Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523541
Первенство Оренбургского района по рапиду 2026 года. ДЕВОЧКИ 2018-2019 г. р.
Nga ( RUS )2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS )10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1016 / 823 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Оренбургского района по рапиду 2026 года. ДЕВОЧКИ 2018-2019 г. р.
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Карпешов Дмитрий Олегович 64201
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Панин Андрей Тауфикович 61577
- trọng tài
- Спирин Вячеслав Анатольевич 549322, Сергеев Андрей ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1016 / 8
- nhập khẩu
- 23
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Арчакова, Алиса СергеевнаRUS · 1094 · № 22TB1 2 · TB2 1 · TB3 2
2Панина, Кира АндреевнаRUS · 1150 · № 12TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 2
3Морозова, Злата АнтоновнаRUS · 1013 · № 62TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 2
4Немчинова, Вероника АртёмовнаRUS · 1060 · № 32TB1 1 · TB2 1 · TB3 2
5Лаврик, Вероника ФилипповнаRUS · 1000 · № 92TB1 1 · TB2 1 · TB3 2
6Туйгильдина, Дарина РустамовнаRUS · 0 · № 222TB1 1 · TB2 1 · TB3 2
7Савельева, Мария СергеевнаRUS · 1030 · № 41TB1 3 · TB2 2 · TB3 1
8Волкова, Мария ВасильевнаRUS · 1019 · № 51TB1 3 · TB2 2 · TB3 1
9Сирота, Алена АнатольевнаRUS · 1000 · № 101TB1 3 · TB2 2 · TB3 1
10Чернявская, Алиса ДенисовнаRUS · 0 · № 231TB1 3 · TB2 2 · TB3 1
11Евстифейкина, Ксения АлександровнаRUS · 1000 · № 81TB1 2,5 · TB2 2 · TB3 1
12Баловнева, Ксения АнтоновнаRUS · 1000 · № 71TB1 2 · TB2 2 · TB3 1
13Вытовтова, Варвара НикитичнаRUS · 0 · № 131TB1 2 · TB2 2 · TB3 1
14Давыскиба, Ева АнтоновнаRUS · 0 · № 151TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
15Донскова, Маргарита АлександровнаRUS · 0 · № 161TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
16Ткаченко, Валерия ПавловнаRUS · 0 · № 211TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
17Богомолова, Ксения АлексеевнаRUS · 0 · № 120,5TB1 2,5 · TB2 2 · TB3 0
18Лигостаева, Ульяна ВитальевнаRUS · 0 · № 190,5TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 0
19Богомолова, Екатерина АлексеевнаRUS · 0 · № 110TB1 3 · TB2 2 · TB3 0
20Губайдулина, Арина РуслановнаRUS · 0 · № 140TB1 3 · TB2 2 · TB3 0
21Лукманова, Вероника АртемовнаRUS · 0 · № 200TB1 3 · TB2 2 · TB3 0
22Жеребцова, Арина ЕвгеньевнаRUS · 0 · № 170TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
23Киченко, Ульяна ВикторовнаRUS · 0 · № 180TB1 2 · TB2 1 · TB3 0