Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521891

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 15)

Kazakhstan ( KAZ )Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А2026/10/26 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А10/26 – 10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1800 / 1422 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1800 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 15)
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-26 – 2026-10-31
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 sec
Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1800 / 14
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 15) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Ахмет, Сулейман—200000000
22Бабкин, Кирилл—200000000
33Амелин, Дмитрий—190000000
44Газгириев, Мансур—190000000
55Дуабек, Абылайхан—190000000
66Ермурат, Шынгыс—190000000
77Кабиден, Мансур—190000000
88Кусайын, Алтынбек—190000000
99Шиден, Аскар—190000000
1010Айгозы, Айдын—180000000
1111Вотяков, Антон—180000000
1212Мадиулы, Алихан—180000000
1313Мейрманов, Бекзат—180000000
1414Нечаев, Руслан—180000000
1515Аблайхан, Ерасыл—170000000
1616Бағдат, Арнұр—170000000
1717Кайырбек, Даниял—170000000
1818Шаримбеков, Алимхан—170000000
1919Щеткин, Демид—170000000
2020Ахытбекұлы, Ералы—160000000
2121Карибаев, Сейтжан—160000000
2222Шияфиден, Арслан—160000000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Ахмет, Сулейман · 2000 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Бабкин, Кирилл · 2000 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3Амелин, Дмитрий · 1900 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Газгириев, Мансур · 1900 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Дуабек, Абылайхан · 1900 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Ермурат, Шынгыс · 1900 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Кабиден, Мансур · 1900 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8Кусайын, Алтынбек · 1900 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
9Шиден, Аскар · 1900 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
10Айгозы, Айдын · 1800 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
11Вотяков, Антон · 1800 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12Мадиулы, Алихан · 1800 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
13Мейрманов, Бекзат · 1800 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
14Нечаев, Руслан · 1800 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
15Аблайхан, Ерасыл · 1700 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
16Бағдат, Арнұр · 1700 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
17Кайырбек, Даниял · 1700 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
19Щеткин, Демид · 1700 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
20Ахытбекұлы, Ералы · 1600 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
21Карибаев, Сейтжан · 1600 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
22Шияфиден, Арслан · 1600 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0