Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522510

Majstrovstvá okresu Levice SŠ 2026

Slovakia ( SVK )Mestské kultúrne stredisko Námestie odborárov 48, Tlmače - Lipník2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · Mestské kultúrne stredisko Námestie odborárov 48, Tlmače - Lipník10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 10 min. + 2 sTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1291 / 1716 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Beres Tomas 14955172
trọng tài
Svorad Tomas 14970481; Kovac Nicolas 14965143
Giám đốc giải đấu
Ing. Dominik Béreš
Tổ chức
Šachový klub Tlmače
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Mestské kultúrne stredisko Námestie odborárov 48, Tlmače - Lipník ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1291 / 17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Majstrovstvá okresu Levice SŠ 2026
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-19
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2 x 10 min. + 2 s
Trọng tài trưởng
Beres Tomas 14955172
trọng tài
Svorad Tomas 14970481; Kovac Nicolas 14965143
Giám đốc giải đấu
Ing. Dominik Béreš
Tổ chức
Šachový klub Tlmače
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1291 / 17
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Majstrovstvá okresu Levice SŠ 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Kováč, AndrejSVK17212232
22Földesi, MarekSVK17562132
34Hloška, AlexanderSVK16782132
45Krištof, JánSVK16382132
56Hraško, MarošSVK15051321
67Ďurovská, MiriamSVK12781321
79Jurček, LadislavSVK10001321
88Allarám, FloriánSVK10001221
911Lacek, MatúšSVK10001211
101Papp, GáborSVK20781111
1114Szalai, SamuelSVK10001111
1215Zvara, JánosSVK10001111
1310Kender, AntonSVK10000300
1412Mičo, NikolasSVK10000300
1513Pöhm, MatejSVK10000300
1616Žembery, AdamSVK10000200
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Kováč, AndrejSVK · 1721 · № 32TB1 2 · TB2 3 · TB3 2
2Földesi, MarekSVK · 1756 · № 22TB1 1 · TB2 3 · TB3 2
4Krištof, JánSVK · 1638 · № 52TB1 1 · TB2 3 · TB3 2
5Hraško, MarošSVK · 1505 · № 61TB1 3 · TB2 2 · TB3 1
7Jurček, LadislavSVK · 1000 · № 91TB1 3 · TB2 2 · TB3 1
9Lacek, MatúšSVK · 1000 · № 111TB1 2 · TB2 1 · TB3 1
10Papp, GáborSVK · 2078 · № 11TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
11Szalai, SamuelSVK · 1000 · № 141TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
12Zvara, JánosSVK · 1000 · № 151TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
13Kender, AntonSVK · 1000 · № 100TB1 3 · TB2 0 · TB3 0
14Mičo, NikolasSVK · 1000 · № 120TB1 3 · TB2 0 · TB3 0
15Pöhm, MatejSVK · 1000 · № 130TB1 3 · TB2 0 · TB3 0
16Žembery, AdamSVK · 1000 · № 160TB1 2 · TB2 0 · TB3 0