Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521896

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 17)

Kazakhstan ( KAZ )Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А2026/10/26 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А10/26 – 10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1831 / 1613 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1831 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 17)
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-26 – 2026-10-31
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 sec
Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1831 / 16
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 17) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Луцик, Степан—200000000
22Докучаев, Марьян—190000000
33Жабайканов, Алибек—190000000
44Ивлев, Андрей—190000000
55Рамазанов, Мансур—190000000
66Саденов, Алем—190000000
77Семенов, Мирослав—190000000
88Тулегенов, Амир—190000000
99Акказенов, Расул—170000000
1010Каниев, Максат—170000000
1111Орал, Елдар—170000000
1212Серикпаев, Мирас—170000000
1313Серикпаев, Таир—170000000
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Луцик, Степан · 2000 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Докучаев, Марьян · 1900 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3Жабайканов, Алибек · 1900 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Ивлев, Андрей · 1900 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Рамазанов, Мансур · 1900 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Саденов, Алем · 1900 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Семенов, Мирослав · 1900 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8Тулегенов, Амир · 1900 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
9Акказенов, Расул · 1700 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
10Каниев, Максат · 1700 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
11Орал, Елдар · 1700 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12Серикпаев, Мирас · 1700 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
13Серикпаев, Таир · 1700 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0