TurneringscenterAfsluttet#1501849

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TC

Vietnam ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE )09/20 – 09/28Schweizisk · 7 RunderHurtigskak · 10'+5''Gennemsnit Ratingtal 203519 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
Cầm Đăng Khoa
Turneringsdirektør
—
Organiserer
—
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
—
Gennemsnit Ratingtal
2035
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TC
Federation
Vietnam ( VIE )
beliggenhed
—
datoer
2026-09-20 – 2026-09-28
Formater
Schweizisk
Runder
7
Tidskontrol
Hurtigskak · 10'+5''
Hæve voldgiftsmand
Cầm Đăng Khoa
Turneringsdirektør
—
Organiserer
—
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal
2035
Indtægter
19

Kildeinformation

Se kilde

Kildeinformation

Se kilde

Slutstilling Efter 7 Runder

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TC · Slutstilling Efter 7 Runder
Ranking№SpillerFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5TB6
12Nguyễn, Hoàng YếnHCM—62805230
27Lại, Quỳnh TiênHCM—52604340
35Kiều, Bích ThủyHNO—525,505230
41Đàm, Thị Thùy DungHCM—4,53004340
515Trịnh, Thúy NgaQNI—4,52303140
619Phạm, Thu HàHNO—429,503030
79Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI—424,503240
84Lê, Thị Kim LoanHNO—42403130
96Trần, Tuệ DoanhHCM—3,52902140
108Ngô, Thị Bảo TrânHCM—3,526,503230
113Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN—3,52302240
1213Cao, Phương ThanhHCM—3,52202040
1310Phùng, Bảo QuyênBNI—3,520,503130
1417Trần, Huỳnh Thiên KimHCM—324,502130
1518Nguyễn, Anh ĐìnhHCM—323,502130
1616Nguyễn, Thiên KimQNI—322,503230
1714Hoàng, Thị Hải BìnhHCM—2,519,502130
1811Đào, Thị Thủy TiênQNI—222,502130
1912Võ, Hồ Lan AnhHCM—221,501020
I sidste rækkefølge · 19 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)

RankingSpillerPointerne
1Nguyễn, Hoàng YếnHCM · — · № 26TB1 28 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
2Lại, Quỳnh TiênHCM · — · № 75TB1 26 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
3Kiều, Bích ThủyHNO · — · № 55TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
4Đàm, Thị Thùy DungHCM · — · № 14,5TB1 30 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
5Trịnh, Thúy NgaQNI · — · № 154,5TB1 23 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
6Phạm, Thu HàHNO · — · № 194TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
7Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI · — · № 94TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
8Lê, Thị Kim LoanHNO · — · № 44TB1 24 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
9Trần, Tuệ DoanhHCM · — · № 63,5TB1 29 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
10Ngô, Thị Bảo TrânHCM · — · № 83,5TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
11Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN · — · № 33,5TB1 23 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
12Cao, Phương ThanhHCM · — · № 133,5TB1 22 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
13Phùng, Bảo QuyênBNI · — · № 103,5TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
14Trần, Huỳnh Thiên KimHCM · — · № 173TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
15Nguyễn, Anh ĐìnhHCM · — · № 183TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
16Nguyễn, Thiên KimQNI · — · № 163TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
17Hoàng, Thị Hải BìnhHCM · — · № 142,5TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
18Đào, Thị Thủy TiênQNI · — · № 112TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
19Võ, Hồ Lan AnhHCM · — · № 122TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0