Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523561
Первенство Оренбургского района по рапиду 2026 года. ДЕВОЧКИ 2014-2015 г. р.
Nga ( RUS )2026/10/24 – 2026/10/24Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS )10/24 – 10/24Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1163 / 128 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Оренбургского района по рапиду 2026 года. ДЕВОЧКИ 2014-2015 г. р.
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-24
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Карпешов Дмитрий Олегович 64201
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Панин Андрей Тауфикович 61577
- trọng tài
- Спирин Вячеслав Анатольевич 549322, Сергеев Андрей ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1163 / 12
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Бровкова, София Алексеевна | RUS | 1303 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Романова, Елизавета Романовна | RUS | 1276 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Бондаренко, Татьяна Юрьевна | RUS | 1189 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Савельева, Алина Сергеевна | RUS | 1156 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Никуленкова, Мария Александровна | RUS | 1057 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Коткина, Татьяна Ильинична | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Жубанищева, Амина Алмазовна | RUS | 1325 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Тухветьева, Ника Ринатовна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Бровкова, София АлексеевнаRUS · 1303 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Романова, Елизавета РомановнаRUS · 1276 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Бондаренко, Татьяна ЮрьевнаRUS · 1189 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Савельева, Алина СергеевнаRUS · 1156 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Никуленкова, Мария АлександровнаRUS · 1057 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Коткина, Татьяна ИльиничнаRUS · 1000 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Жубанищева, Амина АлмазовнаRUS · 1325 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Тухветьева, Ника РинатовнаRUS · 1000 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0