Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523635

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔI

Việt Nam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuViệt Nam ( VIE )10/14 – 10/14Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 16909 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1690
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔI
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-14
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1690
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔI · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Trần Khang Duy——000000
22Nông Hoàng Đức——000000
33Mai Anh Khoa——000000
44Nghiêm Bá Nhật Minh——000000
55Dương Phương Nam——000000
66Vũ Đình Nguyên——000000
77Nguyễn Minh Sơn——000000
88Nguyễn Hữu Tân——000000
99Trần Đức An——000000
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Trần Khang Duy · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Nông Hoàng Đức · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Mai Anh Khoa · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Nghiêm Bá Nhật Minh · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Dương Phương Nam · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Vũ Đình Nguyên · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Nguyễn Minh Sơn · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn Hữu Tân · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Trần Đức An · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0