Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522579

Koululaisten SM 2026, E-sarja

Phần Lan ( FIN )Päivölän opisto, Päivöläntie 52, Valkeakoski2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuPhần Lan ( FIN ) · Päivölän opisto, Päivöläntie 52, Valkeakoski10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 50 min + 10 s / siirtoTrung bình Hệ số Elo 133021 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
KvT Tiiva, Eetu
Thẩm phán Phó Chủ tịch
KT Rantanen, Veikko
trọng tài
KT Lallukka, Taneli; KT Lappi, Esa; TE Mikkonen, H ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
KT Lappi, Esa
Tổ chức
Akaan Shakki ry & Tunturi-Lapin Shakki ry
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Päivölän opisto, Päivöläntie 52, Valkeakoski ↗
Trung bình Hệ số Elo
1330
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Koululaisten SM 2026, E-sarja
Liên đoàn
Phần Lan ( FIN )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 50 min + 10 s / siirto
Trọng tài trưởng
KvT Tiiva, Eetu
Thẩm phán Phó Chủ tịch
KT Rantanen, Veikko
trọng tài
KT Lallukka, Taneli; KT Lappi, Esa; TE Mikkonen, H ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
KT Lappi, Esa
Tổ chức
Akaan Shakki ry & Tunturi-Lapin Shakki ry
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo
1330
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Pelitila: Vanha päärakennus / Severi-sali

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Pelitila: Vanha päärakennus / Severi-sali

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Koululaisten SM 2026, E-sarja · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Yadav, NeevFIN1819000000
22Virkkala, VilhoFIN1569000000
33Wickström, AhtoFIN1471000000
44Jalonen, IvanFIN1457000000
55Pärnänen, AiliFIN1449000000
66Huttunen, ErikFIN1411000000
77Heikkola, LucasFIN1406000000
88Wickström, OkkoFIN1363000000
99Tikhomirov, LeonardFIN1360000000
1010Sarkar, RishaanFIN1345000000
1111Salmela, JuriFIN1340000000
1212Mendelson, PlatonFIN1294000000
1313Enberg, JamielFIN1284000000
1414Zyuzin, StepanFIN1283000000
1515Pihlava, MatiasFIN1281000000
1616Salinas Kauppila, VictorFIN1269000000
1717Das, ShubhamFIN1239000000
1818Närhi-Ratkovski, GeorgeFIN1155000000
1919Halmela, VäinöFIN1137000000
2020Rakhimov, SultanFIN0000000
2121Timoshchuk, MironFIN0000000
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Yadav, NeevFIN · 1819 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Virkkala, VilhoFIN · 1569 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Wickström, AhtoFIN · 1471 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Jalonen, IvanFIN · 1457 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Pärnänen, AiliFIN · 1449 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Huttunen, ErikFIN · 1411 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Heikkola, LucasFIN · 1406 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Wickström, OkkoFIN · 1363 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Tikhomirov, LeonardFIN · 1360 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Sarkar, RishaanFIN · 1345 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Salmela, JuriFIN · 1340 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Mendelson, PlatonFIN · 1294 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Enberg, JamielFIN · 1284 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Zyuzin, StepanFIN · 1283 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Pihlava, MatiasFIN · 1281 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Salinas Kauppila, VictorFIN · 1269 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Das, ShubhamFIN · 1239 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Närhi-Ratkovski, GeorgeFIN · 1155 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Halmela, VäinöFIN · 1137 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Rakhimov, SultanFIN · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Timoshchuk, MironFIN · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0