Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521956

XIII Trofej Vidikovca 24.10.2026. od 11h Vidikovac Grupa do 7 godina

Serbia ( SRB )Vidikovacki venac 79 i Susedgradska 26 b2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuSerbia ( SRB ) · Vidikovacki venac 79 i Susedgradska 26 b10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 714 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Marija Lukic
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Balsa Vidak Graovac
trọng tài
NA Igor Jolovic, NA Rajko Lukic
Giám đốc giải đấu
Prof. dr Marija Lukic
Tổ chức
Sahovski klub Vidikovac
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Vidikovacki venac 79 i Susedgradska 26 b ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
XIII Trofej Vidikovca 24.10.2026. od 11h Vidikovac Grupa do 7 godina
Liên đoàn
Serbia ( SRB )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
IA Marija Lukic
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Balsa Vidak Graovac
trọng tài
NA Igor Jolovic, NA Rajko Lukic
Giám đốc giải đấu
Prof. dr Marija Lukic
Tổ chức
Sahovski klub Vidikovac
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Prijave su završene Dolazak u 10:30h Open i do 14 godina ul. Susedgradska 26 b Grupe do 7 i do 10 godina ul. Vidikovacki venac 79 (sprat prodavnice Orasac)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Prijave su završene Dolazak u 10:30h Open i do 14 godina ul. Susedgradska 26 b Grupe do 7 i do 10 godina ul. Vidikovacki venac 79 (sprat prodavnice Orasac)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

XIII Trofej Vidikovca 24.10.2026. od 11h Vidikovac Grupa do 7 godina · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Acovic, MilosSRB000000
22Nedeljkovic, KonstantinSRB000000
33Zerdev, NikolajSRB000000
44Crnoglavac, UrosSRB000000
55Damjanovic, MihailoSRB000000
66Hartman, ViktorSRB000000
77Kokanovic, FilipSRB000000
88Martinovic, LukaSRB000000
99Milovic, DaniloSRB000000
1010Mirkovic, BogdanSRB000000
1111Paunovic, AleksejSRB000000
1212Savic, NikolaSRB000000
1313Srdic, NikolaSRB000000
1414Vukasinovic, VukasinSRB000000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Acovic, MilosSRB · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Nedeljkovic, KonstantinSRB · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3Zerdev, NikolajSRB · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Crnoglavac, UrosSRB · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Damjanovic, MihailoSRB · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Hartman, ViktorSRB · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Kokanovic, FilipSRB · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8Martinovic, LukaSRB · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
9Milovic, DaniloSRB · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
10Mirkovic, BogdanSRB · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
11Paunovic, AleksejSRB · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12Savic, NikolaSRB · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
13Srdic, NikolaSRB · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
14Vukasinovic, VukasinSRB · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0