TurneringscenterAfsluttet#1502369

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TC

Vietnam ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28Schweizisk · 9 RunderVietnam ( VIE )09/20 – 09/28Schweizisk · 9 RunderLynskak · 3'+3''Gennemsnit Ratingtal 207649 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
Cầm Đăng Khoa
Turneringsdirektør
—
Organiserer
—
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
—
Gennemsnit Ratingtal
2076
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TC
Federation
Vietnam ( VIE )
beliggenhed
—
datoer
2026-09-20 – 2026-09-28
Formater
Schweizisk
Runder
9
Tidskontrol
Lynskak · 3'+3''
Hæve voldgiftsmand
Cầm Đăng Khoa
Turneringsdirektør
—
Organiserer
—
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal
2076
Indtægter
49

Kildeinformation

Se kilde

Kildeinformation

Se kilde

Slutstilling Efter 9 Runder

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TC · Slutstilling Efter 9 Runder
Ranking№SpillerFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3
14Đào, Văn TrọngQNI—74806
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM—6,55106
35Võ, Văn Hoàng TùngDAN—6,549,505
444Lương, Đức HoàngQNI—6,547,504
51Nguyễn, Thành BảoDON—6,54506
63Hà, Văn TiếnDON—6,541,505
712Chu, Tuấn HảiDON—63806
814Vũ, Quốc ĐạtHCM—5,55204
98Phan, Trọng TínHCM—5,54403
107Phan, Nguyễn Công MinhHCM—5,54314
1133Vũ, Hồng SơnBNI—5,54305
1218Nguyễn, Anh QuânQNI—5,54204
1311Đặng, Cửu Tùng LânDON—5,541,505
1415Trần, Chánh TâmHCM—5,54103
1517Dương, Đình ChungQNI—5,54005
169Phí, Mạnh CườngQNI—5,53705
1730Huỳnh, Hào PhátHCM—553,503
1831Trần, Huỳnh Si LaDAN—547,504
1947Hoàng, Mạnh HùngBNI—54204
2024Đoàn, Đức HiểnHCM—54203
2123Đặng, Hữu TrangHNO—4,54803
2237Trần, Tiến HuyHCM—4,54703
2336Đinh, TúBNI—4,54504
2416Đào, Quốc HưngHCM—4,54404
256Diệp, Khai NguyênHCM—4,539,503
2645Nguyễn, Minh HưngDON—4,53803
2710Nguyễn, Anh MẫnDAN—4,536,503
2828Trương, Đình VũDAN—4,5360,54
2929Nguyễn, Trường PhúcDON—4,5360,54
3019Ngô, Ngọc MinhDON—4,535,504
3120Vũ, Hữu CườngDON—4,534,504
3232Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM—439,503
3338Chu, Đức HuyQNI—43903
3422Nguyễn, Văn BonDON—43802
3513Tôn, Thất Nhật TânDAN—437,503
3640Nguyễn, Mạnh HảiTNG—435,504
3746Nguyễn, Đại ThắngHNO—43503
3835Nguyễn, Khánh NgọcDAN—433,502
3925Đào, Duy KhánhQNI—3,547,503
4034Đỗ, Như KhánhDON—3,54303
4126Dương, Hồ Bảo DuyDON—3,54003
4221Nguyễn, Quang NhậtQNI—3,532,503
4341Bùi, Sơn TùngQNI—3,532,503
4442Phạm, Quý CườngTNG—3,532,503
4527Trần, Thanh TânHCM—339,502
4649Lê, Trí BáchDAN—33803
4739Nguyễn, Hoàng LâmHCM—2,535,502
4843Nguyễn, An TấnDON—22902
4948Giáp, Xuân CườngBNI—127,501
I sidste rækkefølge · 49 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankingSpillerPointerne
1Đào, Văn TrọngQNI · — · № 47TB1 48 · TB2 0 · TB3 6
3Võ, Văn Hoàng TùngDAN · — · № 56,5TB1 49,5 · TB2 0 · TB3 5
4Lương, Đức HoàngQNI · — · № 446,5TB1 47,5 · TB2 0 · TB3 4
5Nguyễn, Thành BảoDON · — · № 16,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 6
6Hà, Văn TiếnDON · — · № 36,5TB1 41,5 · TB2 0 · TB3 5
7Chu, Tuấn HảiDON · — · № 126TB1 38 · TB2 0 · TB3 6
8Vũ, Quốc ĐạtHCM · — · № 145,5TB1 52 · TB2 0 · TB3 4
9Phan, Trọng TínHCM · — · № 85,5TB1 44 · TB2 0 · TB3 3
11Vũ, Hồng SơnBNI · — · № 335,5TB1 43 · TB2 0 · TB3 5
12Nguyễn, Anh QuânQNI · — · № 185,5TB1 42 · TB2 0 · TB3 4
13Đặng, Cửu Tùng LânDON · — · № 115,5TB1 41,5 · TB2 0 · TB3 5
14Trần, Chánh TâmHCM · — · № 155,5TB1 41 · TB2 0 · TB3 3
15Dương, Đình ChungQNI · — · № 175,5TB1 40 · TB2 0 · TB3 5
16Phí, Mạnh CườngQNI · — · № 95,5TB1 37 · TB2 0 · TB3 5
17Huỳnh, Hào PhátHCM · — · № 305TB1 53,5 · TB2 0 · TB3 3
18Trần, Huỳnh Si LaDAN · — · № 315TB1 47,5 · TB2 0 · TB3 4
19Hoàng, Mạnh HùngBNI · — · № 475TB1 42 · TB2 0 · TB3 4
21Đặng, Hữu TrangHNO · — · № 234,5TB1 48 · TB2 0 · TB3 3
22Trần, Tiến HuyHCM · — · № 374,5TB1 47 · TB2 0 · TB3 3
23Đinh, TúBNI · — · № 364,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 4
24Đào, Quốc HưngHCM · — · № 164,5TB1 44 · TB2 0 · TB3 4
25Diệp, Khai NguyênHCM · — · № 64,5TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 3
26Nguyễn, Minh HưngDON · — · № 454,5TB1 38 · TB2 0 · TB3 3
27Nguyễn, Anh MẫnDAN · — · № 104,5TB1 36,5 · TB2 0 · TB3 3
28Trương, Đình VũDAN · — · № 284,5TB1 36 · TB2 0,5 · TB3 4
29Nguyễn, Trường PhúcDON · — · № 294,5TB1 36 · TB2 0,5 · TB3 4
30Ngô, Ngọc MinhDON · — · № 194,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 4
31Vũ, Hữu CườngDON · — · № 204,5TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 4
33Chu, Đức HuyQNI · — · № 384TB1 39 · TB2 0 · TB3 3
34Nguyễn, Văn BonDON · — · № 224TB1 38 · TB2 0 · TB3 2
36Nguyễn, Mạnh HảiTNG · — · № 404TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 4
38Nguyễn, Khánh NgọcDAN · — · № 354TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 2
39Đào, Duy KhánhQNI · — · № 253,5TB1 47,5 · TB2 0 · TB3 3
40Đỗ, Như KhánhDON · — · № 343,5TB1 43 · TB2 0 · TB3 3
41Dương, Hồ Bảo DuyDON · — · № 263,5TB1 40 · TB2 0 · TB3 3
42Nguyễn, Quang NhậtQNI · — · № 213,5TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 3
43Bùi, Sơn TùngQNI · — · № 413,5TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 3
44Phạm, Quý CườngTNG · — · № 423,5TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 3
45Trần, Thanh TânHCM · — · № 273TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 2
46Lê, Trí BáchDAN · — · № 493TB1 38 · TB2 0 · TB3 3
47Nguyễn, Hoàng LâmHCM · — · № 392,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 2
48Nguyễn, An TấnDON · — · № 432TB1 29 · TB2 0 · TB3 2
49Giáp, Xuân CườngBNI · — · № 481TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 1