Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521356
LIGA CATUR JUNIOR SERI 3 U-14
Indonesia ( INA )Gedung Ekatama, SCUA Kelapa Gading2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Gedung Ekatama, SCUA Kelapa Gading10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 menit + 10 detik incrementTrung bình Hệ số Elo 100016 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- LIGA CATUR JUNIOR SERI 3 U-14
- Liên đoàn
- Indonesia ( INA )
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 menit + 10 detik increment
- Trọng tài trưởng
- Roy Han, NA
- trọng tài
- All Arbiter
- Giám đốc giải đấu
- WIM. Lisa Karlina Lumongdong, FT
- Tổ chức
- Sekolah Catur Utut Adianto
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 16
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Fatih Akbar Bagaskara, | U-14 | INA | — | 4 | 0 | 12,5 | 14,5 | 11,5 | 4 |
| 2 | 1 | Andrew Raferto Wijaya, | U-14 | INA | — | 4 | 0 | 12 | 14 | 11 | 4 |
| 3 | 4 | Christo Putra Arginius Sitakar, | U-14 | INA | — | 4 | 0 | 12 | 12 | 8 | 4 |
| 4 | 14 | Shah Keandra Ilmirizki, | U-14 | INA | — | 4 | 0 | 12 | 12 | 8 | 4 |
| 5 | 15 | Thoriq Amrul Umam, | U-14 | INA | — | 3 | 0 | 15 | 17,5 | 9,5 | 3 |
| 6 | 9 | M Rashid Harindra, | U-14 | INA | — | 3 | 0 | 13 | 14 | 7 | 3 |
| 7 | 10 | M. Nabhan Zunov Lanang Zulkarnai, | U-14 | INA | — | 3 | 0 | 11 | 12 | 4 | 3 |
| 8 | 11 | Matthew Ferly Wijaya, | U-14 | INA | — | 2,5 | 0 | 11,5 | 11,5 | 2,25 | 2 |
| 9 | 7 | Ghazan Altaffiandi, | U-14 | INA | — | 2,5 | 0 | 10,5 | 11,5 | 3,25 | 2 |
| 10 | 8 | Keanu Aliyyu Ramadhan, | U-14 | INA | — | 2 | 0 | 14 | 15 | 3 | 2 |
| 11 | 16 | Vincent Aiden, | U-14 | INA | — | 2 | 0 | 10 | 10 | 2 | 2 |
| 12 | 5 | Daniel Matthew Pratama Ginting, | U-14 | INA | — | 2 | 0 | 8 | 8 | 1 | 2 |
| 13 | 13 | Rohan Mika Saelendra, | U-14 | INA | — | 1 | 0 | 10,5 | 12,5 | 2 | 1 |
| 14 | 2 | Arkana Zachary Wijaya, | U-14 | INA | — | 1 | 0 | 10 | 10 | 0 | 1 |
| 15 | 3 | Bonfillio Rigenio Louis, | U-14 | INA | — | 0 | 0 | 8,5 | 8,5 | 0 | 0 |
| 16 | 12 | Melvin Xavier, | U-14 | INA | — | 0 | 0 | 7 | 7 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Fatih Akbar Bagaskara,INA · — · № 64TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 11,5 · TB5 4Thể loại U-14
2Andrew Raferto Wijaya,INA · — · № 14TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 11 · TB5 4Thể loại U-14
3Christo Putra Arginius Sitakar,INA · — · № 44TB1 0 · TB2 12 · TB3 12 · TB4 8 · TB5 4Thể loại U-14
4Shah Keandra Ilmirizki,INA · — · № 144TB1 0 · TB2 12 · TB3 12 · TB4 8 · TB5 4Thể loại U-14
5Thoriq Amrul Umam,INA · — · № 153TB1 0 · TB2 15 · TB3 17,5 · TB4 9,5 · TB5 3Thể loại U-14
6M Rashid Harindra,INA · — · № 93TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U-14
7M. Nabhan Zunov Lanang Zulkarnai,INA · — · № 103TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 4 · TB5 3Thể loại U-14
8Matthew Ferly Wijaya,INA · — · № 112,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11,5 · TB4 2,25 · TB5 2Thể loại U-14
9Ghazan Altaffiandi,INA · — · № 72,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 3,25 · TB5 2Thể loại U-14
10Keanu Aliyyu Ramadhan,INA · — · № 82TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U-14
11Vincent Aiden,INA · — · № 162TB1 0 · TB2 10 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U-14
12Daniel Matthew Pratama Ginting,INA · — · № 52TB1 0 · TB2 8 · TB3 8 · TB4 1 · TB5 2Thể loại U-14
13Rohan Mika Saelendra,INA · — · № 131TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 1Thể loại U-14
14Arkana Zachary Wijaya,INA · — · № 21TB1 0 · TB2 10 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U-14
15Bonfillio Rigenio Louis,INA · — · № 30TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 8,5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U-14
16Melvin Xavier,INA · — · № 120TB1 0 · TB2 7 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U-14