Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521714

JOGOS ESCOLARES PIRATUBA - TORNEIO 1 VESPERTINO - 1º a 3º ano

Brazil ( BRA )2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA )10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 831 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Edison Luiz de Oliveira
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Arthur Schena
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
JOGOS ESCOLARES PIRATUBA - TORNEIO 1 VESPERTINO - 1º a 3º ano
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Edison Luiz de Oliveira
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Arthur Schena
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

JOGOS ESCOLARES PIRATUBA - TORNEIO 1 VESPERTINO - 1º a 3º ano · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
19Eduardo DekenU103ºBRA—304663
25Arthur FriesU103ºBRA—2,504,564,752
38Caio AliorandiniU082ºBRA—2,504,55,54,252
47Bernardo PoppU103ºBRA—2,503,5542
54Antoni ShafferU082ºBRA—205522
631Wallace UbialliU082ºBRA—204,563,751
725Mateus Augusto SilveiraU103ºBRA—204,55,532
813Gabriel StempcoskiU103ºBRA—204532
92Alice ChimidtF103ºBRA—2044,51,52
1024Lucca DoriniU083ºBRA—204412
1127Pedro ColinU082ºBRA—203,553,251
1228Ryan FritschU103ºBRA—203,54,52,52
1320Joaquim PortesU103ºBRA—203,54,522
146Artur FritschU083ºBRA—203422
1512Enzo BaiolinU082ºBRA—1,504,55,521
1622Lívia SilvaF082ºBRA—1,5044,51,251
1730Wagner Vieira JuniorU082ºBRA—1,503,5411
1814Gael SavarisU103ºBRA—1,5033,511
193Alice OliveiraF082ºBRA—1,502,53,51,750
2023Liz de MelloF103ºBRA—104,55,511
2110Elena KochF082ºBRA—104511
2215Helena MüllerF081ºBRA—103,54,51,250
2316Helena SavarisF082ºBRA—103,54,51,250
2418Isabelli de LimaF083ºBRA—103,54,51,250
251Aghata FrankF081ºBRA—103410
2629Sofhia DuarteF082ºBRA—1033,510
2726Mateus StempcosquiU083ºBRA—1033,50,750
2821Lívia LimongiF103ºBRA—103301
2917Helena WeberF103ºBRA—0,503,54,50,50
3011Emanueli SchmidtF103ºBRA—0,50340,50
3119Isis do AmaralF081ºBRA—004500
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Eduardo DekenBRA · — · № 93TB1 0 · TB2 4 · TB3 6 · TB4 6 · TB5 3Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
2Arthur FriesBRA · — · № 52,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 6 · TB4 4,75 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
3Caio AliorandiniBRA · — · № 82,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 4,25 · TB5 2Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
4Bernardo PoppBRA · — · № 72,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
5Antoni ShafferBRA · — · № 42TB1 0 · TB2 5 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
6Wallace UbialliBRA · — · № 312TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 6 · TB4 3,75 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
7Mateus Augusto SilveiraBRA · — · № 252TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
8Gabriel StempcoskiBRA · — · № 132TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
9Alice ChimidtBRA · — · № 22TB1 0 · TB2 4 · TB3 4,5 · TB4 1,5 · TB5 2Thể loại F10 · Hiệp hội 3º
10Lucca DoriniBRA · — · № 242TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 2Thể loại U08 · Hiệp hội 3º
11Pedro ColinBRA · — · № 272TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 5 · TB4 3,25 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
12Ryan FritschBRA · — · № 282TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 2,5 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
13Joaquim PortesBRA · — · № 202TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
14Artur FritschBRA · — · № 62TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U08 · Hiệp hội 3º
15Enzo BaiolinBRA · — · № 121,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 2 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
16Lívia SilvaBRA · — · № 221,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 4,5 · TB4 1,25 · TB5 1Thể loại F08 · Hiệp hội 2º
17Wagner Vieira JuniorBRA · — · № 301,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
18Gael SavarisBRA · — · № 141,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 3,5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
19Alice OliveiraBRA · — · № 31,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 3,5 · TB4 1,75 · TB5 0Thể loại F08 · Hiệp hội 2º
20Liz de MelloBRA · — · № 231TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại F10 · Hiệp hội 3º
21Elena KochBRA · — · № 101TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại F08 · Hiệp hội 2º
22Helena MüllerBRA · — · № 151TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 1,25 · TB5 0Thể loại F08 · Hiệp hội 1º
23Helena SavarisBRA · — · № 161TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 1,25 · TB5 0Thể loại F08 · Hiệp hội 2º
24Isabelli de LimaBRA · — · № 181TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 1,25 · TB5 0Thể loại F08 · Hiệp hội 3º
25Aghata FrankBRA · — · № 11TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 0Thể loại F08 · Hiệp hội 1º
26Sofhia DuarteBRA · — · № 291TB1 0 · TB2 3 · TB3 3,5 · TB4 1 · TB5 0Thể loại F08 · Hiệp hội 2º
27Mateus StempcosquiBRA · — · № 261TB1 0 · TB2 3 · TB3 3,5 · TB4 0,75 · TB5 0Thể loại U08 · Hiệp hội 3º
28Lívia LimongiBRA · — · № 211TB1 0 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1Thể loại F10 · Hiệp hội 3º
29Helena WeberBRA · — · № 170,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 0,5 · TB5 0Thể loại F10 · Hiệp hội 3º
30Emanueli SchmidtBRA · — · № 110,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 0,5 · TB5 0Thể loại F10 · Hiệp hội 3º
31Isis do AmaralBRA · — · № 190TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại F08 · Hiệp hội 1º