Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521355

LIGA CATUR JUNIOR SERI 3 U-12

Indonesia ( INA )Gedung Ekatama, SCUA Kelapa Gading2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Gedung Ekatama, SCUA Kelapa Gading10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 menit + 10 detik incrementTrung bình Hệ số Elo 100037 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Roy Han, NA
trọng tài
All Arbiter
Giám đốc giải đấu
WIM. Lisa Karlina Lumongdong, FT
Tổ chức
Sekolah Catur Utut Adianto
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Gedung Ekatama, SCUA Kelapa Gading ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
LIGA CATUR JUNIOR SERI 3 U-12
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 menit + 10 detik increment
Trọng tài trưởng
Roy Han, NA
trọng tài
All Arbiter
Giám đốc giải đấu
WIM. Lisa Karlina Lumongdong, FT
Tổ chức
Sekolah Catur Utut Adianto
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

LIGA CATUR JUNIOR SERI 3 U-12 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
131Rafael Firhot Panjaitan,U-12INA—5014,516,516,55
222Kenzo Bhimasena,U-12INA—401415104
330Prabu Ammaruna,U-12INA—4013,515,510,54
43Alifianda Aldrick Alkhalifi,U-12INA—4011,512,59,54
515Giselle Philia Pranata,U-12INA—401113104
624Maihan Gyanendra Hardianto,U-12INA—4010,512,5104
711Edgard Medha Setiawan,U-12INA—3,5011,51373
821Kenneth Timothy Chandra,U-12INA—30151793
937Yudhistira Nugroho Suseno,U-12INA—3014,516,58,53
102Algio Danish,U-12INA—3013,51683
1116Hansel Dhamma Chandra,U-12INA—30121363
129Darrell Raihano Wijaya,U-12INA—30111253
1334Ryo Argantha Hyoga,U-12INA—30111253
1436Singgih Arkand Gemilang,U-12INA—30111253
1519I Wayan Adrian Adibrata,U-12INA—30101153
1610Eagan Aratra N,U-12INA—309,510,55,53
177Briandra Tsaqif Fathurrahman,U-12INA—3099,54,752
1814Erliansyah Ziggy Widhyanto,U-12INA—2,5013,515,57,252
1923M Raffasya Hakeem,U-12INA—2,501315,56,752
2025Muhammad Ihsan Ragnarsyah,U-12INA—2,50111362
2120Juna Aldric Christian,U-12INA—2,5010,511,54,252
225Arkan Saad Ramadhan,U-12INA—2,507,582,752
2329Pauline Hiu Artanto,U-12INA—2013,515,552
2412Emir,U-12INA—20131432
251Alarik Lukmanulhakim,U-12INA—20121452
2635Sebastian Wiryadinata,U-12INA—2011,512,54,251
2713Erland Nathaniel,U-12INA—20111222
2833Riezki Ananda Putra,U-12INA—201111,51,52
296Benjamin Salomo Imanta Tarigan,U-12INA—20101122
3032Rafi Arsakha Anggoro,U-12INA—207,58,532
318Daniel Cielo Tjendra,U-12INA—1,501212,52,751
3218Hiro Akira Hasan,U-12INA—10121421
334Argado Immanuel Sitohang,U-12INA—101212,50,51
3427Oliver Prime,U-12INA—10111211
3517Haydar Arash Hasan,U-12INA—107811
3628Orlando Tjandra,U-12INA—107811
3726Najendra Ammar Aryowibisono,U-12INA—0,509100,750
Cuối cùng Rank · 37 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Rafael Firhot Panjaitan,INA · — · № 315TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 16,5 · TB5 5Thể loại U-12
2Kenzo Bhimasena,INA · — · № 224TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 10 · TB5 4Thể loại U-12
3Prabu Ammaruna,INA · — · № 304TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 10,5 · TB5 4Thể loại U-12
4Alifianda Aldrick Alkhalifi,INA · — · № 34TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 9,5 · TB5 4Thể loại U-12
5Giselle Philia Pranata,INA · — · № 154TB1 0 · TB2 11 · TB3 13 · TB4 10 · TB5 4Thể loại U-12
6Maihan Gyanendra Hardianto,INA · — · № 244TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12,5 · TB4 10 · TB5 4Thể loại U-12
7Edgard Medha Setiawan,INA · — · № 113,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U-12
8Kenneth Timothy Chandra,INA · — · № 213TB1 0 · TB2 15 · TB3 17 · TB4 9 · TB5 3Thể loại U-12
9Yudhistira Nugroho Suseno,INA · — · № 373TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 8,5 · TB5 3Thể loại U-12
10Algio Danish,INA · — · № 23TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 16 · TB4 8 · TB5 3Thể loại U-12
11Hansel Dhamma Chandra,INA · — · № 163TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 6 · TB5 3Thể loại U-12
12Darrell Raihano Wijaya,INA · — · № 93TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 5 · TB5 3Thể loại U-12
13Ryo Argantha Hyoga,INA · — · № 343TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 5 · TB5 3Thể loại U-12
14Singgih Arkand Gemilang,INA · — · № 363TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 5 · TB5 3Thể loại U-12
15I Wayan Adrian Adibrata,INA · — · № 193TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 5 · TB5 3Thể loại U-12
16Eagan Aratra N,INA · — · № 103TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5 · TB4 5,5 · TB5 3Thể loại U-12
17Briandra Tsaqif Fathurrahman,INA · — · № 73TB1 0 · TB2 9 · TB3 9,5 · TB4 4,75 · TB5 2Thể loại U-12
18Erliansyah Ziggy Widhyanto,INA · — · № 142,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 7,25 · TB5 2Thể loại U-12
19M Raffasya Hakeem,INA · — · № 232,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15,5 · TB4 6,75 · TB5 2Thể loại U-12
20Muhammad Ihsan Ragnarsyah,INA · — · № 252,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 13 · TB4 6 · TB5 2Thể loại U-12
21Juna Aldric Christian,INA · — · № 202,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 4,25 · TB5 2Thể loại U-12
22Arkan Saad Ramadhan,INA · — · № 52,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 8 · TB4 2,75 · TB5 2Thể loại U-12
23Pauline Hiu Artanto,INA · — · № 292TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 5 · TB5 2Thể loại U-12
24Emir,INA · — · № 122TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U-12
25Alarik Lukmanulhakim,INA · — · № 12TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 5 · TB5 2Thể loại U-12
26Sebastian Wiryadinata,INA · — · № 352TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 4,25 · TB5 1Thể loại U-12
27Erland Nathaniel,INA · — · № 132TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U-12
28Riezki Ananda Putra,INA · — · № 332TB1 0 · TB2 11 · TB3 11,5 · TB4 1,5 · TB5 2Thể loại U-12
29Benjamin Salomo Imanta Tarigan,INA · — · № 62TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U-12
30Rafi Arsakha Anggoro,INA · — · № 322TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 8,5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U-12
31Daniel Cielo Tjendra,INA · — · № 81,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 12,5 · TB4 2,75 · TB5 1Thể loại U-12
32Hiro Akira Hasan,INA · — · № 181TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 1Thể loại U-12
33Argado Immanuel Sitohang,INA · — · № 41TB1 0 · TB2 12 · TB3 12,5 · TB4 0,5 · TB5 1Thể loại U-12
34Oliver Prime,INA · — · № 271TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U-12
35Haydar Arash Hasan,INA · — · № 171TB1 0 · TB2 7 · TB3 8 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U-12
36Orlando Tjandra,INA · — · № 281TB1 0 · TB2 7 · TB3 8 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U-12
37Najendra Ammar Aryowibisono,INA · — · № 260,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 0,75 · TB5 0Thể loại U-12