Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1520504

BAYINDIR KIZILAY HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ [2018-2017 DOĞUMLU SPORCULAR]

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )BAYINDIR KAPALI SPOR SALONU2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · BAYINDIR KAPALI SPOR SALONU10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30" EKLEMELİ TEMPOTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1133 / 814 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA MEHMET ÜNLÜ [51686643]
trọng tài
NA İBRAHİM KARACA [51686635], SAFFET ERDEM, SENEM ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MEHMET EMİN KÜR
Tổ chức
İZMİR GSİM & İZMİR SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & BAYINDIR GENÇLİK MERKEZİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
BAYINDIR KAPALI SPOR SALONU ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1133 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
BAYINDIR KIZILAY HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ [2018-2017 DOĞUMLU SPORCULAR]
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30" EKLEMELİ TEMPO
Trọng tài trưởng
NA MEHMET ÜNLÜ [51686643]
trọng tài
NA İBRAHİM KARACA [51686635], SAFFET ERDEM, SENEM ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MEHMET EMİN KÜR
Tổ chức
İZMİR GSİM & İZMİR SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & BAYINDIR GENÇLİK MERKEZİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1133 / 8
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

GÜNCEL TURNUVA PROGRAMI 17.10.2026 10.00 Tur-1 17.10.2026 12.30 Tur-2 17.10.2026 15.00 Tur-3 18.10.2026 10.00 Tur-4 18.10.2026 12.30 Tur-5 TURLAR ESNASINDA RESMİ OLMAYAN CANLI SONUÇLAR YAYINLANACAKTIR. TÜM SPORCULARA BAŞARILAR DİLERİZ.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

GÜNCEL TURNUVA PROGRAMI 17.10.2026 10.00 Tur-1 17.10.2026 12.30 Tur-2 17.10.2026 15.00 Tur-3 18.10.2026 10.00 Tur-4 18.10.2026 12.30 Tur-5 TURLAR ESNASINDA RESMİ OLMAYAN CANLI SONUÇLAR YAYINLANACAKTIR. TÜM SPORCULARA BAŞARILAR DİLERİZ.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

BAYINDIR KIZILAY HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ [2018-2017 DOĞUMLU SPORCULAR] · Xếp hạng
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
12TONYALI, ÇINAR—TUR14133,50,58,58,259,62
21KARACA, EMİR—TUR15473,50,58,58,258,88
33DEMİRCİ, SARP—TUR1215308,577,5
44SAYAR, ÖMER ARAS—TUR12073074,59,25
57EKŞİ, YAĞIZ EGE—TUR10622,5063,258,88
610ALPALTAŞ, MUHAMMED AKIN—TUR10002,505,51,758,75
79ÖREN, CEMRE—TUR1059207,527,12
86GÜLERÇİ, ALİ İHSAN—TUR1141207,518,88
98KARAKURT, DENİZ—TUR10591,5092,257,5
105ÇAĞLAYANLAR, ÇINAR—TUR11621,508,52,256,88
1111ÖZTÜRK, İBRAHİM—TUR1000107,516,62
1214YILDIRIM, TOPRAKYerel SporcuTUR0105,507,62
1312SUAN, ELİF—TUR100010508,62
1413MATLI, DORUKYerel SporcuTUR0005,505,88
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankNgười chơiĐiểm
1TONYALI, ÇINARTUR · 1413 · № 23,5TB1 0,5 · TB2 8,5 · TB3 8,25 · TB4 9,62
2KARACA, EMİRTUR · 1547 · № 13,5TB1 0,5 · TB2 8,5 · TB3 8,25 · TB4 8,88
3DEMİRCİ, SARPTUR · 1215 · № 33TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 7 · TB4 7,5
4SAYAR, ÖMER ARASTUR · 1207 · № 43TB1 0 · TB2 7 · TB3 4,5 · TB4 9,25
5EKŞİ, YAĞIZ EGETUR · 1062 · № 72,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 3,25 · TB4 8,88
6ALPALTAŞ, MUHAMMED AKINTUR · 1000 · № 102,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1,75 · TB4 8,75
7ÖREN, CEMRETUR · 1059 · № 92TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 2 · TB4 7,12
8GÜLERÇİ, ALİ İHSANTUR · 1141 · № 62TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1 · TB4 8,88
9KARAKURT, DENİZTUR · 1059 · № 81,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 2,25 · TB4 7,5
10ÇAĞLAYANLAR, ÇINARTUR · 1162 · № 51,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 2,25 · TB4 6,88
11ÖZTÜRK, İBRAHİMTUR · 1000 · № 111TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1 · TB4 6,62
12YILDIRIM, TOPRAKTUR · 0 · № 141TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 7,62Hiệp hội Yerel Sporcu
13SUAN, ELİFTUR · 1000 · № 121TB1 0 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 8,62
14MATLI, DORUKTUR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 5,88Hiệp hội Yerel Sporcu