Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524810

TURNAMEN CATUR PELAJAR NON MASTER - PIALA LIPPO - KATAGORI SMP 7-8-9

Indonesia ( INA )PLAZA LIPPO EKALOKASARI KOTA BOGOR2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · PLAZA LIPPO EKALOKASARI KOTA BOGOR10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MENIT + 3 DETIKTrung bình Hệ số Elo 100024 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
trọng tài
VENI ROSARI, SPd., MPd., WNP
Giám đốc giải đấu
V. WIDI HARSANA, WNP., PNP
Tổ chức
SANGGAR CATUR MA'GELUNG - PLAZA LIPPO EKALOKASARI BOGOR
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
PLAZA LIPPO EKALOKASARI KOTA BOGOR ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TURNAMEN CATUR PELAJAR NON MASTER - PIALA LIPPO - KATAGORI SMP 7-8-9
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MENIT + 3 DETIK
Trọng tài trưởng
—
trọng tài
VENI ROSARI, SPd., MPd., WNP
Giám đốc giải đấu
V. WIDI HARSANA, WNP., PNP
Tổ chức
SANGGAR CATUR MA'GELUNG - PLAZA LIPPO EKALOKASARI BOGOR
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

TURNAMEN CATUR PELAJAR NON MASTER - PIALA LIPPO - KATAGORI SMP 7-8-9 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Abdul Rahman Assegaf,INA0—000
22Abizar Alifandra Wibowo,INA0—000
33Alif Zhaffar Pranadipta,INA0—000
44Althaful Dziqra Kusumah,INA0—000
55Benediktus Kevin A.J,INA0—000
66Calif Muhammad Khairul Azzam,INA0—000
77Danish Rasydina Hakim,INA0—000
88Fajar Afif Taulani,INA0—000
99Faqih Abyan Mudzakir,INA0—000
1010Jaden Claysen Lie,INA0—000
1111Javas Pratama Agung,INA0—000
1212Jobel Marcel Nathan Damanik,INA0—000
1313Jonathan Gerrard Widodo,INA0—000
1414Justin Mike Natadipraja,INA0—000
1515Kirana Ameera Nugraha,INA0—000
1616Louis Immanuel Wilexly Pasaribu,INA0—000
1717Louis Ivander Yudianto,INA0—000
1818Muhammad Asyam Taqiyuddin,INA0—000
1919Muhammad Rangga Alnendra,INA0—000
2020Noel Reinard,INA0—000
2121Patricio Gevarel Tebi,INA0—000
2222Radif Ardiaz Noercahyo,INA0—000
2323Rafasha Kurniawan,INA0—000
2424Todo Martua Manalu,INA0—000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Abdul Rahman Assegaf,INA · 0 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Benediktus Kevin A.J,INA · 0 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Danish Rasydina Hakim,INA · 0 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Fajar Afif Taulani,INA · 0 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Faqih Abyan Mudzakir,INA · 0 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Jaden Claysen Lie,INA · 0 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Javas Pratama Agung,INA · 0 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Jonathan Gerrard Widodo,INA · 0 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Justin Mike Natadipraja,INA · 0 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Kirana Ameera Nugraha,INA · 0 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Louis Ivander Yudianto,INA · 0 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Noel Reinard,INA · 0 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Patricio Gevarel Tebi,INA · 0 · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Radif Ardiaz Noercahyo,INA · 0 · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Rafasha Kurniawan,INA · 0 · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Todo Martua Manalu,INA · 0 · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0