Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1524399

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NỮ 14-15

Việt Nam ( VIE )Cụm Hòa Bình2026/11/21 – 2026/11/28Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuViệt Nam ( VIE ) · Cụm Hòa Bình11/21 – 11/28Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 146 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
6
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 14
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NỮ 14-15
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Ngày
2026-11-21 – 2026-11-28
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Giám đốc giải đấu
Trịnh Thế Truyền
Tổ chức
Sở GD&ĐT Phú Thọ
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 14
nhập khẩu
6
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NỮ 14-15 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Bảo TrâmXMV00000000
—2Đỗ Bảo TrangPHB00000000
—3Nguyễn Hồng NgọcXYT00000000
—4Nguyễn Linh ĐanTLS00000000
—5Nguyễn Trâm AnhPHB00000000
—6Phan Khánh ThyXYT00000000
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Bùi Bảo TrâmXMV · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Đỗ Bảo TrangPHB · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn Hồng NgọcXYT · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn Linh ĐanTLS · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn Trâm AnhPHB · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Phan Khánh ThyXYT · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0