Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523648

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 15 TUỔI

Việt Nam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuViệt Nam ( VIE )10/14 – 10/14Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 10006 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
6
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 15 TUỔI
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-14
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
6
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 15 TUỔI · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Nguyễn Diệp Anh——000000
—2Nguyễn Đức Minh Anh——000000
—3Bùi Khánh Linh——000000
—4Vũ Hoàng Khánh Ngọc——000000
—5Nguyễn Minh Thảo——000000
—6Nguyễn Minh Thư——000000
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Nguyễn Diệp Anh · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Đức Minh Anh · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Bùi Khánh Linh · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Vũ Hoàng Khánh Ngọc · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Minh Thảo · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Minh Thư · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0