Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521185

UNDER 08 Thoothukudi's First Victory State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M

Ấn Độ ( IND )Delight Public School, Milavittan Tuticorin2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Delight Public School, Milavittan Tuticorin10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5 Sec increment/Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 762 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Dr. Chockaligam Balaji U IA/FSI
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Franklin Peter
trọng tài
FA Muthumari, SA Alphonsa
Giám đốc giải đấu
Mr. Prem Kumar FA
Tổ chức
PCCC & RCA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Delight Public School, Milavittan Tuticorin ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
UNDER 08 Thoothukudi's First Victory State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 5 Sec increment/Move 1
Trọng tài trưởng
Dr. Chockaligam Balaji U IA/FSI
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Franklin Peter
trọng tài
FA Muthumari, SA Alphonsa
Giám đốc giải đấu
Mr. Prem Kumar FA
Tổ chức
PCCC & RCA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 7
nhập khẩu
62
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Register through cbsportzfoundation.in / chessfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Register through cbsportzfoundation.in / chessfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

UNDER 08 Thoothukudi's First Victory State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
114Hashinee.M.C,IND0618190
241Rans, Berwin MIND0524,516,50
321Kavin, Raj SIND052216,50
416Jai, Krishva SIND0521140
557Tarunkrishna, SrIND0520,517,50
623Lakshya, SIND0519,5150
728Muhammad, AadhilIND051580
858Theju Dhaswini,IND04,520,515,250
91Jaishivani,IND1420423,5150
1062Vishakan, SIND0422,5130
1115Ishaan, P RIND0421,5130
1247Sanjeev, Kumaran MIND0420140
1353Sudharshan, M RIND0418,5120
1445S., Mithun Rajmani ChakaravarthiIND0417,590
1526Manushri, Pranaviha SIND0416,59,50
1631N., Pranav SudaleshIND04149,50
177Andrick, Novin JudeIND03,519,59,750
1833Nivin, PrasannaIND03,519,56,750
1950Siddharth, Naren KIND03,5197,250
2022Krithikesh, RIND0321,580
2113Gowthaman,IND0321,540
2212Dhaksith,IND032180
2318Jeremy, Jadon AIND0320,550
2424Loghasrinav, AsIND0319,560
2555Suhanthan, SIND0317,540
2637Pranav, LIND0316,57,50
2729Mukilan, CIND0316,560
2817Javis Mervin,IND031650
2939Prishva,IND0315,560
3049Saran S,IND031460
3120Kannika,IND031450
324Aadhira,IND02,5172,250
3330Musab Muthuvappa,IND02,5146,250
3460Varshika, SIND02205,50
355Adhvika., SIND021950
362Aadhan, RIND02192,50
3761Vidharth,IND021850
389Ashwin, GaneshIND0217,530
3959Umara,IND0217,510
406Anbarasan,IND021630
4154Suhana,IND021610
4243Rayan jofri,IND021420
4335Petchi, AvanthikaIND0211,520
4444Remyson,IND0118,550
4546Sam, Manasseh. MIND0115,500
4627Monish Ram,IND011210
4756Surya,IND0111,500
483Aadhi, SivanIND0013,500
498Ashwanth,IND0013,500
5010Britney,IND0013,500
Cuối cùng Rank · 62 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Hashinee.M.C,IND · 0 · № 146TB1 18 · TB2 19 · TB3 0
2Rans, Berwin MIND · 0 · № 415TB1 24,5 · TB2 16,5 · TB3 0
3Kavin, Raj SIND · 0 · № 215TB1 22 · TB2 16,5 · TB3 0
4Jai, Krishva SIND · 0 · № 165TB1 21 · TB2 14 · TB3 0
5Tarunkrishna, SrIND · 0 · № 575TB1 20,5 · TB2 17,5 · TB3 0
6Lakshya, SIND · 0 · № 235TB1 19,5 · TB2 15 · TB3 0
7Muhammad, AadhilIND · 0 · № 285TB1 15 · TB2 8 · TB3 0
8Theju Dhaswini,IND · 0 · № 584,5TB1 20,5 · TB2 15,25 · TB3 0
9Jaishivani,IND · 1420 · № 14TB1 23,5 · TB2 15 · TB3 0
10Vishakan, SIND · 0 · № 624TB1 22,5 · TB2 13 · TB3 0
11Ishaan, P RIND · 0 · № 154TB1 21,5 · TB2 13 · TB3 0
12Sanjeev, Kumaran MIND · 0 · № 474TB1 20 · TB2 14 · TB3 0
13Sudharshan, M RIND · 0 · № 534TB1 18,5 · TB2 12 · TB3 0
15Manushri, Pranaviha SIND · 0 · № 264TB1 16,5 · TB2 9,5 · TB3 0
16N., Pranav SudaleshIND · 0 · № 314TB1 14 · TB2 9,5 · TB3 0
17Andrick, Novin JudeIND · 0 · № 73,5TB1 19,5 · TB2 9,75 · TB3 0
18Nivin, PrasannaIND · 0 · № 333,5TB1 19,5 · TB2 6,75 · TB3 0
19Siddharth, Naren KIND · 0 · № 503,5TB1 19 · TB2 7,25 · TB3 0
20Krithikesh, RIND · 0 · № 223TB1 21,5 · TB2 8 · TB3 0
21Gowthaman,IND · 0 · № 133TB1 21,5 · TB2 4 · TB3 0
22Dhaksith,IND · 0 · № 123TB1 21 · TB2 8 · TB3 0
23Jeremy, Jadon AIND · 0 · № 183TB1 20,5 · TB2 5 · TB3 0
24Loghasrinav, AsIND · 0 · № 243TB1 19,5 · TB2 6 · TB3 0
25Suhanthan, SIND · 0 · № 553TB1 17,5 · TB2 4 · TB3 0
26Pranav, LIND · 0 · № 373TB1 16,5 · TB2 7,5 · TB3 0
27Mukilan, CIND · 0 · № 293TB1 16,5 · TB2 6 · TB3 0
28Javis Mervin,IND · 0 · № 173TB1 16 · TB2 5 · TB3 0
29Prishva,IND · 0 · № 393TB1 15,5 · TB2 6 · TB3 0
30Saran S,IND · 0 · № 493TB1 14 · TB2 6 · TB3 0
31Kannika,IND · 0 · № 203TB1 14 · TB2 5 · TB3 0
32Aadhira,IND · 0 · № 42,5TB1 17 · TB2 2,25 · TB3 0
33Musab Muthuvappa,IND · 0 · № 302,5TB1 14 · TB2 6,25 · TB3 0
34Varshika, SIND · 0 · № 602TB1 20 · TB2 5,5 · TB3 0
35Adhvika., SIND · 0 · № 52TB1 19 · TB2 5 · TB3 0
36Aadhan, RIND · 0 · № 22TB1 19 · TB2 2,5 · TB3 0
37Vidharth,IND · 0 · № 612TB1 18 · TB2 5 · TB3 0
38Ashwin, GaneshIND · 0 · № 92TB1 17,5 · TB2 3 · TB3 0
39Umara,IND · 0 · № 592TB1 17,5 · TB2 1 · TB3 0
40Anbarasan,IND · 0 · № 62TB1 16 · TB2 3 · TB3 0
41Suhana,IND · 0 · № 542TB1 16 · TB2 1 · TB3 0
42Rayan jofri,IND · 0 · № 432TB1 14 · TB2 2 · TB3 0
43Petchi, AvanthikaIND · 0 · № 352TB1 11,5 · TB2 2 · TB3 0
44Remyson,IND · 0 · № 441TB1 18,5 · TB2 5 · TB3 0
45Sam, Manasseh. MIND · 0 · № 461TB1 15,5 · TB2 0 · TB3 0
46Monish Ram,IND · 0 · № 271TB1 12 · TB2 1 · TB3 0
47Surya,IND · 0 · № 561TB1 11,5 · TB2 0 · TB3 0
48Aadhi, SivanIND · 0 · № 30TB1 13,5 · TB2 0 · TB3 0
49Ashwanth,IND · 0 · № 80TB1 13,5 · TB2 0 · TB3 0
50Britney,IND · 0 · № 100TB1 13,5 · TB2 0 · TB3 0