Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522580

Koululaisten SM 2026, F-sarja

Phần Lan ( FIN )Päivölän opisto, Päivöläntie 52, Valkeakoski2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuPhần Lan ( FIN ) · Päivölän opisto, Päivöläntie 52, Valkeakoski10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 50 min + 10 s / siirtoTrung bình Hệ số Elo 120422 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
KvT Tiiva, Eetu
Thẩm phán Phó Chủ tịch
KT Rantanen, Veikko
trọng tài
KT Lallukka, Taneli; KT Lappi, Esa; TE Mikkonen, H ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
KT Lappi, Esa
Tổ chức
Akaan Shakki ry & Tunturi-Lapin Shakki ry
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Päivölän opisto, Päivöläntie 52, Valkeakoski ↗
Trung bình Hệ số Elo
1204
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Koululaisten SM 2026, F-sarja
Liên đoàn
Phần Lan ( FIN )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 50 min + 10 s / siirto
Trọng tài trưởng
KvT Tiiva, Eetu
Thẩm phán Phó Chủ tịch
KT Rantanen, Veikko
trọng tài
KT Lallukka, Taneli; KT Lappi, Esa; TE Mikkonen, H ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
KT Lappi, Esa
Tổ chức
Akaan Shakki ry & Tunturi-Lapin Shakki ry
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo
1204
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Pelitila: Vanha päärakennus / Severi-sali

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Pelitila: Vanha päärakennus / Severi-sali

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Koululaisten SM 2026, F-sarja · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Guan, KunningFIN1630000000
22Sorsa, AatuFIN1492000000
33Zaretckii, MironFIN1403000000
44Churygin, GeorgiiFIN1386000000
55Diakonov, VladimirFIN1376000000
66Cui, YutaiFIN1373000000
77Juvakka, SisuFIN1312000000
88Salmela, IvanFIN1312000000
99Myyryläinen, UntoFIN1306000000
1010Komarov, TeodorFIN1226000000
1111Heikkinen, LiliFIN1206000000
1212Huttunen, MariannaFIN1147000000
1313Kudriasheva, EvaFIN1138000000
1414Batog, Oliver-WilliamFIN1093000000
1515Järvelä, HillaFIN1054000000
1616Soboleva, AnnaFIN1044000000
1717Hälikkä, OliverFIN0000000
1818Mendelson, KirillFIN0000000
1919Romero, LeoFIN0000000
2020Shtrek, AleksandrFIN0000000
2121Timoshchuk, MariiaFIN0000000
2222Zasedateleva, VasilisaFIN0000000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Guan, KunningFIN · 1630 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Sorsa, AatuFIN · 1492 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Zaretckii, MironFIN · 1403 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Churygin, GeorgiiFIN · 1386 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Diakonov, VladimirFIN · 1376 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Cui, YutaiFIN · 1373 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Juvakka, SisuFIN · 1312 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Salmela, IvanFIN · 1312 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Myyryläinen, UntoFIN · 1306 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Komarov, TeodorFIN · 1226 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Heikkinen, LiliFIN · 1206 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Huttunen, MariannaFIN · 1147 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Kudriasheva, EvaFIN · 1138 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Batog, Oliver-WilliamFIN · 1093 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Järvelä, HillaFIN · 1054 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Soboleva, AnnaFIN · 1044 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Hälikkä, OliverFIN · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Mendelson, KirillFIN · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Romero, LeoFIN · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Shtrek, AleksandrFIN · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Timoshchuk, MariiaFIN · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Zasedateleva, VasilisaFIN · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0