Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521715

JOGOS ESCOLARES PIRATUBA - TORNEIO 2 VESPERTINO - 4º e 5º ano

Brazil ( BRA )2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA )10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1021 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Edison Luiz de Oliveira
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Arthur Schena
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
JOGOS ESCOLARES PIRATUBA - TORNEIO 2 VESPERTINO - 4º e 5º ano
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Edison Luiz de Oliveira
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Arthur Schena
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

JOGOS ESCOLARES PIRATUBA - TORNEIO 2 VESPERTINO - 4º e 5º ano · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
18Gabriel MinksU104ºBRA—302,53,53,53
24Bernardo Subutzki PortesU104ºBRA—2,504,55,54,252
37Everton Bryan de Freitas dos SanU104ºBRA—2,504,553,752
416Luna Schmidt OliveiraF104ºBRA—2,5034,53,752
515Luiz Otavio Raizer CalderoliU104ºBRA—2,5033,52,752
612Joao Marcelo Soares de CarvalhoU104ºBRA—204,55,532
711Isabela GauerF104ºBRA—203,541,52
82Arthur Henrique da Costa BortoloU104ºBRA—203422
95Davi Lucas Bianchi BarrionuevoU125ºBRA—1,505,561,751
1020Samuel dos Santos VenturaU125ºBRA—1,5045,52,251
116Emanuel Vargas de AguiarU125ºBRA—1,5044,51,751
1210Iago Gabriel Hirt LazarinU125ºBRA—1,5044,51,251
139Henry Arthur Schneider de OliveiU125ºBRA—1,503,541,251
1418Muryllo Nogueira de SouzaU125ºBRA—105611
1521Willian Kauan Paganini CordeiroU125ºBRA—105611
1614Luisa Emanuelly dos SantosF104ºBRA—104,55,511
171Alice Amanda UbialliF104ºBRA—1033,50,750
1813Kenia Vitória Oliveira VieiraF125ºBRA—102,530,750
193Bernardo Gabriel LuduvigU104ºBRA—0,504,55,50,50
2017Miguel Henrique BelotoU104ºBRA—0,50450,50
2119Rafaela Serrano SchafferF104ºBRA—0,5034,50,750
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Gabriel MinksBRA · — · № 83TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 3,5 · TB4 3,5 · TB5 3Thể loại U10 · Hiệp hội 4º
2Bernardo Subutzki PortesBRA · — · № 42,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 4,25 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 4º
3Everton Bryan de Freitas dos SanBRA · — · № 72,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5 · TB4 3,75 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 4º
4Luna Schmidt OliveiraBRA · — · № 162,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 4,5 · TB4 3,75 · TB5 2Thể loại F10 · Hiệp hội 4º
5Luiz Otavio Raizer CalderoliBRA · — · № 152,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 3,5 · TB4 2,75 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 4º
6Joao Marcelo Soares de CarvalhoBRA · — · № 122TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 4º
7Isabela GauerBRA · — · № 112TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4 · TB4 1,5 · TB5 2Thể loại F10 · Hiệp hội 4º
8Arthur Henrique da Costa BortoloBRA · — · № 22TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 4º
9Davi Lucas Bianchi BarrionuevoBRA · — · № 51,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 6 · TB4 1,75 · TB5 1Thể loại U12 · Hiệp hội 5º
10Samuel dos Santos VenturaBRA · — · № 201,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 5,5 · TB4 2,25 · TB5 1Thể loại U12 · Hiệp hội 5º
11Emanuel Vargas de AguiarBRA · — · № 61,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 4,5 · TB4 1,75 · TB5 1Thể loại U12 · Hiệp hội 5º
12Iago Gabriel Hirt LazarinBRA · — · № 101,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 4,5 · TB4 1,25 · TB5 1Thể loại U12 · Hiệp hội 5º
13Henry Arthur Schneider de OliveiBRA · — · № 91,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4 · TB4 1,25 · TB5 1Thể loại U12 · Hiệp hội 5º
14Muryllo Nogueira de SouzaBRA · — · № 181TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U12 · Hiệp hội 5º
15Willian Kauan Paganini CordeiroBRA · — · № 211TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U12 · Hiệp hội 5º
16Luisa Emanuelly dos SantosBRA · — · № 141TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại F10 · Hiệp hội 4º
17Alice Amanda UbialliBRA · — · № 11TB1 0 · TB2 3 · TB3 3,5 · TB4 0,75 · TB5 0Thể loại F10 · Hiệp hội 4º
18Kenia Vitória Oliveira VieiraBRA · — · № 131TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 3 · TB4 0,75 · TB5 0Thể loại F12 · Hiệp hội 5º
19Bernardo Gabriel LuduvigBRA · — · № 30,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 0,5 · TB5 0Thể loại U10 · Hiệp hội 4º
20Miguel Henrique BelotoBRA · — · № 170,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 0,5 · TB5 0Thể loại U10 · Hiệp hội 4º
21Rafaela Serrano SchafferBRA · — · № 190,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 4,5 · TB4 0,75 · TB5 0Thể loại F10 · Hiệp hội 4º