Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1524386

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NAM 10-11

Việt Nam ( VIE )Cụm Hòa Bình2026/11/21 – 2026/11/28Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuViệt Nam ( VIE ) · Cụm Hòa Bình11/21 – 11/28Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 107 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
7
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NAM 10-11
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Ngày
2026-11-21 – 2026-11-28
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Giám đốc giải đấu
Trịnh Thế Truyền
Tổ chức
Sở GD&ĐT Phú Thọ
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
nhập khẩu
7
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NAM 10-11 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Nguyễn Thanh HiếuXYT00000000
—2Kiều Minh QuânXYT00000000
—3Ngô Minh QuânXTL00000000
—4Nguyễn Công Nhật BảoPHB00000000
—5Nguyễn Huy PhúcXTL00000000
—6Nguyễn Ngọc Duy HiếuXMD00000000
—7Phan Sơn TúPHB00000000
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Bùi Nguyễn Thanh HiếuXYT · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Kiều Minh QuânXYT · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Ngô Minh QuânXTL · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn Công Nhật BảoPHB · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn Huy PhúcXTL · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn Ngọc Duy HiếuXMD · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Phan Sơn TúPHB · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0