Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522528

U8 ROBOTICS & AI INNOVATION CAMPUS FOR STUDENTS PRESENTS 🤖 NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT 9600012893 (GPAY) 🤖

Ấn Độ ( IND )OTOMATIKS, 2ND FLOOR, EASYBUY BUILDING SALEM ROAD,NAMAKKAL-6370012026/10/20 – 2026/10/20Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · OTOMATIKS, 2ND FLOOR, EASYBUY BUILDING SALEM ROAD,NAMAKKAL-63700110/20 – 10/20Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 MINUTES EACHTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 727 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
V AATHAYAM SNA
Giám đốc giải đấu
R SIVARAMAKRISHNAN IA & NI
Tổ chức
NDCDA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
OTOMATIKS, 2ND FLOOR, EASYBUY BUILDING SALEM ROAD,NAMAKKAL-637001 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U8 ROBOTICS & AI INNOVATION CAMPUS FOR STUDENTS PRESENTS 🤖 NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT 9600012893 (GPAY) 🤖
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 MINUTES EACH
Trọng tài trưởng
V AATHAYAM SNA
Giám đốc giải đấu
R SIVARAMAKRISHNAN IA & NI
Tổ chức
NDCDA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

NAMAKKAL PLAYERS ONLY ALL THE PLAYERS WILL GET THE PRIZES 1ST PRIZE DGT 2010 CLOCK ( TOTAL 3 CLOCK) CATRGORY U8,U10,U13 OVER ALL FIRST 70 PLAYERS ONLY

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

NAMAKKAL PLAYERS ONLY ALL THE PLAYERS WILL GET THE PRIZES 1ST PRIZE DGT 2010 CLOCK ( TOTAL 3 CLOCK) CATRGORY U8,U10,U13 OVER ALL FIRST 70 PLAYERS ONLY

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

U8 ROBOTICS & AI INNOVATION CAMPUS FOR STUDENTS PRESENTS 🤖 NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT 9600012893 (GPAY) 🤖 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
114Nethran, MU08—IND0623,523,506
26Dhiyan, NU08—IND051713,505
322Siddharth, SU08—IND04,521,514,2504
411Mocsha, P KU08—IND04231204
518Rithan Athithya, RU08—IND0422,512,504
623Thamizhamuthan, PU08—IND04211104
721Sashvithasri, N KU08—IND0417,51004
82Basileia, KU08—IND0417,51003
919Rithvika Shree, B SU08—IND03,52613,503
101Abinav, HananU08—IND03,520,5803
118Kanishkar, T LU08—IND03,5179,7503
124Dharunvikash, HU08—IND03,515,58,7503
1325Thisanth, TU08—IND0321,58,503
1420Sarveswaran, G SU08—IND0320,57,503
1516Niralya, K GU08—IND0319703
165Dhevanth, VU08325IND0318,5703
1712Naga, Prabhav NmU08—IND0315,5603
189Kavin, VU08—IND02,5195,7502
1913Naga, Pranav NmU08—IND02,517,55,2502
2015Nethran, VU08—IND0219,5402
2126Thrishva, s——IND0217402
2227Yadhana, S KU08—IND0215,5402
233Benedict Pavul, KU08—IND0214,5312
2410Maahir Ahamed, SU08—IND0214,5322
257Jashith Moorthy, sU08—IND0214302
2617Pugal, AU08—IND01,5215,2501
2724Thasvika, SU08—IND0114101
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Nethran, MIND · 0 · № 146TB1 23,5 · TB2 23,5 · TB3 0 · TB4 6Thể loại U08
2Dhiyan, NIND · 0 · № 65TB1 17 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 5Thể loại U08
3Siddharth, SIND · 0 · № 224,5TB1 21,5 · TB2 14,25 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U08
4Mocsha, P KIND · 0 · № 114TB1 23 · TB2 12 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U08
5Rithan Athithya, RIND · 0 · № 184TB1 22,5 · TB2 12,5 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U08
6Thamizhamuthan, PIND · 0 · № 234TB1 21 · TB2 11 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U08
7Sashvithasri, N KIND · 0 · № 214TB1 17,5 · TB2 10 · TB3 0 · TB4 4Thể loại U08
8Basileia, KIND · 0 · № 24TB1 17,5 · TB2 10 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08
9Rithvika Shree, B SIND · 0 · № 193,5TB1 26 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08
10Abinav, HananIND · 0 · № 13,5TB1 20,5 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08
11Kanishkar, T LIND · 0 · № 83,5TB1 17 · TB2 9,75 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08
12Dharunvikash, HIND · 0 · № 43,5TB1 15,5 · TB2 8,75 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08
13Thisanth, TIND · 0 · № 253TB1 21,5 · TB2 8,5 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08
14Sarveswaran, G SIND · 0 · № 203TB1 20,5 · TB2 7,5 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08
15Niralya, K GIND · 0 · № 163TB1 19 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08
16Dhevanth, VIND · 0 · № 53TB1 18,5 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08 · Hiệp hội 325
17Naga, Prabhav NmIND · 0 · № 123TB1 15,5 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 3Thể loại U08
18Kavin, VIND · 0 · № 92,5TB1 19 · TB2 5,75 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U08
19Naga, Pranav NmIND · 0 · № 132,5TB1 17,5 · TB2 5,25 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U08
20Nethran, VIND · 0 · № 152TB1 19,5 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U08
21Thrishva, sIND · 0 · № 262TB1 17 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 2
22Yadhana, S KIND · 0 · № 272TB1 15,5 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U08
23Benedict Pavul, KIND · 0 · № 32TB1 14,5 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 2Thể loại U08
24Maahir Ahamed, SIND · 0 · № 102TB1 14,5 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 2Thể loại U08
25Jashith Moorthy, sIND · 0 · № 72TB1 14 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 2Thể loại U08
26Pugal, AIND · 0 · № 171,5TB1 21 · TB2 5,25 · TB3 0 · TB4 1Thể loại U08
27Thasvika, SIND · 0 · № 241TB1 14 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1Thể loại U08