Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522529

U10 ROBOTICS & AI INNOVATION CAMPUS FOR STUDENTS PRESENTS 🤖 NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT 🤖

Ấn Độ ( IND )OTOMATIKS, 2ND FLOOR, EASYBUY BUILDING SALEM ROAD,NAMAKKAL-6370012026/10/20 – 2026/10/20Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · OTOMATIKS, 2ND FLOOR, EASYBUY BUILDING SALEM ROAD,NAMAKKAL-63700110/20 – 10/20Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 MINUTES EACHTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1025 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
V AATHAYAM SNA
Giám đốc giải đấu
R SIVARAMAKRISHNAN IA & NI
Tổ chức
NDCDA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
OTOMATIKS, 2ND FLOOR, EASYBUY BUILDING SALEM ROAD,NAMAKKAL-637001 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U10 ROBOTICS & AI INNOVATION CAMPUS FOR STUDENTS PRESENTS 🤖 NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT 🤖
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 MINUTES EACH
Trọng tài trưởng
V AATHAYAM SNA
Giám đốc giải đấu
R SIVARAMAKRISHNAN IA & NI
Tổ chức
NDCDA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

NAMAKKAL PLAYERS ONLY ALL THE PLAYERS WILL GET THE PRIZES 1ST PRIZE DGT 2010 CLOCK ( TOTAL 3 CLOCK) CATRGORY U8,U10,U13 OVER ALL FIRST 70 PLAYERS ONLY

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

NAMAKKAL PLAYERS ONLY ALL THE PLAYERS WILL GET THE PRIZES 1ST PRIZE DGT 2010 CLOCK ( TOTAL 3 CLOCK) CATRGORY U8,U10,U13 OVER ALL FIRST 70 PLAYERS ONLY

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

U10 ROBOTICS & AI INNOVATION CAMPUS FOR STUDENTS PRESENTS 🤖 NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT 🤖 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
125Yaksith, Mithran RU10—IND0625,522,506
222Thiviksha, EU10—IND0522,516,505
323Varshith, AnandU10—IND04,51911,7504
416Sriram, M RU10—IND04,518,512,7504
519Thaevarishi, AU10—IND04251404
618Tanvir Ahamed, SU10—IND0420,511,504
79Samyuktha, KU10—IND04201204
82Abdul Rajak, NU10—IND04201104
97Rithik Atarva, SU10—IND03,5198,2503
1012Shanjaya, BU10—IND03,514603
113Ashvath, RU10—IND0320,58,503
1217Sulaiman, SU10—IND0320,5703
1313Shanshika, Sri N KU10—IND0317,5503
144Girishanth, R DU10—IND03165,503
1515Sibi Pranav,U10—IND0313603
168Sainthavi, Neha SU10—IND02,519,55,502
1711Shagan, Manuel PU10—IND02,5166,2502
185Lakshaan, V DU10—IND0219,5602
1920Thanmathi, N KU10—IND0219,5501
201Aadavan Gnanaprakash,U10—IND0219502
2121Tharun Abinav, KU10—IND0218502
226Meisarvesh, BU10—IND0218402
2314Shivani, BU10325IND0216,54,502
2410Sarun Nishok, RU10—IND0214,5302
2524Yaanithan, SU10—IND0116101
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Yaksith, Mithran RIND · 0 · № 256TB1 25,5 · TB2 22,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U10
2Thiviksha, EIND · 0 · № 225TB1 22,5 · TB2 16,5 · TB3 0 · TB4 5Thể loại U10
3Varshith, AnandIND · 0 · № 234,5TB1 19 · TB2 11,75 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U10
4Sriram, M RIND · 0 · № 164,5TB1 18,5 · TB2 12,75 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U10
5Thaevarishi, AIND · 0 · № 194TB1 25 · TB2 14 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U10
6Tanvir Ahamed, SIND · 0 · № 184TB1 20,5 · TB2 11,5 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U10
7Samyuktha, KIND · 0 · № 94TB1 20 · TB2 12 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U10
8Abdul Rajak, NIND · 0 · № 24TB1 20 · TB2 11 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U10
9Rithik Atarva, SIND · 0 · № 73,5TB1 19 · TB2 8,25 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U10
10Shanjaya, BIND · 0 · № 123,5TB1 14 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U10
11Ashvath, RIND · 0 · № 33TB1 20,5 · TB2 8,5 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U10
12Sulaiman, SIND · 0 · № 173TB1 20,5 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U10
13Shanshika, Sri N KIND · 0 · № 133TB1 17,5 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U10
14Girishanth, R DIND · 0 · № 43TB1 16 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U10
15Sibi Pranav,IND · 0 · № 153TB1 13 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U10
16Sainthavi, Neha SIND · 0 · № 82,5TB1 19,5 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U10
17Shagan, Manuel PIND · 0 · № 112,5TB1 16 · TB2 6,25 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U10
18Lakshaan, V DIND · 0 · № 52TB1 19,5 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U10
19Thanmathi, N KIND · 0 · № 202TB1 19,5 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 1Thể loại U10
20Aadavan Gnanaprakash,IND · 0 · № 12TB1 19 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U10
21Tharun Abinav, KIND · 0 · № 212TB1 18 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U10
22Meisarvesh, BIND · 0 · № 62TB1 18 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U10
23Shivani, BIND · 0 · № 142TB1 16,5 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U10 · Hiệp hội 325
24Sarun Nishok, RIND · 0 · № 102TB1 14,5 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U10
25Yaanithan, SIND · 0 · № 241TB1 16 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1Thể loại U10