Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522512
Majstrovstvá okresu Levice ZŠ 2026 dievčatá
Slovakia ( SVK )Mestské kultúrne stredisko Námestie odborárov 48, Tlmače - Lipník2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · Mestské kultúrne stredisko Námestie odborárov 48, Tlmače - Lipník10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 10 min. + 2 sTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1068 / 139 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Majstrovstvá okresu Levice ZŠ 2026 dievčatá
- Liên đoàn
- Slovakia ( SVK )
- Ngày
- 2026-10-19
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 2 x 10 min. + 2 s
- Trọng tài trưởng
- Beres Tomas 14955172
- trọng tài
- Svorad Tomas 14970481; Kovac Nicolas 14965143
- Giám đốc giải đấu
- Ing. Dominik Béreš
- Tổ chức
- Šachový klub Tlmače
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1068 / 13
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Zachariášová, Ella | SVK | 1000 | 2 | 3 | 3 | 2 |
| 2 | 1 | Vargová, Kinga | SVK | 1610 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 3 | 6 | Németh, Sarolta | SVK | 1000 | 1,5 | 0,5 | 2 | 1 |
| 4 | 3 | Ďurovská, Jana | SVK | 1000 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| 5 | 4 | Lukyová, Žofia | SVK | 1000 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| 6 | 7 | Struhárová, Veronika | SVK | 1000 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 8 | Szuchetková, Dorina | SVK | 1000 | 1 | 1,5 | 1 | 1 |
| 8 | 2 | Antal, Emma | SVK | 1000 | 0,5 | 2,5 | 1 | 0 |
| 9 | 5 | Mináriková, Michaela | SVK | 1000 | 0 | 3,5 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Zachariášová, EllaSVK · 1000 · № 92TB1 3 · TB2 3 · TB3 2
2Vargová, KingaSVK · 1610 · № 12TB1 1 · TB2 3 · TB3 2
3Németh, SaroltaSVK · 1000 · № 61,5TB1 0,5 · TB2 2 · TB3 1
4Ďurovská, JanaSVK · 1000 · № 31TB1 3 · TB2 2 · TB3 1
5Lukyová, ŽofiaSVK · 1000 · № 41TB1 3 · TB2 2 · TB3 1
6Struhárová, VeronikaSVK · 1000 · № 71TB1 2 · TB2 1 · TB3 1
7Szuchetková, DorinaSVK · 1000 · № 81TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 1
8Antal, EmmaSVK · 1000 · № 20,5TB1 2,5 · TB2 1 · TB3 0
9Mináriková, MichaelaSVK · 1000 · № 50TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 0