Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521186

UNDER 10 Thoothukudi's First Victory State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M

Ấn Độ ( IND )Delight Public School, Milavittan Tuticorin2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Delight Public School, Milavittan Tuticorin10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5 Sec increment/Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1406 / 1071 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Dr. Chockaligam Balaji U IA/FSI
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Franklin Peter
trọng tài
FA Muthumari, SA Alphonsa
Giám đốc giải đấu
Mr. Prem Kumar FA
Tổ chức
PCCC & RCA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Delight Public School, Milavittan Tuticorin ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
UNDER 10 Thoothukudi's First Victory State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 5 Sec increment/Move 1
Trọng tài trưởng
Dr. Chockaligam Balaji U IA/FSI
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Franklin Peter
trọng tài
FA Muthumari, SA Alphonsa
Giám đốc giải đấu
Mr. Prem Kumar FA
Tổ chức
PCCC & RCA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 10
nhập khẩu
71
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Register through cbsportzfoundation.in / chessfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Register through cbsportzfoundation.in / chessfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

UNDER 10 Thoothukudi's First Victory State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Toshan, Raj SIND14835,524,522,250
271Yoghadev, AsIND05,52119,250
31Aslin, NivinaIND1497524190
44Aathish, A SIND1479524190
55Tamizh,IND1479523,5200
636Kavinkrishna, SrIND052217,50
764Sherwin, ShineIND0521,514,50
82Sandeep, Navin SIND1492519160
916Aurick, Nevin JudeIND04,52313,50
1019Darsinesh, KrishnanIND042311,50
118Abhinav, Kanish KIND0422,512,50
126Aaradhana, RIND042213,750
1363Shastidharsan, SsIND0420,513,750
1425G., Dhanshiv BalanIND042010,50
1521E., Gana MuthuvelIND0420100
1645Muthu, Lakshma SrikaranIND0419,5110
1746Muthu, Pravin SIND0419,5110
187Aaric, RIND04189,50
1959Sai, Krish VIND0417,58,50
2058Sabaribalan, SIND041712,50
2169Tarun, SIND0413,59,50
2261Sankar,IND03,5199,250
2342M., SivaraghaviIND03,5188,750
2434Kanishk, HIND03,5187,250
2549Nivin, Shiva SIND03,517,58,750
2617B., DafiyaIND03,5174,750
2741M., Marcius AvilonIND03,515,57,750
2820Dhanyavarthini, AIND032260
2918Danyasri, RIND0321,580
3022E., GoodwinsigarIND0321,560
3140M., KirloshIND032070
3230Jasvath Ram S,IND0319,570
3337Kavinraj K,IND03197,50
349Abishek, Raja. BIND0318,550
3531Jevin Melh,IND0317,55,50
3647Nambulakshmi, MIND031780
3762Shashini P,IND031770
3832K., Rishva NandhuIND031750
3939M., AakashIND031740
4012Amir, Masi Murugar NIND031670
4153Raj, KumarIND031460
4226G., MukeshvelIND031440
4355Remyson, Pauls PIND02,52180
4465Siddharth, Kumaran. MIND02,5125,50
4514Arokia Brailin, AIND0219,550
4610Ajay, AbhimanyuIND02195,50
4735Karunesh,IND0218,53,50
4870Yazhini,IND0216,550
4957Ritvick, Micheal RajIND0216,530
5013Amit, AIND0216,530
Cuối cùng Rank · 71 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Toshan, Raj SIND · 1483 · № 35,5TB1 24,5 · TB2 22,25 · TB3 0
2Yoghadev, AsIND · 0 · № 715,5TB1 21 · TB2 19,25 · TB3 0
3Aslin, NivinaIND · 1497 · № 15TB1 24 · TB2 19 · TB3 0
4Aathish, A SIND · 1479 · № 45TB1 24 · TB2 19 · TB3 0
5Tamizh,IND · 1479 · № 55TB1 23,5 · TB2 20 · TB3 0
6Kavinkrishna, SrIND · 0 · № 365TB1 22 · TB2 17,5 · TB3 0
7Sherwin, ShineIND · 0 · № 645TB1 21,5 · TB2 14,5 · TB3 0
8Sandeep, Navin SIND · 1492 · № 25TB1 19 · TB2 16 · TB3 0
9Aurick, Nevin JudeIND · 0 · № 164,5TB1 23 · TB2 13,5 · TB3 0
10Darsinesh, KrishnanIND · 0 · № 194TB1 23 · TB2 11,5 · TB3 0
11Abhinav, Kanish KIND · 0 · № 84TB1 22,5 · TB2 12,5 · TB3 0
12Aaradhana, RIND · 0 · № 64TB1 22 · TB2 13,75 · TB3 0
13Shastidharsan, SsIND · 0 · № 634TB1 20,5 · TB2 13,75 · TB3 0
14G., Dhanshiv BalanIND · 0 · № 254TB1 20 · TB2 10,5 · TB3 0
15E., Gana MuthuvelIND · 0 · № 214TB1 20 · TB2 10 · TB3 0
16Muthu, Lakshma SrikaranIND · 0 · № 454TB1 19,5 · TB2 11 · TB3 0
17Muthu, Pravin SIND · 0 · № 464TB1 19,5 · TB2 11 · TB3 0
18Aaric, RIND · 0 · № 74TB1 18 · TB2 9,5 · TB3 0
19Sai, Krish VIND · 0 · № 594TB1 17,5 · TB2 8,5 · TB3 0
20Sabaribalan, SIND · 0 · № 584TB1 17 · TB2 12,5 · TB3 0
21Tarun, SIND · 0 · № 694TB1 13,5 · TB2 9,5 · TB3 0
22Sankar,IND · 0 · № 613,5TB1 19 · TB2 9,25 · TB3 0
23M., SivaraghaviIND · 0 · № 423,5TB1 18 · TB2 8,75 · TB3 0
24Kanishk, HIND · 0 · № 343,5TB1 18 · TB2 7,25 · TB3 0
25Nivin, Shiva SIND · 0 · № 493,5TB1 17,5 · TB2 8,75 · TB3 0
26B., DafiyaIND · 0 · № 173,5TB1 17 · TB2 4,75 · TB3 0
27M., Marcius AvilonIND · 0 · № 413,5TB1 15,5 · TB2 7,75 · TB3 0
28Dhanyavarthini, AIND · 0 · № 203TB1 22 · TB2 6 · TB3 0
29Danyasri, RIND · 0 · № 183TB1 21,5 · TB2 8 · TB3 0
30E., GoodwinsigarIND · 0 · № 223TB1 21,5 · TB2 6 · TB3 0
31M., KirloshIND · 0 · № 403TB1 20 · TB2 7 · TB3 0
32Jasvath Ram S,IND · 0 · № 303TB1 19,5 · TB2 7 · TB3 0
33Kavinraj K,IND · 0 · № 373TB1 19 · TB2 7,5 · TB3 0
34Abishek, Raja. BIND · 0 · № 93TB1 18,5 · TB2 5 · TB3 0
35Jevin Melh,IND · 0 · № 313TB1 17,5 · TB2 5,5 · TB3 0
36Nambulakshmi, MIND · 0 · № 473TB1 17 · TB2 8 · TB3 0
37Shashini P,IND · 0 · № 623TB1 17 · TB2 7 · TB3 0
38K., Rishva NandhuIND · 0 · № 323TB1 17 · TB2 5 · TB3 0
39M., AakashIND · 0 · № 393TB1 17 · TB2 4 · TB3 0
40Amir, Masi Murugar NIND · 0 · № 123TB1 16 · TB2 7 · TB3 0
41Raj, KumarIND · 0 · № 533TB1 14 · TB2 6 · TB3 0
42G., MukeshvelIND · 0 · № 263TB1 14 · TB2 4 · TB3 0
43Remyson, Pauls PIND · 0 · № 552,5TB1 21 · TB2 8 · TB3 0
44Siddharth, Kumaran. MIND · 0 · № 652,5TB1 12 · TB2 5,5 · TB3 0
45Arokia Brailin, AIND · 0 · № 142TB1 19,5 · TB2 5 · TB3 0
46Ajay, AbhimanyuIND · 0 · № 102TB1 19 · TB2 5,5 · TB3 0
47Karunesh,IND · 0 · № 352TB1 18,5 · TB2 3,5 · TB3 0
48Yazhini,IND · 0 · № 702TB1 16,5 · TB2 5 · TB3 0
49Ritvick, Micheal RajIND · 0 · № 572TB1 16,5 · TB2 3 · TB3 0
50Amit, AIND · 0 · № 132TB1 16,5 · TB2 3 · TB3 0