——
Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1521908
תחרות לשיפור מד כושר 2026
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- תחרות לשיפור מד כושר 2026
- Liên đoàn
- Israel ( ISR )
- Vị trí
- Haifa ↗
- Ngày
- 2026-10-13 – 2026-11-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- Andrei Gurbanov
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1671 / 51
- nhập khẩu
- 12
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnVòng đấu 2 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 2
2026/10/20 · 17:30 · 6 bảng điều khiển
10/20 · 17:30 · 6 bảng điều khiển
| Hội đồng | № | Hệ số Elo | trắng | Trước khi | Kết quả | Trước khi | Đen | Hệ số Elo | № | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 1763 | צ'רטוק, יורי | 1 | — · Kế hoạch | 1 | פנקרטוב, גלינה | 1643 | 7 | — |
| 2 | 6 | 1715 | גרינברג, מקסים | 1 | — · Kế hoạch | 1 | וורוביוב, ולדימיר | 1759 | 5 | — |
| 3 | 8 | 1601 | גלוזמן, אריאל | 1 | — · Kế hoạch | 0.5 | אקמן, עדי | 1931 | 2 | — |
| 4 | 3 | 1921 | חדאד, שרבל | 0.5 | — · Kế hoạch | 0 | עבוד, אניס | 1950 | 1 | — |
| 5 | 12 | 1300 | מורוגובה, קריסטינה | 0 | — · Kế hoạch | 0 | וקסלר, אריק | 1592 | 9 | — |
| 6 | 10 | 1546 | פוליטנסקי, חיים | 0 | — · Kế hoạch | 0 | בראזני, צהלון | 1330 | 11 | — |
——
——
——
——
——
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.