Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521955

XIII Trofej Vidikovca 24.10.2026. od 11h Vidikovac Grupa do 10 godina

Serbia ( SRB )Vidikovacki venac 79 i Susedgradska 26 b2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuSerbia ( SRB ) · Vidikovacki venac 79 i Susedgradska 26 b10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1087 / 932 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Marija Lukic
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Balsa Vidak Graovac
trọng tài
NA Igor Jolovic, NA Rajko Lukic
Giám đốc giải đấu
Prof. dr Marija Lukic
Tổ chức
Sahovski klub Vidikovac
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Vidikovacki venac 79 i Susedgradska 26 b ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1087 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
XIII Trofej Vidikovca 24.10.2026. od 11h Vidikovac Grupa do 10 godina
Liên đoàn
Serbia ( SRB )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
IA Marija Lukic
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Balsa Vidak Graovac
trọng tài
NA Igor Jolovic, NA Rajko Lukic
Giám đốc giải đấu
Prof. dr Marija Lukic
Tổ chức
Sahovski klub Vidikovac
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1087 / 9
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Prijave su završene Dolazak u 10:30h Open i do 14 godina ul. Susedgradska 26 b Grupe do 7 i do 10 godina ul. Vidikovacki venac 79 (sprat prodavnice Orasac)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Prijave su završene Dolazak u 10:30h Open i do 14 godina ul. Susedgradska 26 b Grupe do 7 i do 10 godina ul. Vidikovacki venac 79 (sprat prodavnice Orasac)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

XIII Trofej Vidikovca 24.10.2026. od 11h Vidikovac Grupa do 10 godina · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Milicevic, VidSRB163900000
22Gosic, VasilijeSRB158800000
33Kornilova, KiraMNE156000000
44Petrovic, DragutinSRB151900000
55Murganic, AleksaSRB148700000
66Mladenovic, AndrejSRB000000
77Damjanovic, AndrejSRB000000
88Kovacevic, LanaSRB000000
99Markoski, StefanSRB000000
1010Petkovic, StefanSRB000000
1111Abramovic, StefanSRB000000
1212Culibrk, NikolaSRB000000
1313Djordjevic, SasaSRB000000
1414Jovanovic, DimitrijeSRB000000
1515Kovacevic Markovic, IrenaSRB000000
1616Momirov, AndrejSRB000000
1717Obradovic, UnaSRB000000
1818Pavlica, StefanSRB000000
1919Radojevic, NjegosSRB000000
2020Smiljanic, AleksejSRB000000
2121Tesovic, StefanSRB000000
2222Ankic, KonstantinSRB000000
2323Babic, AleksandarSRB000000
2424Ivanov, KirilSRB000000
2525Kiso, IlijaSRB000000
2626Knezevic, DragaSRB000000
2727Knezevic, MihajloSRB000000
2828Knezevic, MilaSRB000000
2929Kovacevic Markovic, UrosSRB000000
3030Mate, DanielSRB000000
3131Rankovic, LukaSRB000000
3232Subotic, LukaSRB000000
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Milicevic, VidSRB · 1639 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Gosic, VasilijeSRB · 1588 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3Kornilova, KiraMNE · 1560 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Petrovic, DragutinSRB · 1519 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Murganic, AleksaSRB · 1487 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Mladenovic, AndrejSRB · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Damjanovic, AndrejSRB · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8Kovacevic, LanaSRB · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
9Markoski, StefanSRB · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
10Petkovic, StefanSRB · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
11Abramovic, StefanSRB · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12Culibrk, NikolaSRB · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
13Djordjevic, SasaSRB · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
14Jovanovic, DimitrijeSRB · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
15Kovacevic Markovic, IrenaSRB · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
16Momirov, AndrejSRB · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
17Obradovic, UnaSRB · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
18Pavlica, StefanSRB · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
19Radojevic, NjegosSRB · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
20Smiljanic, AleksejSRB · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
21Tesovic, StefanSRB · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
22Ankic, KonstantinSRB · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
23Babic, AleksandarSRB · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
24Ivanov, KirilSRB · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
25Kiso, IlijaSRB · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
26Knezevic, DragaSRB · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
27Knezevic, MihajloSRB · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
28Knezevic, MilaSRB · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
29Kovacevic Markovic, UrosSRB · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
30Mate, DanielSRB · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
31Rankovic, LukaSRB · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
32Subotic, LukaSRB · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0