חדאד, שרבלISR 1921 · trắng
—½Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1521908
תחרות לשיפור מד כושר 2026
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- תחרות לשיפור מד כושר 2026
- Liên đoàn
- Israel ( ISR )
- Vị trí
- Haifa ↗
- Ngày
- 2026-10-13 – 2026-11-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- Andrei Gurbanov
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1671 / 51
- nhập khẩu
- 12
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View Nguồnאקמן, עדי
Xếp hạng 6 trong sự kiện nàyISR · FIDE-ID 2806746 · הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 0.5 / 2
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 0.5
- Hệ số Elo
- 1931
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◻ | 3 | חדאד, שרבל | ISR | 1921 | 0.5 | ½ | — | — | — | — |
| 2 | 3 | ◼ | 8 | גלוזמן, אריאל | ISR | 1601 | 1 | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả0 chiến thắng · 1 Hòa · 0 mất mát
גלוזמן, אריאלISR 1601 · Đen
—— · Kế hoạch