Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524815

TURNAMEN CATUR PELAJAR NON MASTER - PIALA LIPPO - KATAGORI SD 1-2-3

Indonesia ( INA )PLAZA LIPPO EKALOKASARI KOTA BOGOR2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · PLAZA LIPPO EKALOKASARI KOTA BOGOR10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MENIT + 3 DETIKTrung bình Hệ số Elo 100026 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
trọng tài
VENI ROSARI, SPd., MPd., WNP
Giám đốc giải đấu
V. WIDI HARSANA, WNP., PNP
Tổ chức
SANGGAR CATUR MA'GELUNG - PLAZA LIPPO EKALOKASARI BOGOR
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
PLAZA LIPPO EKALOKASARI KOTA BOGOR ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TURNAMEN CATUR PELAJAR NON MASTER - PIALA LIPPO - KATAGORI SD 1-2-3
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MENIT + 3 DETIK
Trọng tài trưởng
—
trọng tài
VENI ROSARI, SPd., MPd., WNP
Giám đốc giải đấu
V. WIDI HARSANA, WNP., PNP
Tổ chức
SANGGAR CATUR MA'GELUNG - PLAZA LIPPO EKALOKASARI BOGOR
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

TURNAMEN CATUR PELAJAR NON MASTER - PIALA LIPPO - KATAGORI SD 1-2-3 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Adriel Fidelyo Epafras,INA0—000
22Akhtar Maulid Wijaya,INA0—000
33Amadio Caleb Hamonangan Sormin,INA0—000
44Athalla Daffa Abqary Maulana,INA0—000
55Benjamin Alvyn Wijaya,INA0—000
66Emran Rafif Mayasa,INA0—000
77Enzo Dominic Rolex,INA0—000
88Harvey Maurelino Chen,INA0—000
99Jonathan L Ken,INA0—000
1010Kiandra Athar Ibrahim,INA0—000
1111Lashira Naseeka Shanum Primandir,INA0—000
1212Light Hoffen Kurniadi,INA0—000
1313M Akio Haitam Irawan,INA0—000
1414Muhammad Imam Alfathin,INA0—000
1515Muhammad Saddam Kasyafani Akhyar,INA0—000
1616Mutabara,INA0—000
1717Neyma Martua Manalu,INA0—000
1818Radja Kurniawan,INA0—000
1919Rafael Jovin,INA0—000
2020Rayknight Hartono Liu,INA0—000
2121Samuel Vrilio Tjahyadi,INA0—000
2222Victorius Rubiant Hardja,INA0—000
2323Wayan Narendra Wijaya,INA0—000
2424William Alvaro Sutanto,INA0—000
2525Zain Hamizan Hersa,INA0—000
2626Zavier Fathian Agung,INA0—000
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Adriel Fidelyo Epafras,INA · 0 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Akhtar Maulid Wijaya,INA · 0 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Benjamin Alvyn Wijaya,INA · 0 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Emran Rafif Mayasa,INA · 0 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Enzo Dominic Rolex,INA · 0 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Harvey Maurelino Chen,INA · 0 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Jonathan L Ken,INA · 0 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Kiandra Athar Ibrahim,INA · 0 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Light Hoffen Kurniadi,INA · 0 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13M Akio Haitam Irawan,INA · 0 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Muhammad Imam Alfathin,INA · 0 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Mutabara,INA · 0 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Neyma Martua Manalu,INA · 0 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Radja Kurniawan,INA · 0 · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Rafael Jovin,INA · 0 · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Rayknight Hartono Liu,INA · 0 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Samuel Vrilio Tjahyadi,INA · 0 · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Wayan Narendra Wijaya,INA · 0 · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24William Alvaro Sutanto,INA · 0 · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Zain Hamizan Hersa,INA · 0 · № 25—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Zavier Fathian Agung,INA · 0 · № 26—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0