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.
Turneringsdetaljer
- Turnering
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TT
- Federation
- Vietnam ( VIE )
- beliggenhed
- —
- datoer
- 2026-09-20 – 2026-09-28
- Formater
- Schweizisk
- Runder
- 7
- Tidskontrol
- Lynskak · 3'+3''
- Hæve voldgiftsmand
- Cầm Đăng Khoa
- Turneringsdirektør
- —
- Organiserer
- —
- Ratingtal beregning
- -
- Gennemsnit Ratingtal
- 1775
- Indtægter
- 24
- Parringer program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Kildeinformation
Se kildeKildeinformation
Se kildeSlutstilling Efter 7 Runder
| Ranking | № | Spiller | FED | Ratingtal | Pointerne | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Nguyễn, Anh Quỳnh | HNO | — | 7 | 26,5 | 0 | 7 |
| 2 | 13 | Đinh, Hữu Pháp | HCM | — | 5 | 32 | 0 | 5 |
| 3 | 14 | Lâm, Bình Vinh | TNG | — | 5 | 26 | 0 | 5 |
| 4 | 11 | Đỗ, Văn Hồng | BNI | — | 5 | 23,5 | 0 | 5 |
| 5 | 5 | Nguyễn, Minh Điệp | DON | — | 4,5 | 28,5 | 0 | 4 |
| 6 | 9 | Nguyễn, Ngọc Quân | BNI | — | 4 | 30 | 0 | 4 |
| 7 | 12 | Trần, Văn Huy | TNG | — | 4 | 28 | 0 | 4 |
| 8 | 3 | Đinh, Xuân Đại | TNG | — | 4 | 26,5 | 0 | 4 |
| 9 | 4 | Vũ, Văn Chiến | TNG | — | 4 | 26 | 0 | 4 |
| 10 | 7 | Phạm, Quốc Việt | HCM | — | 4 | 26 | 0 | 4 |
| 11 | 2 | Văn, Diệp Bảo Duy | HCM | — | 4 | 25,5 | 0 | 4 |
| 12 | 1 | Ngô, Xuân Gia Huy | DON | — | 3,5 | 31,5 | 0 | 3 |
| 13 | 10 | Nguyễn, Nam Khánh | DON | — | 3,5 | 23 | 0 | 3 |
| 14 | 22 | Nguyễn, Đức Hiếu | BNI | — | 3 | 30 | 0 | 3 |
| 15 | 17 | Phan, Hùng Chí | HCM | — | 3 | 22,5 | 0 | 2 |
| 16 | 16 | Nguyễn, Phương Nam | HNO | — | 3 | 20,5 | 0 | 2 |
| 17 | 15 | Lê, Anh Thắng | HNO | — | 3 | 19,5 | 0 | 3 |
| 18 | 8 | Hoàng, Thái Cường | TNG | — | 3 | 18 | 0 | 3 |
| 19 | 18 | Trần, Mai Linh | HNO | — | 2,5 | 26 | 0 | 2 |
| 20 | 24 | Nguyễn, Đăng Khoa | QNI | — | 2,5 | 21 | 0 | 2 |
| 21 | 20 | Bùi, Ngọc Gia Bảo | BNI | — | 2,5 | 16,5 | 0 | 2 |
| 22 | 21 | Nguyễn, Đình Khánh | BNI | — | 1,5 | 21,5 | 0 | 1 |
| 23 | 23 | Ninh, Anh Phi | BNI | — | 1,5 | 18 | 0 | 1 |
| 24 | 19 | Phạm, Văn Nghĩa | TNG | — | 1 | 21,5 | 0 | 1 |
I sidste rækkefølge · 24 spillere
Tiebreakkriterier ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankingSpillerPointerne
1Nguyễn, Anh QuỳnhHNO · — · № 67TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 7
2Đinh, Hữu PhápHCM · — · № 135TB1 32 · TB2 0 · TB3 5
3Lâm, Bình VinhTNG · — · № 145TB1 26 · TB2 0 · TB3 5
4Đỗ, Văn HồngBNI · — · № 115TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 5
5Nguyễn, Minh ĐiệpDON · — · № 54,5TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 4
6Nguyễn, Ngọc QuânBNI · — · № 94TB1 30 · TB2 0 · TB3 4
7Trần, Văn HuyTNG · — · № 124TB1 28 · TB2 0 · TB3 4
8Đinh, Xuân ĐạiTNG · — · № 34TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 4
9Vũ, Văn ChiếnTNG · — · № 44TB1 26 · TB2 0 · TB3 4
10Phạm, Quốc ViệtHCM · — · № 74TB1 26 · TB2 0 · TB3 4
11Văn, Diệp Bảo DuyHCM · — · № 24TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 4
12Ngô, Xuân Gia HuyDON · — · № 13,5TB1 31,5 · TB2 0 · TB3 3
13Nguyễn, Nam KhánhDON · — · № 103,5TB1 23 · TB2 0 · TB3 3
14Nguyễn, Đức HiếuBNI · — · № 223TB1 30 · TB2 0 · TB3 3
15Phan, Hùng ChíHCM · — · № 173TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 2
16Nguyễn, Phương NamHNO · — · № 163TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 2
17Lê, Anh ThắngHNO · — · № 153TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 3
18Hoàng, Thái CườngTNG · — · № 83TB1 18 · TB2 0 · TB3 3
19Trần, Mai LinhHNO · — · № 182,5TB1 26 · TB2 0 · TB3 2
20Nguyễn, Đăng KhoaQNI · — · № 242,5TB1 21 · TB2 0 · TB3 2
21Bùi, Ngọc Gia BảoBNI · — · № 202,5TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 2
22Nguyễn, Đình KhánhBNI · — · № 211,5TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 1
23Ninh, Anh PhiBNI · — · № 231,5TB1 18 · TB2 0 · TB3 1
24Phạm, Văn NghĩaTNG · — · № 191TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 1